(Top Banner Ad)
first name
A1
danh từ A1 Ngôn ngữ học, Xã hội

first name

UK: /fɜːst neɪm/ • US: /fɜːrst neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên tên riêng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The name given to someone at birth or baptism that distinguishes them from other members of a family; a given name.

Vietnamese Meaning

Tên được đặt cho ai đó khi sinh ra hoặc rửa tội để phân biệt họ với các thành viên khác trong gia đình; tên riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My first name is John."

    "Tên của tôi là John."

  • "Please write your first name and last name on the form."

    "Vui lòng điền tên và họ của bạn vào mẫu."

  • "What is your first name?"

    "Tên của bạn là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name tên gọi, danh xưng
Verb name đặt tên, gọi tên
Noun surname họ, tên họ
Noun last name họ, tên cuối cùng
Noun nickname biệt danh, tên gọi thân mật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyrst
Modern English
first
Old English
nama
Modern English
name

Nguồn gốc tên riêng

Cụm từ 'first name' được tạo thành từ 'first' (đầu tiên) và 'name' (tên). Nó ra đời để phân biệt với 'last name' (họ) hoặc 'surname', ám chỉ tên cá nhân, thường được trao cho một người khi sinh ra hoặc khi rửa tội, tách biệt với tên gia đình.

Usage Note

"First name" là một thuật ngữ phổ biến và thông dụng để chỉ tên riêng của một người. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trong các biểu mẫu, hồ sơ và các văn bản chính thức khác. Nó đối lập với "last name" (họ) hoặc "surname". Trong một số nền văn hóa, có thể có nhiều hơn một tên riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + first name
  • common common first name
    (tên riêng phổ biến)
  • full full first name
    (tên riêng đầy đủ)
  • middle middle name
    (tên đệm)
Verb + first name
  • use use someone's first name
    (dùng tên riêng của ai đó)
  • call call someone by their first name
    (gọi ai đó bằng tên riêng của họ)
  • write write your first name
    (viết tên riêng của bạn)
Noun + first name
  • initial first name initial
    (chữ cái đầu của tên riêng)

Idioms

  • on a first-name basis

    thân mật, quen biết đến mức gọi tên riêng

    "After working together for years, we're on a first-name basis with all our clients."

    (Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, chúng tôi đã thân mật đến mức gọi tên riêng với tất cả khách hàng.)

  • to call someone by their first name

    gọi ai đó bằng tên riêng của họ (thể hiện sự thân mật, bỏ qua tước vị hoặc nghi thức)

    "Our new boss encourages everyone to call him by his first name."

    (Sếp mới của chúng tôi khuyến khích mọi người gọi ông ấy bằng tên riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first name

danh từ
Lật mặt

Tên được đặt cho ai đó khi sinh ra hoặc rửa tội để phân biệt họ với các thành viên khác trong gia đình; tên riêng.

"My first name is John."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you fill out this form, you write your first name in the designated box.
Nếu bạn điền vào mẫu này, bạn viết tên của bạn vào ô được chỉ định.
Phủ định
When you are introduced formally, you don't only say your first name.
Khi bạn được giới thiệu một cách trang trọng, bạn không chỉ nói tên của bạn.
Nghi vấn
If someone asks for your name, do they usually ask for your first name?
Nếu ai đó hỏi tên bạn, họ thường hỏi tên của bạn phải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His first name is John.
Tên của anh ấy là John.
Phủ định
My first name isn't Robert.
Tên tôi không phải là Robert.
Nghi vấn
Is your first name Mary?
Tên của bạn có phải là Mary không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first name".

Ý nghĩa văn hóa của tên riêng trong phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'first name' (tên riêng) là tên cá nhân, phân biệt với 'last name' (họ). Việc dùng tên riêng để xưng hô thường thể hiện sự thân mật, quen thuộc hoặc bình đẳng. Trong các tình huống trang trọng (ví dụ: công sở, cuộc họp chính thức), người ta thường dùng tước vị và họ (Mr. Smith, Dr. Lee) cho đến khi được mời gọi tên riêng.

Sự khác biệt với văn hóa Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, tên đầy đủ thường có thứ tự Họ - Tên đệm - Tên riêng. Việc xưng hô phổ biến là dùng 'Tên riêng' kèm các đại từ nhân xưng phù hợp (anh, chị, cô, chú, ông, bà) mà không có sự phân biệt rạch ròi giữa việc dùng 'tên riêng' và 'họ' để thể hiện mức độ trang trọng hay thân mật như trong tiếng Anh.