regional holiday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A holiday celebrated only in a specific region or area of a country, not nationally.
Vietnamese Meaning
Một ngày lễ chỉ được tổ chức ở một khu vực hoặc vùng cụ thể của một quốc gia, không phải trên toàn quốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Martin Luther King Jr. Day is a federal holiday in the US, but Juneteenth started as a regional holiday in Texas."
"Ngày Martin Luther King Jr. là một ngày lễ liên bang ở Hoa Kỳ, nhưng Juneteenth bắt đầu như một ngày lễ khu vực ở Texas."
-
"In Quebec, Saint-Jean-Baptiste Day is a very important regional holiday."
"Ở Quebec, Ngày Thánh Jean-Baptiste là một ngày lễ khu vực rất quan trọng."
-
"Many businesses are closed on this regional holiday."
"Nhiều doanh nghiệp đóng cửa vào ngày lễ khu vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | region | vùng, khu vực |
| Adjective | regional | thuộc về khu vực, vùng |
| Adverb | regionally | theo khu vực, vùng |
| Noun | holiday | ngày lễ, kỳ nghỉ |
| Adjective | holy | linh thiêng, thần thánh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Các ngày lễ khu vực thường liên quan đến các sự kiện lịch sử, văn hóa hoặc tôn giáo địa phương. Nó khác với 'national holiday' (ngày lễ quốc gia) được tổ chức trên toàn quốc gia. Ví dụ, một bang có thể có một ngày để tôn vinh một nhân vật lịch sử quan trọng của bang đó, trong khi ngày đó không được công nhận ở các bang khác.
Prepositions
'- holiday in region X': đề cập đến việc ngày lễ được tổ chức ở khu vực X.
'- holiday within region Y': đề cập đến phạm vi địa lý mà ngày lễ được công nhận và tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public regional holiday (ngày lễ công cộng của khu vực)
-
official official regional holiday (ngày lễ khu vực chính thức)
-
bank bank regional holiday (ngày nghỉ lễ ngân hàng của khu vực)
-
observe observe a regional holiday (tổ chức/kỷ niệm một ngày lễ khu vực)
-
celebrate celebrate a regional holiday (ăn mừng một ngày lễ khu vực)
-
declare declare a regional holiday (tuyên bố một ngày lễ khu vực)
-
take take a regional holiday (nghỉ một ngày lễ khu vực)
Idioms
-
take a regional holiday
nghỉ một ngày lễ khu vực
"Many schools will take a regional holiday next Monday for the local festival."
(Nhiều trường học sẽ nghỉ một ngày lễ khu vực vào thứ Hai tới để tham gia lễ hội địa phương.)
-
observe a regional holiday
kỷ niệm/tổ chức một ngày lễ khu vực
"The city council decided to observe a regional holiday to honor the founder of the city."
(Hội đồng thành phố quyết định tổ chức một ngày lễ khu vực để vinh danh người sáng lập thành phố.)
-
declare a regional holiday
tuyên bố một ngày lễ khu vực
"The governor has the authority to declare a regional holiday for special local events."
(Thống đốc có quyền tuyên bố một ngày lễ khu vực cho các sự kiện đặc biệt của địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regional holiday
nounMột ngày lễ chỉ được tổ chức ở một khu vực hoặc vùng cụ thể của một quốc gia, không phải trên toàn quốc.
"Martin Luther King Jr. Day is a federal holiday in the US, but Juneteenth started as a regional holiday in Texas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional holiday".
