first name
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The name given to someone at birth or baptism that distinguishes them from other members of a family; a given name.
Vietnamese Meaning
Tên được đặt cho ai đó khi sinh ra hoặc rửa tội để phân biệt họ với các thành viên khác trong gia đình; tên riêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My first name is John."
"Tên của tôi là John."
-
"Please write your first name and last name on the form."
"Vui lòng điền tên và họ của bạn vào mẫu."
-
"What is your first name?"
"Tên của bạn là gì?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"First name" là một thuật ngữ phổ biến và thông dụng để chỉ tên riêng của một người. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trong các biểu mẫu, hồ sơ và các văn bản chính thức khác. Nó đối lập với "last name" (họ) hoặc "surname". Trong một số nền văn hóa, có thể có nhiều hơn một tên riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common first name (tên riêng phổ biến)
-
full full first name (tên riêng đầy đủ)
-
middle middle name (tên đệm)
-
use use someone's first name (dùng tên riêng của ai đó)
-
call call someone by their first name (gọi ai đó bằng tên riêng của họ)
-
write write your first name (viết tên riêng của bạn)
-
initial first name initial (chữ cái đầu của tên riêng)
Idioms
-
on a first-name basis
thân mật, quen biết đến mức gọi tên riêng
"After working together for years, we're on a first-name basis with all our clients."
(Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, chúng tôi đã thân mật đến mức gọi tên riêng với tất cả khách hàng.)
-
to call someone by their first name
gọi ai đó bằng tên riêng của họ (thể hiện sự thân mật, bỏ qua tước vị hoặc nghi thức)
"Our new boss encourages everyone to call him by his first name."
(Sếp mới của chúng tôi khuyến khích mọi người gọi ông ấy bằng tên riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first name
danh từTên được đặt cho ai đó khi sinh ra hoặc rửa tội để phân biệt họ với các thành viên khác trong gia đình; tên riêng.
"My first name is John."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you fill out this form, you write your first name in the designated box. |
Nếu bạn điền vào mẫu này, bạn viết tên của bạn vào ô được chỉ định. |
| Phủ định | When you are introduced formally, you don't only say your first name. |
Khi bạn được giới thiệu một cách trang trọng, bạn không chỉ nói tên của bạn. |
| Nghi vấn | If someone asks for your name, do they usually ask for your first name? |
Nếu ai đó hỏi tên bạn, họ thường hỏi tên của bạn phải không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His first name is John. |
Tên của anh ấy là John. |
| Phủ định | My first name isn't Robert. |
Tên tôi không phải là Robert. |
| Nghi vấn | Is your first name Mary? |
Tên của bạn có phải là Mary không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first name".
