(Top Banner Ad)
composite metal
B2
noun B2 Vật liệu học, Kỹ thuật

composite metal

UK: /ˈkɒm.pɒ.zɪt ˈmet.əl/ • US: /ˈkɑːm.pɑː.zɪt ˈmet̬.əl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại composite kim loại hỗn hợp vật liệu composite kim loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal that is composed of two or more distinct constituent materials, each retaining its own distinct physical, chemical, and mechanical properties.

Vietnamese Meaning

Kim loại composite là một kim loại được tạo thành từ hai hoặc nhiều vật liệu thành phần riêng biệt, mỗi vật liệu giữ lại các tính chất vật lý, hóa học và cơ học riêng biệt của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbon fiber reinforced aluminum is a type of composite metal used in aerospace applications."

    "Nhôm gia cường bằng sợi carbon là một loại kim loại composite được sử dụng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ."

  • "The new bridge is being built using composite metal for increased durability."

    "Cây cầu mới đang được xây dựng bằng kim loại composite để tăng độ bền."

  • "The use of composite metal has significantly reduced the weight of the vehicle."

    "Việc sử dụng kim loại composite đã giảm đáng kể trọng lượng của xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun composite Vật liệu tổng hợp, vật liệu hỗn hợp
Adjective composite Thuộc về sự tổng hợp, hỗn hợp
Verb compose Soạn, tạo thành, kết hợp các thành phần
Noun composition Thành phần cấu tạo, bố cục
Adjective metallic Có tính kim loại, bằng kim loại

Synonyms

metal matrix composite (composite nền kim loại)

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere (to put together)
Latin
compositus (past participle)
Old French
metal (mine, substance)
English (17th C)
composite
English (Modern Science)
composite metal

Nguồn Gốc Của Sự Kết Hợp

Từ 'composite' (tổng hợp) bắt nguồn từ tiếng Latin *componere*, có nghĩa là 'đặt mọi thứ lại với nhau'. Thuật ngữ 'composite metal' là một khái niệm kỹ thuật hiện đại, xuất hiện khi các nhà khoa học vật liệu bắt đầu trộn lẫn hai hoặc nhiều loại vật liệu (thường là kim loại và phi kim) để tạo ra một chất liệu mới vượt trội hơn hẳn các thành phần ban đầu về độ bền hoặc trọng lượng.

Usage Note

Kim loại composite khác với hợp kim (alloy) ở chỗ các vật liệu thành phần trong kim loại composite vẫn giữ được đặc tính ban đầu, trong khi đó, hợp kim là sự kết hợp của các kim loại tạo thành một chất mới có tính chất khác biệt. Kim loại composite thường được sử dụng để tận dụng ưu điểm của từng vật liệu thành phần, tạo ra một vật liệu mới có tính năng vượt trội hơn.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'composite' mô tả vật liệu hoặc cấu trúc được tạo thành từ các thành phần khác nhau. Nó thường được dùng để chỉ các vật liệu kết hợp các tính chất khác nhau để tạo ra một vật liệu có hiệu suất cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + composite metal
  • high-strength high-strength composite metal
    (kim loại composite cường độ cao)
  • layered layered composite metal sheets
    (các tấm kim loại composite nhiều lớp)
  • advanced advanced composite metal alloys
    (hợp kim kim loại composite tiên tiến)
Verb + composite metal
  • manufacture manufacture parts using composite metal
    (sản xuất các bộ phận bằng cách sử dụng kim loại composite)
  • bond bond two layers of composite metal
    (liên kết hai lớp kim loại composite)

Idioms

  • Metal Matrix Composite (MMC)

    Vật liệu composite nền kim loại (một loại composite kim loại cụ thể và phổ biến)

    "MMCs are utilized extensively in turbine blades due to their heat resistance."

    (Vật liệu composite nền kim loại (MMC) được sử dụng rộng rãi trong cánh tua-bin nhờ khả năng chịu nhiệt.)

  • Polymer-Metal Composite

    Vật liệu composite Polyme-Kim loại (một cụm từ chỉ sự kết hợp giữa hai nhóm vật liệu chính)

    "Researchers are developing a lightweight polymer-metal composite for medical devices."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển một vật liệu composite polyme-kim loại nhẹ cho thiết bị y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

composite metal

noun
Lật mặt

Kim loại composite là một kim loại được tạo thành từ hai hoặc nhiều vật liệu thành phần riêng biệt, mỗi vật liệu giữ lại các tính chất vật lý, hóa học và cơ học riêng biệt của nó.

"Carbon fiber reinforced aluminum is a type of composite metal used in aerospace applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "composite metal".

Vật Liệu Của Kỷ Nguyên Hàng Không

Kim loại composite đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành hàng không vũ trụ và ô tô hiệu suất cao. Khả năng vừa nhẹ vừa bền của chúng giúp giảm đáng kể trọng lượng máy bay và xe đua, dẫn đến tiết kiệm nhiên liệu và tăng hiệu suất. Nhiều bộ phận của máy bay chiến đấu hiện đại và tàu vũ trụ được chế tạo từ các loại composite kim loại tiên tiến.

Ứng Dụng Trong Y Tế

Trong lĩnh vực y học phương Tây, các vật liệu composite kim loại không độc hại đang được nghiên cứu và sử dụng để chế tạo các thiết bị cấy ghép (implant) như khớp nhân tạo và dụng cụ nha khoa. Sự kết hợp giữa khả năng tương thích sinh học và độ bền cao là lý do khiến chúng được ưa chuộng.