(Top Banner Ad)
scroll wheel
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

scroll wheel

UK: /ˈskrəʊl ˌwiːl/ • US: /ˈskroʊl ˌwiːl/

Nghĩa tiếng Việt

bánh xe cuộn bánh lăn chuột
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small wheel on a computer mouse used to scroll through documents or web pages.

Vietnamese Meaning

Một bánh xe nhỏ trên chuột máy tính được sử dụng để cuộn qua các tài liệu hoặc trang web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Use the scroll wheel to navigate the document."

    "Sử dụng bánh xe cuộn để điều hướng tài liệu."

  • "The document is too long; I have to use the scroll wheel to see the end."

    "Tài liệu quá dài; tôi phải sử dụng bánh xe cuộn để xem đến cuối."

  • "My new mouse has a very smooth scroll wheel."

    "Con chuột mới của tôi có một bánh xe cuộn rất mượt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scroll tài liệu cuộn, cuộn giấy
Noun wheel bánh xe
Noun scroll wheel bánh xe cuộn (trên chuột máy tính)
Verb scroll cuộn, lướt (màn hình)
Adjective scrolling đang cuộn, có khả năng cuộn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwēhwlą
Old English
hwēol
Modern English
wheel
Late Latin
scrotulum
Old French
escrole
Middle English
scrowle
Modern English
scroll
Modern English (compound)
scroll wheel

Nguồn gốc của 'scroll wheel'

Thuật ngữ 'scroll wheel' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện cùng với sự ra đời của chuột máy tính. 'Scroll' (cuộn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'scrotulum' (cuộn nhỏ) qua tiếng Pháp cổ 'escrole', mang ý nghĩa 'một dải giấy hoặc da'. 'Wheel' (bánh xe) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hwēol'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành 'scroll wheel' để chỉ bánh xe trên chuột máy tính, có chức năng giúp người dùng cuộn qua các tài liệu hoặc trang web một cách dễ dàng và nhanh chóng, mô phỏng hành động 'cuộn' một tài liệu vật lý.

Usage Note

Bánh xe cuộn là một bộ phận tiêu chuẩn của chuột máy tính hiện đại. Nó cho phép người dùng di chuyển lên xuống một cách nhanh chóng và dễ dàng trong các tài liệu dài hoặc trang web. Nó thường nằm giữa nút chuột trái và phải. Đôi khi, nó có thể được nhấn xuống để hoạt động như một nút thứ ba.

Prepositions

on with

‘On’ được sử dụng khi nói về vị trí của bánh xe cuộn trên chuột (ví dụ: 'the scroll wheel on the mouse'). ‘With’ được sử dụng khi mô tả việc sử dụng bánh xe cuộn để thực hiện một hành động (ví dụ: 'scroll with the wheel').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scroll wheel
  • smooth a smooth scroll wheel
    (một bánh xe cuộn mượt mà)
  • loose a loose scroll wheel
    (một bánh xe cuộn lỏng lẻo)
  • malfunctioning a malfunctioning scroll wheel
    (một bánh xe cuộn bị trục trặc)
  • defective a defective scroll wheel
    (một bánh xe cuộn bị lỗi)
Verb + scroll wheel
  • use use the scroll wheel
    (sử dụng bánh xe cuộn)
  • spin spin the scroll wheel
    (xoay bánh xe cuộn)
  • click click the scroll wheel
    (nhấn (chuột giữa bằng) bánh xe cuộn)
  • adjust adjust the scroll wheel sensitivity
    (điều chỉnh độ nhạy của bánh xe cuộn)
Scroll wheel + Verb
  • clicks The scroll wheel clicks loudly.
    (Bánh xe cuộn kêu tách tách rất to.)
  • sticks My scroll wheel sometimes sticks.
    (Bánh xe cuộn của tôi thỉnh thoảng bị kẹt.)

Idioms

  • scroll up/down with the scroll wheel

    Cuộn lên/xuống bằng bánh xe cuộn

    "I always scroll down with the scroll wheel to read long articles."

    (Tôi luôn cuộn xuống bằng bánh xe cuộn để đọc các bài viết dài.)

  • click the scroll wheel to open a link in a new tab

    Nhấn bánh xe cuộn để mở liên kết trong tab mới

    "You can click the scroll wheel to open this link in a new tab."

    (Bạn có thể nhấn bánh xe cuộn để mở liên kết này trong một tab mới.)

  • the scroll wheel isn't working

    Bánh xe cuộn không hoạt động/bị hỏng

    "My mouse is old, and the scroll wheel isn't working anymore."

    (Con chuột của tôi đã cũ và bánh xe cuộn không còn hoạt động nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scroll wheel

Danh từ
Lật mặt

Một bánh xe nhỏ trên chuột máy tính được sử dụng để cuộn qua các tài liệu hoặc trang web.

"Use the scroll wheel to navigate the document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My new mouse will have a more responsive scroll wheel.
Con chuột mới của tôi sẽ có một bánh xe cuộn nhạy hơn.
Phủ định
I am not going to use a mouse without a scroll wheel anymore.
Tôi sẽ không sử dụng chuột không có bánh xe cuộn nữa.
Nghi vấn
Will this laptop come with a mouse that has a scroll wheel?
Máy tính xách tay này có đi kèm chuột có bánh xe cuộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scroll wheel".

Cách mạng hóa tương tác máy tính

Sự ra đời của bánh xe cuộn trên chuột máy tính vào cuối những năm 1990 đã thay đổi đáng kể cách người dùng tương tác với máy tính. Trước đó, việc cuộn trang thường đòi hỏi phải di chuyển thanh cuộn bằng cách kéo và thả, hoặc nhấp vào các mũi tên. Bánh xe cuộn đã đơn giản hóa quá trình này, cho phép cuộn nội dung mượt mà và trực quan hơn, đặc biệt khi duyệt web và đọc tài liệu dài.

Thiết kế phổ biến và không thể thiếu

Ngày nay, bánh xe cuộn là một thành phần gần như phổ biến trên mọi con chuột máy tính và nhiều thiết bị bàn di chuột (trackpad). Nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong trải nghiệm người dùng hiện đại, giúp việc điều hướng và tiêu thụ thông tin kỹ thuật số trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn rất nhiều. Hầu hết người dùng máy tính không thể tưởng tượng được việc sử dụng máy tính mà không có chức năng cuộn tiện lợi này.