(Top Banner Ad)
full version
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Giải trí

full version

UK: /fʊl ˈvɜːʃən/ • US: /fʊl ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản đầy đủ bản đầy đủ phiên bản chính thức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete and fully functional edition of a software program, application, or other product.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản hoàn chỉnh và đầy đủ chức năng của một chương trình phần mềm, ứng dụng hoặc sản phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to purchase the full version to unlock all the features."

    "Bạn cần mua phiên bản đầy đủ để mở khóa tất cả các tính năng."

  • "Download the full version of the game for the best experience."

    "Tải xuống phiên bản đầy đủ của trò chơi để có trải nghiệm tốt nhất."

  • "The full version allows you to save your progress."

    "Phiên bản đầy đủ cho phép bạn lưu tiến trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy đủ, toàn bộ
Adverb fully đầy đủ, hoàn toàn
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Verb fulfill hoàn thành, làm trọn
Noun fulfillment sự hoàn thành, sự thỏa mãn
Noun version phiên bản
Verb revert quay trở lại trạng thái cũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Modern English
full
Latin
vertere
Old French
version
Middle English
versioun
Modern English
version

Nguồn gốc 'phiên bản đầy đủ'

Cụm từ 'full version' (phiên bản đầy đủ) là một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong kỷ nguyên số. Nó kết hợp từ 'full' (đầy đủ, hoàn chỉnh), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ, và 'version' (phiên bản), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vertere' (có nghĩa là 'xoay, thay đổi'). Khi ghép lại, 'full version' dùng để chỉ một sản phẩm (như phần mềm, trò chơi, phim ảnh, bài hát) được phát hành mà không có bất kỳ giới hạn hay tính năng nào bị cắt giảm, đối lập với các phiên bản dùng thử, demo hoặc rút gọn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các phiên bản dùng thử (trial version), phiên bản giới hạn (limited version), hoặc phiên bản demo (demo version). 'Full' nhấn mạnh tính hoàn thiện về chức năng và nội dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + full version
  • download download the full version
    (tải xuống phiên bản đầy đủ)
  • get get the full version
    (có được/nhận được phiên bản đầy đủ)
  • purchase purchase the full version
    (mua phiên bản đầy đủ)
  • upgrade to upgrade to the full version
    (nâng cấp lên phiên bản đầy đủ)
  • unlock unlock the full version
    (mở khóa phiên bản đầy đủ)
  • release release the full version
    (phát hành phiên bản đầy đủ)
Tính từ + full version
  • free free full version
    (phiên bản đầy đủ miễn phí)
  • premium premium full version
    (phiên bản đầy đủ cao cấp)
  • complete complete full version
    (phiên bản đầy đủ hoàn chỉnh)
  • latest latest full version
    (phiên bản đầy đủ mới nhất)
Danh từ (+of) full version
  • software software's full version
    (phiên bản đầy đủ của phần mềm)
  • game game's full version
    (phiên bản đầy đủ của trò chơi)
  • movie full version of the movie
    (phiên bản đầy đủ của bộ phim)

Idioms

  • experience the full version

    trải nghiệm phiên bản đầy đủ (có nghĩa là tận hưởng tất cả các tính năng và nội dung không giới hạn)

    "To truly appreciate the game, you need to experience the full version."

    (Để thực sự đánh giá cao trò chơi, bạn cần trải nghiệm phiên bản đầy đủ.)

  • get the full version package

    có được gói phiên bản đầy đủ (ám chỉ việc nhận được tất cả các thành phần đi kèm, không chỉ sản phẩm chính)

    "When you subscribe, you get the full version package with all future updates included."

    (Khi bạn đăng ký, bạn sẽ có được gói phiên bản đầy đủ bao gồm tất cả các bản cập nhật trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full version

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản hoàn chỉnh và đầy đủ chức năng của một chương trình phần mềm, ứng dụng hoặc sản phẩm khác.

"You need to purchase the full version to unlock all the features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full version".

Mô hình Freemium và Phiên bản đầy đủ

Trong văn hóa kỹ thuật số hiện đại, 'full version' thường được đặt trong bối cảnh của mô hình kinh doanh 'Freemium'. Đây là một chiến lược nơi người dùng có thể sử dụng miễn phí một phiên bản cơ bản hoặc giới hạn (trial/lite version) của sản phẩm (ví dụ: ứng dụng, trò chơi). Để truy cập tất cả các tính năng, nội dung không giới hạn hoặc trải nghiệm không quảng cáo, người dùng sẽ được mời nâng cấp hoặc mua 'full version'. Mô hình này cho phép người dùng dùng thử trước khi quyết định mua, tạo ra một giá trị nhận thức rõ ràng hơn cho phiên bản trả phí.

Bản quyền và Giá trị Nội dung

'Full version' cũng gắn liền với khái niệm bản quyền và giá trị nội dung. Khi một nhà phát triển hoặc nghệ sĩ tạo ra một sản phẩm, 'phiên bản đầy đủ' là thành quả lao động của họ, chứa đựng toàn bộ sự sáng tạo và tính năng mà họ muốn truyền tải. Việc mua hoặc truy cập hợp pháp 'full version' không chỉ mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng mà còn là cách hỗ trợ trực tiếp cho những người tạo ra nội dung, giúp họ tiếp tục phát triển sản phẩm mới và duy trì hoạt động.