competent worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng làm điều gì đó tốt; có năng lực và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A competent worker is an asset to any company."
"Một người lao động có năng lực là một tài sản của bất kỳ công ty nào."
-
"The company needs competent workers to improve its performance."
"Công ty cần những người lao động có năng lực để cải thiện hiệu suất của mình."
-
"She is a competent worker and always delivers high-quality results."
"Cô ấy là một người lao động có năng lực và luôn mang lại kết quả chất lượng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | competence | Năng lực, khả năng (khả năng thực hiện tốt một công việc). |
| Adverb | competently | Một cách có năng lực, tháo vát. |
| Adjective | incompetent | Thiếu năng lực, không đủ khả năng. |
| Verb | work | Làm việc, lao động. |
| Noun | workforce | Lực lượng lao động, nhân lực. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Competent nhấn mạnh đến việc có đủ kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm để hoàn thành một nhiệm vụ một cách thành công. Nó không nhất thiết ngụ ý sự xuất sắc (excellent) hoặc sáng tạo (creative), mà là khả năng đáp ứng các yêu cầu cơ bản. Khác với 'proficient' (thành thạo), 'competent' có thể chỉ mức độ vừa đủ để thực hiện công việc. So với 'able' (có khả năng), 'competent' mang tính chuyên môn cao hơn.
Prepositions
'Competent at' thường dùng để chỉ khả năng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is competent at programming'. 'Competent in' cũng tương tự, nhưng có thể mang tính trang trọng hơn hoặc liên quan đến kỹ năng mềm. Ví dụ: 'She is competent in handling difficult clients'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Highly Highly competent worker (Nhân viên có năng lực cực kỳ cao)
-
Skilled and Skilled and competent worker (Nhân viên vừa thạo nghề vừa có năng lực)
-
Reliably Reliably competent worker (Nhân viên có năng lực đáng tin cậy)
-
Hire Hire a competent worker (Thuê một nhân viên có năng lực)
-
Need Need competent worker(s) (Cần (những) nhân viên có năng lực)
-
Retain Retain a competent worker (Giữ chân một nhân viên có năng lực)
Idioms
-
Worth their weight in gold
Rất có giá trị, đáng giá ngàn vàng (thường dùng để mô tả một nhân viên xuất sắc).
"Jane is such a competent worker; she's worth her weight in gold to this company."
(Jane là một nhân viên có năng lực đến mức cô ấy đáng giá ngàn vàng đối với công ty này.)
-
A busy bee
Một người rất chăm chỉ, luôn bận rộn làm việc hiệu quả.
"Even though he’s new, he’s a busy bee and quickly became a competent worker."
(Mặc dù anh ấy là người mới, anh ấy rất chăm chỉ và nhanh chóng trở thành một nhân viên có năng lực.)
-
Have the know-how
Có kiến thức và kỹ năng thực tiễn để làm việc (ám chỉ sự có năng lực).
"Only a competent worker with the right know-how can fix this machine."
(Chỉ một nhân viên có năng lực với kiến thức thực tiễn phù hợp mới có thể sửa được cái máy này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
competent worker
adjectiveCó khả năng làm điều gì đó tốt; có năng lực và hiệu quả.
"A competent worker is an asset to any company."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company hired John, who is a competent worker, to lead the new project. |
Công ty đã thuê John, người là một công nhân có năng lực, để lãnh đạo dự án mới. |
| Phủ định | The department lacks competent workers who can handle the increasing workload effectively. |
Bộ phận thiếu những công nhân có năng lực, những người có thể xử lý khối lượng công việc ngày càng tăng một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is she the competent worker that the manager recommended for the promotion? |
Cô ấy có phải là người lao động có năng lực mà người quản lý đã đề xuất cho việc thăng chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competent worker".
