(Top Banner Ad)
challenging problem
B2
Adjective (challenging) B2 Tổng quát/Giáo dục/Công việc

challenging problem

UK: /ˈtʃælɪndʒɪŋ ˈprɒbləm/ • US: /ˈtʃælɪndʒɪŋ ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nan giải bài toán hóc búa thử thách khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult in an interesting or enjoyable way.

Vietnamese Meaning

Khó khăn nhưng thú vị hoặc mang tính giải trí, kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a challenging task that requires a lot of patience."

    "Đây là một nhiệm vụ đầy thách thức đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn."

  • "Solving this challenging problem will require a team effort."

    "Giải quyết vấn đề nan giải này sẽ đòi hỏi nỗ lực của cả một đội."

  • "He enjoys working on challenging problems that push his limits."

    "Anh ấy thích làm việc với những vấn đề khó khăn, thử thách giới hạn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb challenge thử thách, thách thức
Noun challenge sự thử thách, thách thức
Noun (Person) challenger người thách đấu, người thách thức
Adjective problematic có vấn đề, gây rắc rối
Verb (Related) solve giải quyết (một vấn đề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Giáo dục/Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Problem)
proballein (to throw before)
Latin (Problem)
problema
Old French (Challenge)
chalenge (accusation)
Middle English (Challenge)
challengen (to accuse, demand)
Modern English
challenging problem

Nguồn gốc của 'Challenge'

Từ 'challenge' ban đầu trong tiếng Latin cổ (calumnia) và tiếng Pháp cổ (chalenge) không có nghĩa là 'thử thách' mà mang ý nghĩa tiêu cực hơn: 'lời buộc tội' hoặc 'sự khiếu nại'. Phải đến thời Trung cổ, nghĩa của từ này mới chuyển sang 'lời mời thách đấu' (ví dụ, trong một cuộc đấu kiếm), sau đó phát triển thành 'thử thách năng lực' như chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Problem'

Từ 'problem' (vấn đề) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'proballein', nghĩa đen là 'ném ra phía trước'. Ý nghĩa này gợi hình ảnh một vật cản hoặc một câu hỏi được đặt ra trước mặt bạn, buộc bạn phải nhìn nhận và tìm cách giải quyết nó. Điều này nhấn mạnh bản chất của vấn đề là một trở ngại cần được đối diện.

Usage Note

Challenging thường mang nghĩa tích cực, cho thấy một điều gì đó khó khăn nhưng đáng để nỗ lực vượt qua vì nó sẽ mang lại sự thỏa mãn hoặc giúp phát triển bản thân. Nó khác với 'difficult' ở chỗ 'difficult' chỉ đơn thuần là khó, không nhất thiết có yếu tố thú vị hay kích thích.
Problem là một tình huống hoặc vấn đề cần được giải quyết. Trong cụm 'challenging problem', nó nhấn mạnh rằng vấn đề này không chỉ khó giải quyết mà còn đòi hỏi sự sáng tạo và nỗ lực đáng kể để tìm ra giải pháp.

Prepositions

to for

Challenging to: đề cập đến đối tượng bị thách thức (ví dụ: challenging to the status quo). Challenging for: đề cập đến người cảm thấy bị thách thức (ví dụ: challenging for students).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + challenging problem
  • extremely an extremely challenging problem
    (một vấn đề cực kỳ khó khăn/thử thách)
  • truly a truly challenging problem
    (một vấn đề thực sự mang tính thử thách)
  • significant a significant challenging problem
    (một vấn đề thử thách đáng kể)
Verb + challenging problem
  • tackle tackle a challenging problem
    (giải quyết/xử lý một vấn đề thử thách)
  • face face a challenging problem
    (đối mặt với một vấn đề thử thách)
  • overcome overcome a challenging problem
    (vượt qua một vấn đề thử thách)
Noun + challenging problem (Context)
  • economic an economic challenging problem
    (một vấn đề kinh tế đầy thử thách)
  • logistical a logistical challenging problem
    (một vấn đề hậu cần khó khăn)

Idioms

  • The most challenging problem to date

    Vấn đề thử thách nhất tính đến thời điểm này

    "Launching the satellite was the most challenging problem to date for the entire engineering team."

    (Phóng vệ tinh là vấn đề thử thách nhất tính đến thời điểm này đối với toàn bộ đội ngũ kỹ sư.)

  • A knotty, challenging problem

    Một vấn đề thử thách, rối rắm/khó gỡ

    "This budget deficit has become a knotty, challenging problem that requires political consensus."

    (Thâm hụt ngân sách này đã trở thành một vấn đề thử thách, rối rắm, đòi hỏi sự đồng thuận chính trị.)

  • Grapple with a challenging problem

    Vật lộn/chật vật với một vấn đề thử thách

    "The government continues to grapple with the challenging problem of high inflation."

    (Chính phủ tiếp tục chật vật với vấn đề lạm phát cao đầy thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenging problem

Adjective (challenging)
Lật mặt

Khó khăn nhưng thú vị hoặc mang tính giải trí, kích thích.

"This is a challenging task that requires a lot of patience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this challenging problem requires a lot of effort!
Ồ, vấn đề khó khăn này đòi hỏi rất nhiều nỗ lực!
Phủ định
Gosh, solving this challenging problem isn't easy at all!
Trời ơi, giải quyết vấn đề khó khăn này không hề dễ dàng!
Nghi vấn
Hey, is this challenge a challenging problem for you?
Này, thử thách này có phải là một vấn đề khó khăn đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging problem".

Văn hóa Giải quyết Vấn đề (Problem-Solving)

Trong văn hóa phương Tây và hệ thống giáo dục hiện đại, việc giải quyết các 'vấn đề thử thách' không chỉ là yêu cầu mà còn là thước đo năng lực. Kỹ năng tư duy phản biện (Critical Thinking) và khả năng đối diện với các vấn đề phức tạp là trọng tâm của đào tạo đại học, khác biệt với một số hệ thống giáo dục chú trọng ghi nhớ thuần túy.

Khao khát Thử thách Cá nhân

Trong tâm lý học hiện đại và văn hóa doanh nghiệp, việc tìm kiếm và vượt qua các vấn đề thử thách (challenging problems) thường được coi là dấu hiệu của sự phát triển cá nhân và sự nghiệp (growth mindset). Thay vì né tránh khó khăn, người ta thường tìm cách tiếp cận chúng để xây dựng kinh nghiệm và đạt được thành tựu lớn hơn.