voluntary behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions or responses that are consciously chosen or controlled by an individual, not automatic or reflexive.
Vietnamese Meaning
Hành vi hoặc phản ứng được một cá nhân lựa chọn hoặc kiểm soát một cách có ý thức, không tự động hoặc phản xạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Participating in the charity event was an act of voluntary behavior."
"Tham gia sự kiện từ thiện là một hành vi tự nguyện."
-
"Voluntary behavior is often motivated by personal values."
"Hành vi tự nguyện thường được thúc đẩy bởi các giá trị cá nhân."
-
"Signing up for military service is an example of voluntary behavior."
"Việc đăng ký nghĩa vụ quân sự là một ví dụ về hành vi tự nguyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | voluntary | tự nguyện |
| Noun | volunteer | người tình nguyện |
| Adverb | voluntarily | một cách tự nguyện |
| Noun | behavior | hành vi |
| Verb | behave | cư xử |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hành vi tự nguyện khác với hành vi vô thức hoặc phản xạ. Nó liên quan đến việc đưa ra quyết định và thực hiện hành động dựa trên ý chí tự do.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của hành vi (ví dụ: an act of voluntary behavior). 'in' thường được sử dụng khi nói về bối cảnh hoặc tình huống mà hành vi xảy ra (ví dụ: engaging in voluntary behavior in a group setting).
Collocations (Từ đi kèm)
-
observed voluntary behavior (hành vi tự nguyện được quan sát)
-
normal voluntary behavior (hành vi tự nguyện bình thường)
-
encourage voluntary behavior (khuyến khích hành vi tự nguyện)
-
promote voluntary behavior (thúc đẩy hành vi tự nguyện)
-
analyze voluntary behavior (phân tích hành vi tự nguyện)
-
purely voluntary behavior (hành vi tự nguyện hoàn toàn)
Idioms
-
Of one's own volition
Một cách tự nguyện, theo ý chí của riêng ai đó.
"He resigned of his own volition."
(Anh ấy từ chức một cách tự nguyện.)
-
Freely choose
Tự do lựa chọn
"They freely choose to participate in the research"
(Họ tự do lựa chọn tham gia vào cuộc nghiên cứu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voluntary behavior
Danh từHành vi hoặc phản ứng được một cá nhân lựa chọn hoặc kiểm soát một cách có ý thức, không tự động hoặc phản xạ.
"Participating in the charity event was an act of voluntary behavior."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she understood the importance of voluntary behavior in contributing to society. |
Cô ấy nói rằng cô ấy hiểu tầm quan trọng của hành vi tự nguyện trong việc đóng góp cho xã hội. |
| Phủ định | He told me that he did not consider his actions to be voluntary behavior. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không coi hành động của mình là hành vi tự nguyện. |
| Nghi vấn | The teacher asked if the students had engaged in any voluntary behavior during the school break. |
Giáo viên hỏi liệu các học sinh có tham gia vào bất kỳ hành vi tự nguyện nào trong kỳ nghỉ ở trường hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary behavior".
