full version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A complete and fully functional edition of a software program, application, or other product.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản hoàn chỉnh và đầy đủ chức năng của một chương trình phần mềm, ứng dụng hoặc sản phẩm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to purchase the full version to unlock all the features."
"Bạn cần mua phiên bản đầy đủ để mở khóa tất cả các tính năng."
-
"Download the full version of the game for the best experience."
"Tải xuống phiên bản đầy đủ của trò chơi để có trải nghiệm tốt nhất."
-
"The full version allows you to save your progress."
"Phiên bản đầy đủ cho phép bạn lưu tiến trình của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các phiên bản dùng thử (trial version), phiên bản giới hạn (limited version), hoặc phiên bản demo (demo version). 'Full' nhấn mạnh tính hoàn thiện về chức năng và nội dung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
download download the full version (tải xuống phiên bản đầy đủ)
-
get get the full version (có được/nhận được phiên bản đầy đủ)
-
purchase purchase the full version (mua phiên bản đầy đủ)
-
upgrade to upgrade to the full version (nâng cấp lên phiên bản đầy đủ)
-
unlock unlock the full version (mở khóa phiên bản đầy đủ)
-
release release the full version (phát hành phiên bản đầy đủ)
-
free free full version (phiên bản đầy đủ miễn phí)
-
premium premium full version (phiên bản đầy đủ cao cấp)
-
complete complete full version (phiên bản đầy đủ hoàn chỉnh)
-
latest latest full version (phiên bản đầy đủ mới nhất)
-
software software's full version (phiên bản đầy đủ của phần mềm)
-
game game's full version (phiên bản đầy đủ của trò chơi)
-
movie full version of the movie (phiên bản đầy đủ của bộ phim)
Idioms
-
experience the full version
trải nghiệm phiên bản đầy đủ (có nghĩa là tận hưởng tất cả các tính năng và nội dung không giới hạn)
"To truly appreciate the game, you need to experience the full version."
(Để thực sự đánh giá cao trò chơi, bạn cần trải nghiệm phiên bản đầy đủ.)
-
get the full version package
có được gói phiên bản đầy đủ (ám chỉ việc nhận được tất cả các thành phần đi kèm, không chỉ sản phẩm chính)
"When you subscribe, you get the full version package with all future updates included."
(Khi bạn đăng ký, bạn sẽ có được gói phiên bản đầy đủ bao gồm tất cả các bản cập nhật trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full version
Danh từMột phiên bản hoàn chỉnh và đầy đủ chức năng của một chương trình phần mềm, ứng dụng hoặc sản phẩm khác.
"You need to purchase the full version to unlock all the features."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full version".
