(Top Banner Ad)
extensive test
B2
Tính từ B2 Giáo dục/Đánh giá

extensive test

UK: /ɪkˈstɛnsɪv tɛst/ • US: /ɪkˈstɛnsɪv tɛst/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra toàn diện bài kiểm tra sâu rộng bài kiểm tra trên diện rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covering or affecting a large area; wide-ranging.

Vietnamese Meaning

Bao phủ hoặc ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn; trên diện rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police conducted an extensive search of the area."

    "Cảnh sát đã tiến hành một cuộc tìm kiếm diện rộng khu vực này."

  • "The extensive test covered all aspects of the subject."

    "Bài kiểm tra toàn diện bao gồm tất cả các khía cạnh của chủ đề."

  • "Before launching the product, they put it through extensive tests."

    "Trước khi ra mắt sản phẩm, họ đã đưa nó qua các bài kiểm tra sâu rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend kéo dài, mở rộng
Noun extension sự mở rộng, phần mở rộng
Adverb extensively một cách rộng rãi, bao quát
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Adjective tested đã được kiểm tra/thử nghiệm
Noun testing quá trình kiểm tra/thử nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere
Latin
extensivus
Old French
extensif
English
extensive
Latin
testum
Old French
test
English
test

Nguồn gốc của 'extensive'

Từ 'extensive' (rộng lớn, bao quát) bắt nguồn từ tiếng Latin 'extendere' (có nghĩa là kéo dài, mở rộng ra), qua tiếng Latin muộn 'extensivus' và tiếng Pháp cổ 'extensif'. Nó mô tả thứ gì đó có phạm vi, quy mô hoặc mức độ bao trùm rộng lớn.

Nguồn gốc của 'test'

Từ 'test' (kiểm tra, thử nghiệm) xuất phát từ tiếng Latin 'testum' với nghĩa ban đầu là 'nồi đất' hoặc 'lò nung'. Qua tiếng Pháp cổ, 'test' dùng để chỉ cái nồi luyện kim dùng để thử độ tinh khiết của kim loại. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'kiểm tra, đánh giá' một cách kỹ lưỡng để xác định chất lượng hoặc tính xác thực.

Usage Note

Tính từ 'extensive' nhấn mạnh phạm vi rộng lớn, toàn diện của sự vật hoặc sự việc được mô tả. Nó thường được sử dụng để chỉ kích thước, số lượng, hoặc mức độ lớn. Khác với 'large' chỉ đơn thuần về kích thước, 'extensive' ám chỉ sự bao quát và chi tiết. So với 'comprehensive', 'extensive' thường ít trang trọng hơn và tập trung vào phạm vi hơn là sự đầy đủ và hoàn chỉnh.
Danh từ 'test' trong ngữ cảnh này chỉ một bài kiểm tra, một sự đánh giá. Nó có thể là một bài kiểm tra kiến thức, một thử nghiệm sản phẩm, hoặc một quy trình kiểm tra chất lượng. Cần phân biệt với 'exam', thường chỉ các bài kiểm tra học thuật chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extensive test
  • thorough thorough extensive test
    (cuộc kiểm tra mở rộng kỹ lưỡng)
  • rigorous rigorous extensive test
    (cuộc kiểm tra mở rộng nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive extensive test
    (cuộc kiểm tra mở rộng toàn diện)
  • independent independent extensive test
    (cuộc kiểm tra mở rộng độc lập)
Verb + extensive test
  • conduct conduct an extensive test
    (tiến hành một cuộc thử nghiệm mở rộng)
  • undergo undergo an extensive test
    (trải qua một cuộc thử nghiệm mở rộng)
  • perform perform an extensive test
    (thực hiện một cuộc thử nghiệm mở rộng)
  • require require an extensive test
    (đòi hỏi một cuộc thử nghiệm mở rộng)
Phrases related to extensive test
  • series a series of extensive tests
    (một loạt các thử nghiệm mở rộng)
  • results results of extensive tests
    (kết quả của các thử nghiệm mở rộng)
  • need need for extensive tests
    (nhu cầu về các thử nghiệm mở rộng)

Idioms

  • put something to the extensive test

    đưa cái gì đó vào thử nghiệm kỹ lưỡng/chuyên sâu

    "Before its official launch, the new smartphone model will be put to the extensive test by several tech reviewers."

    (Trước khi ra mắt chính thức, mẫu điện thoại thông minh mới sẽ được một số nhà đánh giá công nghệ đưa vào thử nghiệm kỹ lưỡng.)

  • stand up to an extensive test

    chịu đựng được/vượt qua được một cuộc thử nghiệm kỹ lưỡng

    "The prototype car needed to stand up to an extensive test in various harsh weather conditions to prove its durability."

    (Mẫu xe nguyên mẫu cần phải chịu đựng được một cuộc thử nghiệm kỹ lưỡng trong nhiều điều kiện thời tiết khắc nghiệt để chứng minh độ bền của nó.)

  • require extensive testing

    đòi hỏi quá trình thử nghiệm rộng rãi/chuyên sâu

    "All new medical devices typically require extensive testing to ensure their safety and effectiveness before patient use."

    (Tất cả các thiết bị y tế mới thường đòi hỏi quá trình thử nghiệm rộng rãi để đảm bảo an toàn và hiệu quả trước khi sử dụng cho bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extensive test

Tính từ
Lật mặt

Bao phủ hoặc ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn; trên diện rộng.

"The police conducted an extensive search of the area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the students study hard, they will pass the extensive test.
Nếu học sinh học hành chăm chỉ, họ sẽ vượt qua bài kiểm tra toàn diện.
Phủ định
If the teacher doesn't prepare well, the students won't do well on the extensive test.
Nếu giáo viên không chuẩn bị tốt, học sinh sẽ không làm tốt bài kiểm tra toàn diện.
Nghi vấn
Will the students get good grades if they take an extensive test?
Liệu học sinh có đạt điểm cao nếu họ làm một bài kiểm tra toàn diện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensive test".

Kiểm định và Chứng nhận Sản phẩm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, các sản phẩm tiêu dùng, đặc biệt là đồ điện tử, đồ chơi trẻ em hay dược phẩm, phải trải qua các cuộc 'extensive test' (thử nghiệm mở rộng) nghiêm ngặt. Điều này nhằm đảm bảo sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn, chất lượng cao, bảo vệ người tiêu dùng và duy trì niềm tin vào thương hiệu.

Tầm quan trọng trong Nghiên cứu Khoa học và Y tế

Trong nghiên cứu khoa học và y tế, các 'extensive test' là yếu tố cốt lõi. Từ việc kiểm nghiệm lâm sàng thuốc mới đến xác minh các giả thuyết khoa học, quá trình kiểm tra kỹ lưỡng giúp xác định tính hiệu quả, độ an toàn và độ tin cậy của phát hiện hoặc sản phẩm. Đây là bước không thể thiếu để thúc đẩy sự tiến bộ tri thức và ứng dụng thực tiễn một cách có trách nhiệm.