(Top Banner Ad)
company address
A2
Noun Phrase A2 Kinh doanh

company address

UK: /ˈkʌmpəni əˈdres/ • US: /ˈkʌmpəni əˈdres/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ công ty địa chỉ trụ sở công ty địa chỉ liên hệ của công ty
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The official location of a business or organization.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ chính thức của một công ty hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please send your application to the company address provided."

    "Vui lòng gửi đơn xin việc của bạn đến địa chỉ công ty đã được cung cấp."

  • "The company address is located in downtown Manhattan."

    "Địa chỉ công ty nằm ở trung tâm Manhattan."

  • "We updated the company address on our website."

    "Chúng tôi đã cập nhật địa chỉ công ty trên trang web của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Component) company Công ty, hãng, đoàn thể
Noun (Component) address Địa chỉ, bài diễn văn
Verb (Related) address Gửi thư, giải quyết (vấn đề)
Adjective (Related) addressable Có thể gửi thư đến, có thể giải quyết được
Verb (Related) accompany Đồng hành, đi cùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
compagnie (for 'company')
Old French
adresser (for 'address')
Middle English
companye & adressen
Modern English (Compound)
company address

Nguồn gốc kép

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ có lịch sử khác nhau. 'Company' (công ty) bắt nguồn từ tiếng Latin (cum panis, nghĩa đen là 'với bánh mì'), ngụ ý những người ăn uống cùng nhau. Trong khi đó, 'address' (địa chỉ) đến từ tiếng Pháp cổ 'adresser', nghĩa là hướng dẫn hoặc chỉ đạo. Khi kinh doanh phát triển, nhu cầu về một nơi 'chỉ đạo' thư từ và giao dịch cho nhóm người 'cùng nhau' (công ty) đã tạo nên cụm từ 'company address'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ địa điểm mà công ty được đăng ký hoặc nơi mà các hoạt động kinh doanh chính diễn ra. Nó quan trọng cho mục đích liên lạc chính thức, pháp lý và kinh doanh.

Prepositions

at to from

- 'at': Sử dụng khi chỉ một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The letter was sent to the company address at 123 Main Street.'
- 'to': Chỉ hướng đến một địa điểm. Ví dụ: 'Please send the documents to the company address.'
- 'from': Chỉ nguồn gốc từ một địa điểm. Ví dụ: 'We received the package from the company address listed on their website.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + company address
  • Update Update the company address
    (Cập nhật địa chỉ công ty)
  • Register Register the company address
    (Đăng ký địa chỉ công ty (trụ sở))
  • Provide Provide your company address
    (Cung cấp địa chỉ công ty của bạn)
  • Confirm Confirm the company address
    (Xác nhận địa chỉ công ty)
Adjective + company address
  • Official The official company address
    (Địa chỉ công ty chính thức)
  • Current The current company address
    (Địa chỉ công ty hiện tại)
  • Registered The registered company address
    (Địa chỉ công ty đã đăng ký (trụ sở đăng ký))
  • Principal The principal company address
    (Địa chỉ công ty chính (chủ yếu))
company address + Prepositional Phrase
  • on The company address on the letterhead
    (Địa chỉ công ty trên tiêu đề thư)

Idioms

  • Change of company address form

    Mẫu đơn thay đổi địa chỉ công ty

    "You must submit a 'Change of company address form' to the tax department within 30 days."

    (Bạn phải nộp 'Mẫu đơn thay đổi địa chỉ công ty' cho cơ quan thuế trong vòng 30 ngày.)

  • Serving company address

    Địa chỉ nhận hồ sơ/thư từ pháp lý

    "The lawsuit was sent directly to the serving company address."

    (Đơn kiện đã được gửi thẳng đến địa chỉ nhận hồ sơ pháp lý của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

company address

Noun Phrase
Lật mặt

Địa chỉ chính thức của một công ty hoặc tổ chức.

"Please send your application to the company address provided."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company address is clearly stated on their website.
Địa chỉ công ty được nêu rõ trên trang web của họ.
Phủ định
The company address isn't listed in the phone book.
Địa chỉ công ty không được liệt kê trong danh bạ điện thoại.
Nghi vấn
Is the company address easily accessible by public transportation?
Địa chỉ công ty có dễ dàng tiếp cận bằng phương tiện giao thông công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "company address".

Trụ sở Đăng ký (Registered Office)

Ở nhiều nước phương Tây, 'company address' không chỉ là nơi làm việc mà còn là 'Registered Office' (Trụ sở Đăng ký) – một khái niệm pháp lý cực kỳ quan trọng. Đây là địa chỉ chính thức được công bố công khai và là nơi công ty nhận tất cả các thư từ pháp lý và thông báo chính thức của chính phủ.

Văn phòng ảo (Virtual Office)

Sự phát triển của kinh tế hiện đại đã tạo ra khái niệm Văn phòng ảo. Nhiều công ty nhỏ hoặc mới thành lập thuê một 'company address' uy tín (thường ở các khu thương mại lớn) chỉ để dùng cho mục đích đăng ký kinh doanh và nhận thư, dù nhân viên thực tế làm việc từ xa. Điều này giúp họ tạo ấn tượng về sự chuyên nghiệp và uy tín.