computer vision syndrome
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Computer vision syndrome'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nhóm các vấn đề về mắt và thị lực do sử dụng máy tính, máy tính bảng, máy đọc sách điện tử và điện thoại di động kéo dài.
Definition (English Meaning)
A group of eye and vision problems that result from prolonged computer, tablet, e-reader, and cell phone use.
Ví dụ Thực tế với 'Computer vision syndrome'
-
"Many office workers suffer from computer vision syndrome due to long hours spent in front of screens."
"Nhiều nhân viên văn phòng mắc phải hội chứng thị giác màn hình do thời gian dài làm việc trước màn hình."
-
"Proper workstation setup and regular breaks can help alleviate computer vision syndrome."
"Thiết lập nơi làm việc đúng cách và nghỉ giải lao thường xuyên có thể giúp giảm hội chứng thị giác màn hình."
-
"The doctor diagnosed her with computer vision syndrome and recommended some eye exercises."
"Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc hội chứng thị giác màn hình và đề nghị một số bài tập mắt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Computer vision syndrome'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: computer vision syndrome
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Computer vision syndrome'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Computer vision syndrome (CVS) không phải là một bệnh cụ thể mà là một tập hợp các triệu chứng. CVS ảnh hưởng đến từ 50% đến 90% người làm việc tại màn hình máy tính. Các triệu chứng thường chỉ là tạm thời và giảm khi bạn ngừng sử dụng công nghệ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
`from`: chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra hội chứng. Ví dụ: 'Symptoms arise from prolonged screen time.' `due to`: tương tự 'from' nhưng có thể nhấn mạnh tính chất gây ra. Ví dụ: 'The discomfort is due to a combination of factors.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Computer vision syndrome'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.