complete name
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tên đầy đủ của một người, bao gồm tên, tên đệm (nếu có) và họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please provide your complete name when registering for the course."
"Vui lòng cung cấp tên đầy đủ của bạn khi đăng ký khóa học."
-
"The form requires you to enter your complete name and address."
"Mẫu đơn yêu cầu bạn nhập tên đầy đủ và địa chỉ."
-
"For security reasons, we need your complete name and date of birth."
"Vì lý do an ninh, chúng tôi cần tên đầy đủ và ngày tháng năm sinh của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'complete name' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hồ sơ, hoặc khi cần xác định danh tính một cách rõ ràng. Nó nhấn mạnh việc cần cung cấp tất cả các phần của tên, không bỏ sót phần nào. Khác với 'full name', 'complete name' có thể nhấn mạnh tính chính xác và đầy đủ hơn.
Prepositions
* **in:** Thường dùng khi nói về việc điền tên vào một biểu mẫu (e.g., "Please write your complete name in the space provided.").
* **on:** Thường dùng khi tên được ghi trên một tài liệu, giấy tờ (e.g., "Your complete name is required on this application.").
* **as:** Thường dùng để nói về cách tên được biết đến (e.g., "He is known by his complete name as Robert Jones.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
full complete name (tên đầy đủ)
-
official complete name (tên chính thức và đầy đủ)
-
provide your complete name (cung cấp tên đầy đủ của bạn)
-
enter your complete name (nhập tên đầy đủ của bạn)
-
state your complete name (nêu rõ tên đầy đủ của bạn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complete name
Danh từTên đầy đủ của một người, bao gồm tên, tên đệm (nếu có) và họ.
"Please provide your complete name when registering for the course."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the interview, I had to write my complete name on the application form. |
Sau buổi phỏng vấn, tôi phải viết đầy đủ họ tên của mình vào đơn đăng ký. |
| Phủ định | Unless you provide your complete name, the application will not be processed. |
Trừ khi bạn cung cấp đầy đủ họ tên, đơn đăng ký sẽ không được xử lý. |
| Nghi vấn | Even though you submitted the form, did you remember to include your complete name? |
Mặc dù bạn đã nộp đơn, bạn có nhớ điền đầy đủ họ tên của mình không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He provided his complete name on the application form. |
Anh ấy đã cung cấp đầy đủ họ tên của mình trên mẫu đơn đăng ký. |
| Phủ định | She did not write her complete name on the document. |
Cô ấy đã không viết đầy đủ họ tên của mình trên tài liệu. |
| Nghi vấn | Did you remember to include your complete name on the list? |
Bạn có nhớ điền đầy đủ họ tên của bạn vào danh sách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete name".
