(Top Banner Ad)
computer vision syndrome
C1
Noun C1 Y học

computer vision syndrome

UK: /kəmˈpjuːtə ˈvɪʒən ˈsɪndrəʊm/ • US: /kəmˈpjuːtər ˈvɪʒən ˈsɪndroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng thị giác màn hình hội chứng rối loạn thị giác do máy tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of eye and vision problems that result from prolonged computer, tablet, e-reader, and cell phone use.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các vấn đề về mắt và thị lực do sử dụng máy tính, máy tính bảng, máy đọc sách điện tử và điện thoại di động kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many office workers suffer from computer vision syndrome due to long hours spent in front of screens."

    "Nhiều nhân viên văn phòng mắc phải hội chứng thị giác màn hình do thời gian dài làm việc trước màn hình."

  • "Proper workstation setup and regular breaks can help alleviate computer vision syndrome."

    "Thiết lập nơi làm việc đúng cách và nghỉ giải lao thường xuyên có thể giúp giảm hội chứng thị giác màn hình."

  • "The doctor diagnosed her with computer vision syndrome and recommended some eye exercises."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc hội chứng thị giác màn hình và đề nghị một số bài tập mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer máy vi tính
Verb compute tính toán, đếm
Noun computation sự tính toán, phép tính
Noun vision thị lực, thị giác, tầm nhìn
Adjective visual thuộc về thị giác, trực quan
Verb visualize hình dung, mường tượng
Noun syndrome hội chứng
Adjective syndromic thuộc về hội chứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare ('to calculate')
Latin
videre ('to see')
Greek
sundromē ('a running together')
English
computer + vision + syndrome

Một Thuật Ngữ Của Thời Đại Kỹ Thuật Số

Không giống như những từ có lịch sử hàng thế kỷ, 'computer vision syndrome' là một thuật ngữ khá mới, ra đời vào cuối thế kỷ 20. Khi máy tính cá nhân trở nên phổ biến trong các văn phòng và gia đình, các bác sĩ nhãn khoa bắt đầu nhận thấy một tập hợp các triệu chứng về mắt và thị lực liên quan trực tiếp đến việc sử dụng màn hình kéo dài. Họ cần một cái tên để mô tả tình trạng này, và thế là 'hội chứng thị giác máy tính' được khai sinh để chỉ một vấn đề sức khỏe hiện đại gây ra bởi công nghệ hiện đại.

Usage Note

Computer vision syndrome (CVS) không phải là một bệnh cụ thể mà là một tập hợp các triệu chứng. CVS ảnh hưởng đến từ 50% đến 90% người làm việc tại màn hình máy tính. Các triệu chứng thường chỉ là tạm thời và giảm khi bạn ngừng sử dụng công nghệ.

Prepositions

from due to

`from`: chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra hội chứng. Ví dụ: 'Symptoms arise from prolonged screen time.' `due to`: tương tự 'from' nhưng có thể nhấn mạnh tính chất gây ra. Ví dụ: 'The discomfort is due to a combination of factors.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + computer vision syndrome
  • suffer from computer vision syndrome
    (mắc phải hội chứng thị giác máy tính)
  • develop computer vision syndrome
    (bị (phát triển) hội chứng thị giác máy tính)
  • prevent computer vision syndrome
    (phòng ngừa hội chứng thị giác máy tính)
  • treat computer vision syndrome
    (điều trị hội chứng thị giác máy tính)
  • alleviate computer vision syndrome
    (làm giảm nhẹ hội chứng thị giác máy tính)
  • diagnose computer vision syndrome
    (chẩn đoán hội chứng thị giác máy tính)
Noun + computer vision syndrome
  • symptoms of computer vision syndrome
    (các triệu chứng của hội chứng thị giác máy tính)
  • treatment for computer vision syndrome
    (phương pháp điều trị cho hội chứng thị giác máy tính)
  • risk of computer vision syndrome
    (nguy cơ mắc hội chứng thị giác máy tính)
  • prevention of computer vision syndrome
    (sự phòng ngừa hội chứng thị giác máy tính)
Adjective + computer vision syndrome
  • severe computer vision syndrome
    (hội chứng thị giác máy tính thể nặng)
  • mild computer vision syndrome
    (hội chứng thị giác máy tính thể nhẹ)
  • chronic computer vision syndrome
    (hội chứng thị giác máy tính mãn tính)

Idioms

  • to get square eyes

    Thành ngữ chỉ việc xem TV hoặc nhìn vào màn hình quá lâu, gây mỏi mắt hoặc hại mắt. Thường được dùng như một lời cảnh báo.

    "Your mom will tell you you'll get square eyes if you sit so close to the screen."

    (Mẹ bạn sẽ bảo bạn sẽ bị 'mắt vuông' nếu bạn ngồi quá gần màn hình đấy.)

  • to be glued to a screen

    Dán mắt vào màn hình; mô tả hành động nhìn chằm chằm vào màn hình (điện thoại, máy tính, TV) và không chú ý đến bất cứ thứ gì khác.

    "He has been glued to his screen all day studying for his exam, I'm worried he will develop computer vision syndrome."

    (Anh ấy đã dán mắt vào màn hình cả ngày để ôn thi, tôi lo anh ấy sẽ bị hội chứng thị giác máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer vision syndrome

Noun
Lật mặt

Một nhóm các vấn đề về mắt và thị lực do sử dụng máy tính, máy tính bảng, máy đọc sách điện tử và điện thoại di động kéo dài.

"Many office workers suffer from computer vision syndrome due to long hours spent in front of screens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer vision syndrome".

Quy Tắc 20-20-20

Ở các nước phương Tây, đây là một lời khuyên sức khỏe rất phổ biến được các chuyên gia nhãn khoa đưa ra để chống lại hội chứng thị giác máy tính. Quy tắc này rất đơn giản: Cứ sau 20 phút làm việc với máy tính, bạn nên nhìn ra xa một vật nào đó cách 20 feet (khoảng 6 mét) trong vòng 20 giây. Mẹo nhỏ này giúp mắt bạn được thư giãn và giảm căng thẳng.

Digital Detox (Giải Độc Kỹ Thuật Số)

Đây là một trào lưu về sức khỏe và lối sống ngày càng phổ biến, trong đó mọi người chủ động ngưng sử dụng các thiết bị kỹ thuật số trong một khoảng thời gian. Mục đích là để giảm căng thẳng, lo âu và các triệu chứng thể chất như hội chứng thị giác máy tính. Nó phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng của xã hội về những tác động tiêu cực của việc kết nối liên tục với công nghệ.