(Top Banner Ad)
intricate problem
C1
adjective C1 General

intricate problem

UK: /ˈɪntrɪkət/ • US: /ˈɪntrɪkət/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề phức tạp bài toán hóc búa tình huống rối ren
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very complicated or detailed.

Vietnamese Meaning

Rất phức tạp hoặc chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Solving this intricate problem requires a deep understanding of mathematics."

    "Việc giải quyết vấn đề phức tạp này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về toán học."

  • "The design of the watch is incredibly intricate."

    "Thiết kế của chiếc đồng hồ vô cùng phức tạp."

  • "The political situation is very intricate and difficult to understand."

    "Tình hình chính trị rất phức tạp và khó hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intricacy Sự phức tạp, tính rắc rối, chi tiết tinh xảo
Adverb intricately Một cách phức tạp, một cách tinh xảo
Adjective problematic Có vấn đề, khó khăn, rắc rối
Adverb problematically Một cách có vấn đề
Noun (related) solution Giải pháp
Verb (related) solve Giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intricātus
English
intricate
Greek
problēma
Latin
problēma
Old French
problème
English
problem

Nguồn gốc của 'Intricate'

'Intricate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intricātus', có nghĩa là 'rối rắm, phức tạp'. Nó xuất phát từ động từ 'intricāre' - 'làm cho rối rắm, vướng mắc', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (trong) và 'tricae' (những rắc rối, trở ngại). Ban đầu, nó gợi hình ảnh về những sợi dây bị xoắn vào nhau, khó gỡ ra.

Nguồn gốc của 'Problem'

Từ 'problem' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'problēma', có nghĩa đen là 'vật được ném ra phía trước'. Ý tưởng là một vấn đề là một câu hỏi hoặc một nhiệm vụ được 'đặt ra' hoặc 'ném ra' trước mặt bạn để giải quyết. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'problēma' và tiếng Pháp cổ 'problème' trước khi đến tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'intricate' thường được dùng để mô tả những thứ có nhiều bộ phận hoặc bước, và các bộ phận này được sắp xếp hoặc kết nối với nhau theo một cách phức tạp. Nó nhấn mạnh tính phức tạp, khó hiểu do có nhiều chi tiết nhỏ. So sánh với 'complex', 'intricate' thường ngụ ý sự tinh xảo, được thiết kế tỉ mỉ.
Trong cụm 'intricate problem', 'problem' chỉ một vấn đề, một khó khăn. Nó mang ý nghĩa chung, không cụ thể như 'dilemma' hay 'predicament'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intricate problem
  • complex a complex intricate problem
    (một vấn đề phức tạp tinh vi)
  • difficult a difficult intricate problem
    (một vấn đề phức tạp khó khăn)
  • daunting a daunting intricate problem
    (một vấn đề phức tạp đáng sợ/khó nhằn)
  • thorny a thorny intricate problem
    (một vấn đề phức tạp gai góc)
Verb + intricate problem
  • solve solve an intricate problem
    (giải quyết một vấn đề phức tạp)
  • address address an intricate problem
    (giải quyết/xử lý một vấn đề phức tạp)
  • tackle tackle an intricate problem
    (giải quyết/đối phó với một vấn đề phức tạp)
  • untangle untangle an intricate problem
    (tháo gỡ/làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp)
  • grapple with grapple with an intricate problem
    (vật lộn/đối mặt với một vấn đề phức tạp)

Idioms

  • untangle an intricate problem

    Tháo gỡ một vấn đề phức tạp (bằng cách tách rời các phần liên kết của nó)

    "The team worked for weeks to untangle the intricate problem of network security."

    (Nhóm đã làm việc nhiều tuần để tháo gỡ vấn đề phức tạp về an ninh mạng.)

  • delve into an intricate problem

    Đi sâu tìm hiểu một vấn đề phức tạp (bằng cách điều tra kỹ lưỡng)

    "Researchers often need to delve into an intricate problem for years before finding a breakthrough."

    (Các nhà nghiên cứu thường cần đi sâu tìm hiểu một vấn đề phức tạp trong nhiều năm trước khi tìm ra đột phá.)

  • grapple with an intricate problem

    Vật lộn/Đấu tranh với một vấn đề phức tạp (thể hiện sự khó khăn và nỗ lực)

    "Many governments are grappling with an intricate problem of balancing economic growth and environmental protection."

    (Nhiều chính phủ đang vật lộn với vấn đề phức tạp là cân bằng tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intricate problem

adjective
Lật mặt

Rất phức tạp hoặc chi tiết.

"Solving this intricate problem requires a deep understanding of mathematics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intricate problem".

Tư duy phân tích trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khả năng phân tích và giải quyết các vấn đề phức tạp được đánh giá rất cao. Giáo dục thường nhấn mạnh tư duy phản biện (critical thinking) và kỹ năng phân chia một 'vấn đề phức tạp' (intricate problem) thành các phần nhỏ hơn để dễ hiểu và giải quyết hơn. Điều này phản ánh niềm tin rằng mọi vấn đề, dù phức tạp đến đâu, đều có thể được hiểu và quản lý bằng lý trí và phương pháp luận.

Biểu tượng của sự phức tạp

Khái niệm 'intricate problem' thường được ví von với những hình ảnh như 'nút thắt Gordian' hoặc 'khối Rubik' trong văn hóa phương Tây. Chúng tượng trưng cho những thách thức tưởng chừng không thể vượt qua nếu không có một cách tiếp cận sáng tạo hoặc một cái nhìn hoàn toàn mới, thay vì chỉ cố gắng giải quyết từng phần một cách tuyến tính.