(Top Banner Ad)
contending with neighbors
B2
Động từ B2 Xã hội học, Luật pháp, Quan hệ cộng đồng

contending with neighbors

UK: /kənˈtɛnd/ • US: /kənˈtɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

đương đầu với hàng xóm giải quyết tranh chấp với hàng xóm ứng phó với những vấn đề từ hàng xóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To struggle or compete forcefully.

Vietnamese Meaning

Chiến đấu, cạnh tranh một cách quyết liệt; đối phó, đương đầu với khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family is contending with noisy neighbors."

    "Gia đình đang phải đối phó với những người hàng xóm ồn ào."

  • "They are contending with neighbors over property lines."

    "Họ đang tranh chấp với hàng xóm về ranh giới đất đai."

  • "The city is contending with neighbors' complaints about loud music."

    "Thành phố đang phải giải quyết các khiếu nại của người dân về tiếng nhạc lớn từ hàng xóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contend đấu tranh, tranh luận, cho rằng
Noun contender đối thủ, ứng cử viên
Noun contention sự tranh luận, sự tranh cãi; luận điểm
Adjective contentious hay gây tranh cãi, có tính tranh luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Quan hệ cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contendere ('com-' + 'tendere')
Old French
contendre
Middle English
contenden

Cùng nhau 'kéo căng'

Từ 'contend' (tranh đấu) trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'contendere' trong tiếng Latin. Từ này được ghép bởi 'com-' (cùng nhau) và 'tendere' (kéo, duỗi). Hãy tưởng tượng hai người cùng kéo một sợi dây thừng về hai phía – đó chính là hình ảnh nguyên thủy của sự tranh đấu, cạnh tranh. Vì vậy, khi bạn 'contending with' (đối phó/tranh đấu với) ai đó, bạn đang ở trong một cuộc 'kéo co' về mặt ẩn dụ.

Usage Note

Khi sử dụng "contend with" trong cụm "contending with neighbors", nó mang ý nghĩa đương đầu, giải quyết các vấn đề, tranh chấp, hoặc xung đột nảy sinh với hàng xóm. Không nhất thiết phải là chiến đấu theo nghĩa đen, mà là nỗ lực giải quyết những bất đồng.

Prepositions

with

"Contend with" có nghĩa là đương đầu với, đối phó với, hoặc tranh cãi với ai đó hoặc điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để vượt qua hoặc giải quyết một vấn đề, thách thức hoặc đối thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + contending with neighbors
  • constantly contending with neighbors over parking spaces.
    (liên tục tranh cãi với hàng xóm về chỗ đậu xe.)
  • endlessly contending with neighbors about noise.
    (tranh cãi không ngớt với hàng xóm về tiếng ồn.)
  • unwillingly contending with neighbors who play loud music.
    (miễn cưỡng đối phó với những người hàng xóm bật nhạc lớn.)
Verb + contending with neighbors
  • be left contending with neighbors after the landlord moved out.
    (bị bỏ lại để tự giải quyết với hàng xóm sau khi chủ nhà dọn đi.)
  • spend years contending with neighbors in a legal battle.
    (dành nhiều năm trời tranh chấp với hàng xóm trong một cuộc chiến pháp lý.)
  • find oneself contending with neighbors for the first time.
    (lần đầu tiên tự thấy mình phải đối đầu với hàng xóm.)

Idioms

  • Good fences make good neighbors.

    Hàng rào tốt tạo nên láng giềng tốt. (Nghĩa bóng: Việc duy trì ranh giới rõ ràng và sự riêng tư giúp giữ gìn mối quan hệ tốt đẹp với hàng xóm.)

    "We installed a new fence because our dogs kept running into their yard. It's true what they say: good fences make good neighbors."

    (Chúng tôi đã lắp một hàng rào mới vì lũ chó nhà tôi cứ chạy sang sân nhà họ. Đúng như người ta nói: hàng rào tốt tạo nên láng giềng tốt.)

  • Keeping up with the Joneses.

    Đua đòi cho bằng hàng xóm. (Cố gắng sở hữu những thứ vật chất tương tự hoặc tốt hơn hàng xóm của mình, thường vì lý do ganh đua xã hội.)

    "He bought a luxury car he couldn't afford just to keep up with the Joneses. It's a form of contending with neighbors over status."

    (Anh ấy đã mua một chiếc xe sang mà anh không đủ tiền chi trả chỉ để đua đòi cho bằng hàng xóm. Đó là một hình thức tranh đua với hàng xóm về địa vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contending with neighbors

Động từ
Lật mặt

Chiến đấu, cạnh tranh một cách quyết liệt; đối phó, đương đầu với khó khăn.

"The family is contending with noisy neighbors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The residents contend with noisy neighbors every weekend.
Cư dân tranh cãi với những người hàng xóm ồn ào vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
Seldom have I had to contend with such inconsiderate neighbors.
Hiếm khi tôi phải tranh cãi với những người hàng xóm vô tâm như vậy.
Nghi vấn
N/A
N/A

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contending with neighbors".

Hiệp hội Chủ nhà (Homeowners' Association - HOA)

Ở nhiều khu dân cư ngoại ô phương Tây, một Hiệp hội Chủ nhà (HOA) đặt ra các quy tắc cho mọi thứ, từ việc chăm sóc bãi cỏ đến màu sơn nhà. Việc 'tranh chấp với hàng xóm' thường diễn ra thông qua HOA, nơi các bất đồng về quy tắc được xử lý một cách chính thức, đôi khi dẫn đến phạt tiền hoặc kiện tụng.

Tranh chấp Ranh giới Đất đai

Một nguồn gốc kinh điển của việc 'tranh chấp với hàng xóm' trong văn hóa phương Tây là tranh chấp về ranh giới tài sản. Chuyện có thể là về vị trí xây hàng rào, ai sở hữu một cái cây trên ranh giới, hoặc cái lều kho nằm trên đất của ai. Những tranh chấp này có thể trở nên rất nghiêm trọng và thường cần đến các nhà khảo sát địa chính và luật sư.