extensive test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covering or affecting a large area; wide-ranging.
Vietnamese Meaning
Bao phủ hoặc ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn; trên diện rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police conducted an extensive search of the area."
"Cảnh sát đã tiến hành một cuộc tìm kiếm diện rộng khu vực này."
-
"The extensive test covered all aspects of the subject."
"Bài kiểm tra toàn diện bao gồm tất cả các khía cạnh của chủ đề."
-
"Before launching the product, they put it through extensive tests."
"Trước khi ra mắt sản phẩm, họ đã đưa nó qua các bài kiểm tra sâu rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extend | kéo dài, mở rộng |
| Noun | extension | sự mở rộng, phần mở rộng |
| Adverb | extensively | một cách rộng rãi, bao quát |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | test | bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Noun | tester | người kiểm tra, thiết bị kiểm tra |
| Adjective | tested | đã được kiểm tra/thử nghiệm |
| Noun | testing | quá trình kiểm tra/thử nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'extensive' nhấn mạnh phạm vi rộng lớn, toàn diện của sự vật hoặc sự việc được mô tả. Nó thường được sử dụng để chỉ kích thước, số lượng, hoặc mức độ lớn. Khác với 'large' chỉ đơn thuần về kích thước, 'extensive' ám chỉ sự bao quát và chi tiết. So với 'comprehensive', 'extensive' thường ít trang trọng hơn và tập trung vào phạm vi hơn là sự đầy đủ và hoàn chỉnh.
Danh từ 'test' trong ngữ cảnh này chỉ một bài kiểm tra, một sự đánh giá. Nó có thể là một bài kiểm tra kiến thức, một thử nghiệm sản phẩm, hoặc một quy trình kiểm tra chất lượng. Cần phân biệt với 'exam', thường chỉ các bài kiểm tra học thuật chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough thorough extensive test (cuộc kiểm tra mở rộng kỹ lưỡng)
-
rigorous rigorous extensive test (cuộc kiểm tra mở rộng nghiêm ngặt)
-
comprehensive comprehensive extensive test (cuộc kiểm tra mở rộng toàn diện)
-
independent independent extensive test (cuộc kiểm tra mở rộng độc lập)
-
conduct conduct an extensive test (tiến hành một cuộc thử nghiệm mở rộng)
-
undergo undergo an extensive test (trải qua một cuộc thử nghiệm mở rộng)
-
perform perform an extensive test (thực hiện một cuộc thử nghiệm mở rộng)
-
require require an extensive test (đòi hỏi một cuộc thử nghiệm mở rộng)
-
series a series of extensive tests (một loạt các thử nghiệm mở rộng)
-
results results of extensive tests (kết quả của các thử nghiệm mở rộng)
-
need need for extensive tests (nhu cầu về các thử nghiệm mở rộng)
Idioms
-
put something to the extensive test
đưa cái gì đó vào thử nghiệm kỹ lưỡng/chuyên sâu
"Before its official launch, the new smartphone model will be put to the extensive test by several tech reviewers."
(Trước khi ra mắt chính thức, mẫu điện thoại thông minh mới sẽ được một số nhà đánh giá công nghệ đưa vào thử nghiệm kỹ lưỡng.)
-
stand up to an extensive test
chịu đựng được/vượt qua được một cuộc thử nghiệm kỹ lưỡng
"The prototype car needed to stand up to an extensive test in various harsh weather conditions to prove its durability."
(Mẫu xe nguyên mẫu cần phải chịu đựng được một cuộc thử nghiệm kỹ lưỡng trong nhiều điều kiện thời tiết khắc nghiệt để chứng minh độ bền của nó.)
-
require extensive testing
đòi hỏi quá trình thử nghiệm rộng rãi/chuyên sâu
"All new medical devices typically require extensive testing to ensure their safety and effectiveness before patient use."
(Tất cả các thiết bị y tế mới thường đòi hỏi quá trình thử nghiệm rộng rãi để đảm bảo an toàn và hiệu quả trước khi sử dụng cho bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extensive test
Tính từBao phủ hoặc ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn; trên diện rộng.
"The police conducted an extensive search of the area."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the students study hard, they will pass the extensive test. |
Nếu học sinh học hành chăm chỉ, họ sẽ vượt qua bài kiểm tra toàn diện. |
| Phủ định | If the teacher doesn't prepare well, the students won't do well on the extensive test. |
Nếu giáo viên không chuẩn bị tốt, học sinh sẽ không làm tốt bài kiểm tra toàn diện. |
| Nghi vấn | Will the students get good grades if they take an extensive test? |
Liệu học sinh có đạt điểm cao nếu họ làm một bài kiểm tra toàn diện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensive test".
