(Top Banner Ad)
regional holiday
B1
noun B1 Văn hóa, Xã hội

regional holiday

UK: /ˈriːdʒənəl ˈhɒlədeɪ/ • US: /ˈriːdʒənəl ˈhɑlədeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày lễ vùng ngày lễ địa phương (của một vùng) ngày lễ khu vực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A holiday celebrated only in a specific region or area of a country, not nationally.

Vietnamese Meaning

Một ngày lễ chỉ được tổ chức ở một khu vực hoặc vùng cụ thể của một quốc gia, không phải trên toàn quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Martin Luther King Jr. Day is a federal holiday in the US, but Juneteenth started as a regional holiday in Texas."

    "Ngày Martin Luther King Jr. là một ngày lễ liên bang ở Hoa Kỳ, nhưng Juneteenth bắt đầu như một ngày lễ khu vực ở Texas."

  • "In Quebec, Saint-Jean-Baptiste Day is a very important regional holiday."

    "Ở Quebec, Ngày Thánh Jean-Baptiste là một ngày lễ khu vực rất quan trọng."

  • "Many businesses are closed on this regional holiday."

    "Nhiều doanh nghiệp đóng cửa vào ngày lễ khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region vùng, khu vực
Adjective regional thuộc về khu vực, vùng
Adverb regionally theo khu vực, vùng
Noun holiday ngày lễ, kỳ nghỉ
Adjective holy linh thiêng, thần thánh

Synonyms

local holiday (ngày lễ địa phương)state holiday (ngày lễ tiểu bang (ở Mỹ))

Antonyms

national holiday (ngày lễ quốc gia)federal holiday (ngày lễ liên bang)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāligdæg
Latin
regio
Middle English
holidai
English
region
English
regional
English
regional holiday

Nguồn gốc 'Regional Holiday'

Cụm từ 'regional holiday' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Holiday' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hāligdæg', có nghĩa là 'ngày thánh' hay 'ngày lễ thiêng liêng', dần phát triển thành nghĩa rộng hơn là ngày nghỉ lễ hoặc ngày kỷ niệm. Từ 'regional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regio' (khu vực, vùng) qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'thuộc về một vùng hay khu vực'. Khi ghép lại, 'regional holiday' chỉ một ngày nghỉ lễ đặc biệt chỉ được công nhận hoặc tổ chức tại một khu vực cụ thể, chứ không phải toàn quốc.

Usage Note

Các ngày lễ khu vực thường liên quan đến các sự kiện lịch sử, văn hóa hoặc tôn giáo địa phương. Nó khác với 'national holiday' (ngày lễ quốc gia) được tổ chức trên toàn quốc gia. Ví dụ, một bang có thể có một ngày để tôn vinh một nhân vật lịch sử quan trọng của bang đó, trong khi ngày đó không được công nhận ở các bang khác.

Prepositions

in within

'- holiday in region X': đề cập đến việc ngày lễ được tổ chức ở khu vực X.
'- holiday within region Y': đề cập đến phạm vi địa lý mà ngày lễ được công nhận và tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regional holiday
  • public public regional holiday
    (ngày lễ công cộng của khu vực)
  • official official regional holiday
    (ngày lễ khu vực chính thức)
  • bank bank regional holiday
    (ngày nghỉ lễ ngân hàng của khu vực)
Verb + regional holiday
  • observe observe a regional holiday
    (tổ chức/kỷ niệm một ngày lễ khu vực)
  • celebrate celebrate a regional holiday
    (ăn mừng một ngày lễ khu vực)
  • declare declare a regional holiday
    (tuyên bố một ngày lễ khu vực)
  • take take a regional holiday
    (nghỉ một ngày lễ khu vực)

Idioms

  • take a regional holiday

    nghỉ một ngày lễ khu vực

    "Many schools will take a regional holiday next Monday for the local festival."

    (Nhiều trường học sẽ nghỉ một ngày lễ khu vực vào thứ Hai tới để tham gia lễ hội địa phương.)

  • observe a regional holiday

    kỷ niệm/tổ chức một ngày lễ khu vực

    "The city council decided to observe a regional holiday to honor the founder of the city."

    (Hội đồng thành phố quyết định tổ chức một ngày lễ khu vực để vinh danh người sáng lập thành phố.)

  • declare a regional holiday

    tuyên bố một ngày lễ khu vực

    "The governor has the authority to declare a regional holiday for special local events."

    (Thống đốc có quyền tuyên bố một ngày lễ khu vực cho các sự kiện đặc biệt của địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regional holiday

noun
Lật mặt

Một ngày lễ chỉ được tổ chức ở một khu vực hoặc vùng cụ thể của một quốc gia, không phải trên toàn quốc.

"Martin Luther King Jr. Day is a federal holiday in the US, but Juneteenth started as a regional holiday in Texas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional holiday".

Ý nghĩa của ngày lễ khu vực

Ngày lễ khu vực được tổ chức để tôn vinh các sự kiện, nhân vật lịch sử, hoặc truyền thống văn hóa có ý nghĩa đặc biệt đối với một vùng, tiểu bang hoặc thành phố cụ thể, chứ không phải toàn quốc gia. Mục đích là để duy trì bản sắc địa phương, kỷ niệm di sản riêng của vùng và thường liên quan đến các hoạt động cộng đồng độc đáo của khu vực đó.

Ví dụ về ngày lễ khu vực

Tại Hoa Kỳ, một ví dụ điển hình là 'Patriots' Day' được tổ chức ở Massachusetts và Maine để kỷ niệm trận chiến đầu tiên của Cách mạng Mỹ. Ở các nước khác, có thể là ngày lễ thánh bảo trợ của một thành phố, ngày tưởng niệm một sự kiện lịch sử địa phương quan trọng, hoặc lễ hội truyền thống đặc trưng của một vùng cụ thể. Những ngày này thường là ngày nghỉ chính thức cho người dân và doanh nghiệp trong khu vực.