challenging problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult in an interesting or enjoyable way.
Vietnamese Meaning
Khó khăn nhưng thú vị hoặc mang tính giải trí, kích thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a challenging task that requires a lot of patience."
"Đây là một nhiệm vụ đầy thách thức đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn."
-
"Solving this challenging problem will require a team effort."
"Giải quyết vấn đề nan giải này sẽ đòi hỏi nỗ lực của cả một đội."
-
"He enjoys working on challenging problems that push his limits."
"Anh ấy thích làm việc với những vấn đề khó khăn, thử thách giới hạn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | challenge | thử thách, thách thức |
| Noun | challenge | sự thử thách, thách thức |
| Noun (Person) | challenger | người thách đấu, người thách thức |
| Adjective | problematic | có vấn đề, gây rắc rối |
| Verb (Related) | solve | giải quyết (một vấn đề) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Challenging thường mang nghĩa tích cực, cho thấy một điều gì đó khó khăn nhưng đáng để nỗ lực vượt qua vì nó sẽ mang lại sự thỏa mãn hoặc giúp phát triển bản thân. Nó khác với 'difficult' ở chỗ 'difficult' chỉ đơn thuần là khó, không nhất thiết có yếu tố thú vị hay kích thích.
Problem là một tình huống hoặc vấn đề cần được giải quyết. Trong cụm 'challenging problem', nó nhấn mạnh rằng vấn đề này không chỉ khó giải quyết mà còn đòi hỏi sự sáng tạo và nỗ lực đáng kể để tìm ra giải pháp.
Prepositions
Challenging to: đề cập đến đối tượng bị thách thức (ví dụ: challenging to the status quo). Challenging for: đề cập đến người cảm thấy bị thách thức (ví dụ: challenging for students).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely an extremely challenging problem (một vấn đề cực kỳ khó khăn/thử thách)
-
truly a truly challenging problem (một vấn đề thực sự mang tính thử thách)
-
significant a significant challenging problem (một vấn đề thử thách đáng kể)
-
tackle tackle a challenging problem (giải quyết/xử lý một vấn đề thử thách)
-
face face a challenging problem (đối mặt với một vấn đề thử thách)
-
overcome overcome a challenging problem (vượt qua một vấn đề thử thách)
-
economic an economic challenging problem (một vấn đề kinh tế đầy thử thách)
-
logistical a logistical challenging problem (một vấn đề hậu cần khó khăn)
Idioms
-
The most challenging problem to date
Vấn đề thử thách nhất tính đến thời điểm này
"Launching the satellite was the most challenging problem to date for the entire engineering team."
(Phóng vệ tinh là vấn đề thử thách nhất tính đến thời điểm này đối với toàn bộ đội ngũ kỹ sư.)
-
A knotty, challenging problem
Một vấn đề thử thách, rối rắm/khó gỡ
"This budget deficit has become a knotty, challenging problem that requires political consensus."
(Thâm hụt ngân sách này đã trở thành một vấn đề thử thách, rối rắm, đòi hỏi sự đồng thuận chính trị.)
-
Grapple with a challenging problem
Vật lộn/chật vật với một vấn đề thử thách
"The government continues to grapple with the challenging problem of high inflation."
(Chính phủ tiếp tục chật vật với vấn đề lạm phát cao đầy thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
challenging problem
Adjective (challenging)Khó khăn nhưng thú vị hoặc mang tính giải trí, kích thích.
"This is a challenging task that requires a lot of patience."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this challenging problem requires a lot of effort! |
Ồ, vấn đề khó khăn này đòi hỏi rất nhiều nỗ lực! |
| Phủ định | Gosh, solving this challenging problem isn't easy at all! |
Trời ơi, giải quyết vấn đề khó khăn này không hề dễ dàng! |
| Nghi vấn | Hey, is this challenge a challenging problem for you? |
Này, thử thách này có phải là một vấn đề khó khăn đối với bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging problem".
