(Top Banner Ad)
local holiday
A2
noun A2 Văn hóa, Xã hội

local holiday

UK: /ˈləʊkəl ˈhɒləˌdeɪ/ • US: /ˈloʊkəl ˈhɑləˌdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lễ hội địa phương ngày lễ địa phương ngày hội địa phương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A holiday that is celebrated in a specific region or community, but not necessarily nationwide.

Vietnamese Meaning

Một ngày lễ được tổ chức ở một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể, nhưng không nhất thiết là trên toàn quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town celebrates a local holiday every year to commemorate its founding."

    "Thị trấn tổ chức một ngày lễ địa phương hàng năm để kỷ niệm ngày thành lập."

  • "Many small towns have their own unique local holidays."

    "Nhiều thị trấn nhỏ có những ngày lễ địa phương độc đáo riêng."

  • "The local holiday celebrates the region's agricultural heritage."

    "Ngày lễ địa phương kỷ niệm di sản nông nghiệp của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj local thuộc về địa phương, khu vực
Adv locally một cách địa phương, cục bộ
Noun locality địa phương, vùng, khu vực
Verb localize địa phương hóa, khoanh vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
localis
Old French
local
English
local
Old English
hāligdæg
Middle English
haliday
English
holiday
English
local holiday

Nguồn gốc của 'local'

Từ 'local' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locus', có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'địa điểm'. Sau đó, từ này phát triển thành 'localis' (thuộc về một nơi) và qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'local' trong tiếng Anh hiện đại. Nó nhấn mạnh sự gắn kết với một khu vực, địa phương cụ thể.

Nguồn gốc của 'holiday'

'Holiday' ban đầu là 'hāligdæg' trong tiếng Anh cổ, ghép từ 'hālig' (thánh thiện, thiêng liêng) và 'dæg' (ngày). Vì vậy, 'holiday' có nghĩa đen là 'ngày lễ thánh'. Ban đầu, nó chỉ các ngày lễ tôn giáo, nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành bất kỳ ngày nghỉ lễ nào.

Usage Note

Khác với 'national holiday' (ngày lễ quốc gia) được tổ chức trên toàn quốc, 'local holiday' chỉ có ý nghĩa và được kỷ niệm ở một địa phương nhất định. Nó thường liên quan đến các sự kiện lịch sử, văn hóa, hoặc tôn giáo đặc trưng của khu vực đó. Thường mang tính chất cộng đồng, gắn liền với truyền thống địa phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + local holiday
  • declare declare a local holiday
    (tuyên bố một ngày lễ địa phương)
  • observe observe a local holiday
    (tổ chức/kỷ niệm một ngày lễ địa phương)
  • celebrate celebrate a local holiday
    (ăn mừng một ngày lễ địa phương)
  • take take a local holiday
    (nghỉ một ngày lễ địa phương)
Adjective + local holiday
  • public public local holiday
    (ngày lễ địa phương công cộng)
  • official official local holiday
    (ngày lễ địa phương chính thức)
  • special special local holiday
    (ngày lễ địa phương đặc biệt)
  • upcoming upcoming local holiday
    (ngày lễ địa phương sắp tới)
Prepositional Phrase
  • on on a local holiday
    (vào một ngày lễ địa phương)
  • during during a local holiday
    (trong suốt một ngày lễ địa phương)

Idioms

  • declare a local holiday

    công bố hoặc tuyên bố một ngày là ngày lễ ở một khu vực cụ thể, thường là do chính quyền địa phương hoặc tổ chức lớn

    "The mayor decided to declare a local holiday for the city's bicentennial celebration."

    (Thị trưởng quyết định công bố một ngày lễ địa phương cho lễ kỷ niệm 200 năm thành lập thành phố.)

  • observe a local holiday

    tuân thủ hoặc kỷ niệm một ngày lễ được công nhận tại một địa phương cụ thể, thường bằng cách nghỉ làm hoặc tham gia các sự kiện đặc biệt

    "Many businesses choose to observe a local holiday by closing their offices."

    (Nhiều doanh nghiệp chọn tuân thủ ngày lễ địa phương bằng cách đóng cửa văn phòng.)

  • take a local holiday

    nghỉ làm hoặc nghỉ học vào một ngày lễ được công nhận tại một địa phương cụ cụ thể

    "We often take a local holiday to visit family in our hometown."

    (Chúng tôi thường nghỉ một ngày lễ địa phương để về thăm gia đình ở quê nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local holiday

noun
Lật mặt

Một ngày lễ được tổ chức ở một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể, nhưng không nhất thiết là trên toàn quốc.

"The town celebrates a local holiday every year to commemorate its founding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, we will go to the beach during the local holiday.
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi biển trong kỳ nghỉ lễ địa phương.
Phủ định
If I don't finish my work, I won't be able to enjoy the local holiday.
Nếu tôi không hoàn thành công việc, tôi sẽ không thể tận hưởng kỳ nghỉ lễ địa phương.
Nghi vấn
Will the shops be open if it is a local holiday?
Các cửa hàng có mở cửa không nếu đó là ngày lễ địa phương?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They celebrate the local holiday every year, don't they?
Họ tổ chức ngày lễ địa phương hàng năm, phải không?
Phủ định
We aren't going to take a day off for the local holiday, are we?
Chúng ta sẽ không nghỉ một ngày cho ngày lễ địa phương, phải không?
Nghi vấn
Is the local holiday a public holiday in this region, isn't it?
Ngày lễ địa phương có phải là ngày lễ quốc gia ở khu vực này không, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local holiday is celebrated with a parade.
Ngày lễ địa phương được tổ chức bằng một cuộc diễu hành.
Phủ định
The local holiday is not observed in all regions.
Ngày lễ địa phương không được tổ chức ở tất cả các vùng.
Nghi vấn
Is the local holiday next week?
Có phải ngày lễ địa phương là vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local holiday".

Sự khác biệt giữa ngày lễ địa phương và quốc gia

Ngày lễ địa phương (local holiday) là những ngày nghỉ được công nhận và áp dụng tại một khu vực địa lý cụ thể như một thành phố, quận, hoặc bang, chứ không phải trên toàn quốc. Chúng thường kỷ niệm các sự kiện lịch sử, nhân vật quan trọng, hoặc truyền thống đặc trưng của vùng đó, ví dụ như 'Patriots' Day' ở một số bang của Mỹ.

Mục đích và ý nghĩa

Các ngày lễ địa phương có thể có ý nghĩa tôn giáo, lịch sử, hoặc văn hóa sâu sắc đối với cộng đồng đó. Chúng cho phép người dân có thời gian tưởng nhớ, tôn vinh hoặc đơn giản là nghỉ ngơi, tham gia vào các hoạt động cộng đồng, góp phần củng cố bản sắc và sự gắn kết của địa phương.