company address
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The official location of a business or organization.
Vietnamese Meaning
Địa chỉ chính thức của một công ty hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please send your application to the company address provided."
"Vui lòng gửi đơn xin việc của bạn đến địa chỉ công ty đã được cung cấp."
-
"The company address is located in downtown Manhattan."
"Địa chỉ công ty nằm ở trung tâm Manhattan."
-
"We updated the company address on our website."
"Chúng tôi đã cập nhật địa chỉ công ty trên trang web của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ địa điểm mà công ty được đăng ký hoặc nơi mà các hoạt động kinh doanh chính diễn ra. Nó quan trọng cho mục đích liên lạc chính thức, pháp lý và kinh doanh.
Prepositions
- 'at': Sử dụng khi chỉ một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The letter was sent to the company address at 123 Main Street.'
- 'to': Chỉ hướng đến một địa điểm. Ví dụ: 'Please send the documents to the company address.'
- 'from': Chỉ nguồn gốc từ một địa điểm. Ví dụ: 'We received the package from the company address listed on their website.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Update Update the company address (Cập nhật địa chỉ công ty)
-
Register Register the company address (Đăng ký địa chỉ công ty (trụ sở))
-
Provide Provide your company address (Cung cấp địa chỉ công ty của bạn)
-
Confirm Confirm the company address (Xác nhận địa chỉ công ty)
-
Official The official company address (Địa chỉ công ty chính thức)
-
Current The current company address (Địa chỉ công ty hiện tại)
-
Registered The registered company address (Địa chỉ công ty đã đăng ký (trụ sở đăng ký))
-
Principal The principal company address (Địa chỉ công ty chính (chủ yếu))
-
on The company address on the letterhead (Địa chỉ công ty trên tiêu đề thư)
Idioms
-
Change of company address form
Mẫu đơn thay đổi địa chỉ công ty
"You must submit a 'Change of company address form' to the tax department within 30 days."
(Bạn phải nộp 'Mẫu đơn thay đổi địa chỉ công ty' cho cơ quan thuế trong vòng 30 ngày.)
-
Serving company address
Địa chỉ nhận hồ sơ/thư từ pháp lý
"The lawsuit was sent directly to the serving company address."
(Đơn kiện đã được gửi thẳng đến địa chỉ nhận hồ sơ pháp lý của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
company address
Noun PhraseĐịa chỉ chính thức của một công ty hoặc tổ chức.
"Please send your application to the company address provided."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company address is clearly stated on their website. |
Địa chỉ công ty được nêu rõ trên trang web của họ. |
| Phủ định | The company address isn't listed in the phone book. |
Địa chỉ công ty không được liệt kê trong danh bạ điện thoại. |
| Nghi vấn | Is the company address easily accessible by public transportation? |
Địa chỉ công ty có dễ dàng tiếp cận bằng phương tiện giao thông công cộng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "company address".
