contending with neighbors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To struggle or compete forcefully.
Vietnamese Meaning
Chiến đấu, cạnh tranh một cách quyết liệt; đối phó, đương đầu với khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family is contending with noisy neighbors."
"Gia đình đang phải đối phó với những người hàng xóm ồn ào."
-
"They are contending with neighbors over property lines."
"Họ đang tranh chấp với hàng xóm về ranh giới đất đai."
-
"The city is contending with neighbors' complaints about loud music."
"Thành phố đang phải giải quyết các khiếu nại của người dân về tiếng nhạc lớn từ hàng xóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contend | đấu tranh, tranh luận, cho rằng |
| Noun | contender | đối thủ, ứng cử viên |
| Noun | contention | sự tranh luận, sự tranh cãi; luận điểm |
| Adjective | contentious | hay gây tranh cãi, có tính tranh luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng "contend with" trong cụm "contending with neighbors", nó mang ý nghĩa đương đầu, giải quyết các vấn đề, tranh chấp, hoặc xung đột nảy sinh với hàng xóm. Không nhất thiết phải là chiến đấu theo nghĩa đen, mà là nỗ lực giải quyết những bất đồng.
Prepositions
"Contend with" có nghĩa là đương đầu với, đối phó với, hoặc tranh cãi với ai đó hoặc điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để vượt qua hoặc giải quyết một vấn đề, thách thức hoặc đối thủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly contending with neighbors over parking spaces. (liên tục tranh cãi với hàng xóm về chỗ đậu xe.)
-
endlessly contending with neighbors about noise. (tranh cãi không ngớt với hàng xóm về tiếng ồn.)
-
unwillingly contending with neighbors who play loud music. (miễn cưỡng đối phó với những người hàng xóm bật nhạc lớn.)
-
be left contending with neighbors after the landlord moved out. (bị bỏ lại để tự giải quyết với hàng xóm sau khi chủ nhà dọn đi.)
-
spend years contending with neighbors in a legal battle. (dành nhiều năm trời tranh chấp với hàng xóm trong một cuộc chiến pháp lý.)
-
find oneself contending with neighbors for the first time. (lần đầu tiên tự thấy mình phải đối đầu với hàng xóm.)
Idioms
-
Good fences make good neighbors.
Hàng rào tốt tạo nên láng giềng tốt. (Nghĩa bóng: Việc duy trì ranh giới rõ ràng và sự riêng tư giúp giữ gìn mối quan hệ tốt đẹp với hàng xóm.)
"We installed a new fence because our dogs kept running into their yard. It's true what they say: good fences make good neighbors."
(Chúng tôi đã lắp một hàng rào mới vì lũ chó nhà tôi cứ chạy sang sân nhà họ. Đúng như người ta nói: hàng rào tốt tạo nên láng giềng tốt.)
-
Keeping up with the Joneses.
Đua đòi cho bằng hàng xóm. (Cố gắng sở hữu những thứ vật chất tương tự hoặc tốt hơn hàng xóm của mình, thường vì lý do ganh đua xã hội.)
"He bought a luxury car he couldn't afford just to keep up with the Joneses. It's a form of contending with neighbors over status."
(Anh ấy đã mua một chiếc xe sang mà anh không đủ tiền chi trả chỉ để đua đòi cho bằng hàng xóm. Đó là một hình thức tranh đua với hàng xóm về địa vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contending with neighbors
Động từChiến đấu, cạnh tranh một cách quyết liệt; đối phó, đương đầu với khó khăn.
"The family is contending with noisy neighbors."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The residents contend with noisy neighbors every weekend. |
Cư dân tranh cãi với những người hàng xóm ồn ào vào mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | Seldom have I had to contend with such inconsiderate neighbors. |
Hiếm khi tôi phải tranh cãi với những người hàng xóm vô tâm như vậy. |
| Nghi vấn | N/A |
N/A |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contending with neighbors".
