(Top Banner Ad)
competent worker
B2
adjective B2 Kinh tế/Quản trị nhân sự

competent worker

UK: /ˈkɒm.pɪ.tənt/ • US: /ˈkɑːm.pə.tənt/

Nghĩa tiếng Việt

người lao động có năng lực nhân viên có năng lực thợ lành nghề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the ability to do something well; capable and effective.

Vietnamese Meaning

Có khả năng làm điều gì đó tốt; có năng lực và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A competent worker is an asset to any company."

    "Một người lao động có năng lực là một tài sản của bất kỳ công ty nào."

  • "The company needs competent workers to improve its performance."

    "Công ty cần những người lao động có năng lực để cải thiện hiệu suất của mình."

  • "She is a competent worker and always delivers high-quality results."

    "Cô ấy là một người lao động có năng lực và luôn mang lại kết quả chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun competence Năng lực, khả năng (khả năng thực hiện tốt một công việc).
Adverb competently Một cách có năng lực, tháo vát.
Adjective incompetent Thiếu năng lực, không đủ khả năng.
Verb work Làm việc, lao động.
Noun workforce Lực lượng lao động, nhân lực.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
petere (to seek, aim at)
Latin
competere (to meet, agree, be suitable)
Late Latin
competens (suitable, adequate)
English (15th C)
competent

Năng lực: Sự Phù Hợp Từ Nền Tảng Tìm Kiếm

Gốc La-tinh của từ 'competent' là 'competere', được ghép từ 'com-' (cùng nhau) và 'petere' (tìm kiếm hoặc hướng tới). Ban đầu, 'competere' có nghĩa là 'gặp gỡ' hoặc 'hòa hợp'. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa thành 'thích hợp' hoặc 'phù hợp' với một yêu cầu nào đó. Do đó, một nhân viên 'competent' (có năng lực) là người hội tụ đủ các yếu tố phù hợp để hoàn thành công việc.

Người Lao Động Cổ Xưa

Từ 'worker' (người làm việc) có nguồn gốc rất lâu đời từ tiếng Anh cổ là 'wyrcan' và gốc German. Nó đơn giản mang ý nghĩa là người thực hiện hành động 'work' (làm việc) – nhấn mạnh vào vai trò sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ trong xã hội.

Usage Note

Competent nhấn mạnh đến việc có đủ kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm để hoàn thành một nhiệm vụ một cách thành công. Nó không nhất thiết ngụ ý sự xuất sắc (excellent) hoặc sáng tạo (creative), mà là khả năng đáp ứng các yêu cầu cơ bản. Khác với 'proficient' (thành thạo), 'competent' có thể chỉ mức độ vừa đủ để thực hiện công việc. So với 'able' (có khả năng), 'competent' mang tính chuyên môn cao hơn.

Prepositions

at in

'Competent at' thường dùng để chỉ khả năng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is competent at programming'. 'Competent in' cũng tương tự, nhưng có thể mang tính trang trọng hơn hoặc liên quan đến kỹ năng mềm. Ví dụ: 'She is competent in handling difficult clients'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competent worker
  • Highly Highly competent worker
    (Nhân viên có năng lực cực kỳ cao)
  • Skilled and Skilled and competent worker
    (Nhân viên vừa thạo nghề vừa có năng lực)
  • Reliably Reliably competent worker
    (Nhân viên có năng lực đáng tin cậy)
Verb + competent worker
  • Hire Hire a competent worker
    (Thuê một nhân viên có năng lực)
  • Need Need competent worker(s)
    (Cần (những) nhân viên có năng lực)
  • Retain Retain a competent worker
    (Giữ chân một nhân viên có năng lực)

Idioms

  • Worth their weight in gold

    Rất có giá trị, đáng giá ngàn vàng (thường dùng để mô tả một nhân viên xuất sắc).

    "Jane is such a competent worker; she's worth her weight in gold to this company."

    (Jane là một nhân viên có năng lực đến mức cô ấy đáng giá ngàn vàng đối với công ty này.)

  • A busy bee

    Một người rất chăm chỉ, luôn bận rộn làm việc hiệu quả.

    "Even though he’s new, he’s a busy bee and quickly became a competent worker."

    (Mặc dù anh ấy là người mới, anh ấy rất chăm chỉ và nhanh chóng trở thành một nhân viên có năng lực.)

  • Have the know-how

    Có kiến thức và kỹ năng thực tiễn để làm việc (ám chỉ sự có năng lực).

    "Only a competent worker with the right know-how can fix this machine."

    (Chỉ một nhân viên có năng lực với kiến thức thực tiễn phù hợp mới có thể sửa được cái máy này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competent worker

adjective
Lật mặt

Có khả năng làm điều gì đó tốt; có năng lực và hiệu quả.

"A competent worker is an asset to any company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company hired John, who is a competent worker, to lead the new project.
Công ty đã thuê John, người là một công nhân có năng lực, để lãnh đạo dự án mới.
Phủ định
The department lacks competent workers who can handle the increasing workload effectively.
Bộ phận thiếu những công nhân có năng lực, những người có thể xử lý khối lượng công việc ngày càng tăng một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is she the competent worker that the manager recommended for the promotion?
Cô ấy có phải là người lao động có năng lực mà người quản lý đã đề xuất cho việc thăng chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competent worker".

Chế độ Trọng dụng Nhân tài (Meritocracy)

Trong văn hóa làm việc phương Tây hiện đại, khái niệm nhân viên có năng lực ('competent worker') gắn liền với chế độ trọng dụng nhân tài (meritocracy). Hệ thống này đề cao việc thăng tiến và phần thưởng phải dựa trên kỹ năng, nỗ lực và hiệu suất công việc thực tế, chứ không phải dựa trên thâm niên hay các mối quan hệ xã hội. Một nhân viên có năng lực luôn được đánh giá cao và có cơ hội phát triển nhanh chóng.

Kỹ năng Hình chữ T (T-Shaped Skills)

Khái niệm 'Kỹ năng Hình chữ T' mô tả hình mẫu của một nhân viên có năng lực lý tưởng trong thế kỷ 21. Họ không chỉ cần có chuyên môn sâu trong một lĩnh vực cụ thể (được ví như nét dọc của chữ T) mà còn phải có kiến thức và khả năng hợp tác rộng rãi với nhiều bộ phận khác (nét ngang). Sự 'competent' ngày nay đòi hỏi cả chiều sâu và chiều rộng trong kỹ năng.