(Top Banner Ad)
voluntary behavior
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Sinh học, Luật pháp

voluntary behavior

UK: /ˌvɒlənˈteri bɪˈheɪvjər/ • US: /ˌvɑːlənˈteri bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi tự nguyện hành động tự nguyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or responses that are consciously chosen or controlled by an individual, not automatic or reflexive.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc phản ứng được một cá nhân lựa chọn hoặc kiểm soát một cách có ý thức, không tự động hoặc phản xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Participating in the charity event was an act of voluntary behavior."

    "Tham gia sự kiện từ thiện là một hành vi tự nguyện."

  • "Voluntary behavior is often motivated by personal values."

    "Hành vi tự nguyện thường được thúc đẩy bởi các giá trị cá nhân."

  • "Signing up for military service is an example of voluntary behavior."

    "Việc đăng ký nghĩa vụ quân sự là một ví dụ về hành vi tự nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective voluntary tự nguyện
Noun volunteer người tình nguyện
Adverb voluntarily một cách tự nguyện
Noun behavior hành vi
Verb behave cư xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi

Synonyms

intentional behavior (hành vi có chủ ý)deliberate action (hành động có cân nhắc)

Antonyms

involuntary behavior (hành vi không tự nguyện)reflex action (hành động phản xạ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
voluntarius
English
voluntary
English
behavior

Nguồn gốc của 'Voluntary'

Từ 'voluntary' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'voluntarius', có nghĩa là 'thuộc về ý muốn tự do'. Nó thể hiện hành động được thực hiện một cách tự nguyện, không bị ép buộc.

Sự ra đời của 'Behavior'

Từ 'behavior' có nguồn gốc từ 'be-', 'bi-' + 'have' (hành vi). Nó chỉ cách chúng ta hành động và phản ứng trong các tình huống khác nhau.

Usage Note

Hành vi tự nguyện khác với hành vi vô thức hoặc phản xạ. Nó liên quan đến việc đưa ra quyết định và thực hiện hành động dựa trên ý chí tự do.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của hành vi (ví dụ: an act of voluntary behavior). 'in' thường được sử dụng khi nói về bối cảnh hoặc tình huống mà hành vi xảy ra (ví dụ: engaging in voluntary behavior in a group setting).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + voluntary behavior
  • observed voluntary behavior
    (hành vi tự nguyện được quan sát)
  • normal voluntary behavior
    (hành vi tự nguyện bình thường)
Động từ + voluntary behavior
  • encourage voluntary behavior
    (khuyến khích hành vi tự nguyện)
  • promote voluntary behavior
    (thúc đẩy hành vi tự nguyện)
  • analyze voluntary behavior
    (phân tích hành vi tự nguyện)
Trạng từ + voluntary behavior
  • purely voluntary behavior
    (hành vi tự nguyện hoàn toàn)

Idioms

  • Of one's own volition

    Một cách tự nguyện, theo ý chí của riêng ai đó.

    "He resigned of his own volition."

    (Anh ấy từ chức một cách tự nguyện.)

  • Freely choose

    Tự do lựa chọn

    "They freely choose to participate in the research"

    (Họ tự do lựa chọn tham gia vào cuộc nghiên cứu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary behavior

Danh từ
Lật mặt

Hành vi hoặc phản ứng được một cá nhân lựa chọn hoặc kiểm soát một cách có ý thức, không tự động hoặc phản xạ.

"Participating in the charity event was an act of voluntary behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she understood the importance of voluntary behavior in contributing to society.
Cô ấy nói rằng cô ấy hiểu tầm quan trọng của hành vi tự nguyện trong việc đóng góp cho xã hội.
Phủ định
He told me that he did not consider his actions to be voluntary behavior.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không coi hành động của mình là hành vi tự nguyện.
Nghi vấn
The teacher asked if the students had engaged in any voluntary behavior during the school break.
Giáo viên hỏi liệu các học sinh có tham gia vào bất kỳ hành vi tự nguyện nào trong kỳ nghỉ ở trường hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary behavior".

Văn hóa Tình nguyện

Ở nhiều nước phương Tây, hoạt động tình nguyện rất được coi trọng. Nó thể hiện tinh thần trách nhiệm cộng đồng và sự quan tâm đến người khác, thúc đẩy hành vi tự nguyện.

Quyên góp từ thiện

Quyên góp từ thiện là một hành vi tự nguyện phổ biến, thể hiện sự sẵn lòng chia sẻ và giúp đỡ những người gặp khó khăn. Điều này được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa.