(Top Banner Ad)
complete name
A2
Danh từ A2 Ngôn ngữ học, Hành chính, Pháp lý

complete name

UK: /kəmˈpliːt neɪm/ • US: /kəmˈpliːt neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên đầy đủ họ và tên đầy đủ tên họ đầy đủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's full name, including first name, middle name(s), and last name.

Vietnamese Meaning

Tên đầy đủ của một người, bao gồm tên, tên đệm (nếu có) và họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your complete name when registering for the course."

    "Vui lòng cung cấp tên đầy đủ của bạn khi đăng ký khóa học."

  • "The form requires you to enter your complete name and address."

    "Mẫu đơn yêu cầu bạn nhập tên đầy đủ và địa chỉ."

  • "For security reasons, we need your complete name and date of birth."

    "Vì lý do an ninh, chúng tôi cần tên đầy đủ và ngày tháng năm sinh của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complete hoàn thành, đầy đủ
Noun name tên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Hành chính, Pháp lý

Usage Note

Cụm từ 'complete name' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hồ sơ, hoặc khi cần xác định danh tính một cách rõ ràng. Nó nhấn mạnh việc cần cung cấp tất cả các phần của tên, không bỏ sót phần nào. Khác với 'full name', 'complete name' có thể nhấn mạnh tính chính xác và đầy đủ hơn.

Prepositions

in on as

* **in:** Thường dùng khi nói về việc điền tên vào một biểu mẫu (e.g., "Please write your complete name in the space provided.").
* **on:** Thường dùng khi tên được ghi trên một tài liệu, giấy tờ (e.g., "Your complete name is required on this application.").
* **as:** Thường dùng để nói về cách tên được biết đến (e.g., "He is known by his complete name as Robert Jones.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complete name
  • full complete name
    (tên đầy đủ)
  • official complete name
    (tên chính thức và đầy đủ)
Verb + complete name
  • provide your complete name
    (cung cấp tên đầy đủ của bạn)
  • enter your complete name
    (nhập tên đầy đủ của bạn)
  • state your complete name
    (nêu rõ tên đầy đủ của bạn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete name

Danh từ
Lật mặt

Tên đầy đủ của một người, bao gồm tên, tên đệm (nếu có) và họ.

"Please provide your complete name when registering for the course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the interview, I had to write my complete name on the application form.
Sau buổi phỏng vấn, tôi phải viết đầy đủ họ tên của mình vào đơn đăng ký.
Phủ định
Unless you provide your complete name, the application will not be processed.
Trừ khi bạn cung cấp đầy đủ họ tên, đơn đăng ký sẽ không được xử lý.
Nghi vấn
Even though you submitted the form, did you remember to include your complete name?
Mặc dù bạn đã nộp đơn, bạn có nhớ điền đầy đủ họ tên của mình không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He provided his complete name on the application form.
Anh ấy đã cung cấp đầy đủ họ tên của mình trên mẫu đơn đăng ký.
Phủ định
She did not write her complete name on the document.
Cô ấy đã không viết đầy đủ họ tên của mình trên tài liệu.
Nghi vấn
Did you remember to include your complete name on the list?
Bạn có nhớ điền đầy đủ họ tên của bạn vào danh sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete name".

Tầm quan trọng của tên đầy đủ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc sử dụng tên đầy đủ (bao gồm cả tên đệm) thường được coi là trang trọng hơn và thể hiện sự tôn trọng, đặc biệt trong các văn bản chính thức, hồ sơ pháp lý hoặc khi giới thiệu với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Việc sử dụng tên đầy đủ cũng giúp phân biệt giữa những người có cùng tên phổ biến.