(Top Banner Ad)
eye fatigue
B2
noun B2 Y học/Nhãn khoa

eye fatigue

UK: /ˈaɪ fəˈtiːɡ/ • US: /ˈaɪ fəˈtiːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

mỏi mắt căng mắt nhức mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the eyes feel tired, sore, or strained, often caused by prolonged use of computers, reading, or other activities that require intense visual focus.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mắt cảm thấy mệt mỏi, đau nhức hoặc căng thẳng, thường do sử dụng máy tính, đọc sách kéo dài hoặc các hoạt động khác đòi hỏi sự tập trung thị giác cao độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many office workers experience eye fatigue from staring at computer screens all day."

    "Nhiều nhân viên văn phòng bị mỏi mắt do nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính cả ngày."

  • "Taking breaks can help reduce eye fatigue."

    "Nghỉ giải lao có thể giúp giảm mỏi mắt."

  • "Adjusting the screen brightness can alleviate eye fatigue."

    "Điều chỉnh độ sáng màn hình có thể làm giảm mỏi mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eyesight thị lực
Noun eyeball nhãn cầu
Noun eyelid mí mắt
Noun eyeglass kính mắt (thường số nhiều: eyeglasses)
Verb fatigue làm cho mệt mỏi, làm kiệt sức
Adjective fatigued mệt mỏi, kiệt sức (thường dùng để chỉ tình trạng cơ thể)
Adjective tiring gây mệt mỏi
Adjective tired mệt mỏi (tính từ thông dụng nhất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Nhãn khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ekʷ-
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
Middle English
eye
Latin
fatīgāre
Old French
fatigue
French
fatigue
English
eye fatigue

Nguồn gốc của 'eye' (mắt)

Từ 'eye' trong tiếng Anh có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy '*h₃ekʷ-' có nghĩa là 'nhìn thấy' hoặc 'mắt'. Nó đã đi qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'ēage', trước khi trở thành 'eye' như ngày nay. 'Eye' là một trong những từ lâu đời nhất và cơ bản nhất trong ngôn ngữ, phản ánh tầm quan trọng của thị giác đối với con người.

Nguồn gốc của 'fatigue' (mệt mỏi)

Từ 'fatigue' du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp vào cuối thế kỷ 17. Trong tiếng Pháp, 'fatigue' có nghĩa là 'sự mệt mỏi', bản thân nó lại bắt nguồn từ động từ 'fatiguer' (làm mệt mỏi). Gốc La-tinh của nó là 'fatīgāre', có nghĩa là 'làm kiệt sức' hoặc 'làm mệt nhọc'. Điều này cho thấy ý nghĩa của 'fatigue' luôn gắn liền với trạng thái hao mòn năng lượng hoặc sức lực.

Sự kết hợp 'eye fatigue'

'Eye fatigue' là một cụm danh từ ghép hiện đại, kết hợp trực tiếp hai từ 'eye' (mắt) và 'fatigue' (sự mệt mỏi). Cụm từ này mô tả một cách rõ ràng và trực diện tình trạng mệt mỏi, căng thẳng ở mắt, một hiện tượng ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại do việc sử dụng màn hình kỹ thuật số quá nhiều. Nó không phải là một thành ngữ hay cụm từ ẩn dụ, mà là một thuật ngữ mô tả chính xác tình trạng sức khỏe.

Usage Note

Eye fatigue thường được dùng để mô tả cảm giác khó chịu và suy giảm thị lực tạm thời do hoạt động thị giác kéo dài. Nó khác với các bệnh lý về mắt nghiêm trọng hơn, mặc dù nó có thể là một triệu chứng của các vấn đề tiềm ẩn khác. Cần phân biệt với 'asthenopia' là một thuật ngữ y khoa chuyên môn hơn, bao hàm cả eye fatigue và các triệu chứng khác liên quan đến sự mệt mỏi của mắt.

Prepositions

from due to

'from' (do): eye fatigue from staring at a screen. 'due to' (bởi vì): eye fatigue due to prolonged reading.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eye fatigue
  • severe severe eye fatigue
    (mỏi mắt nghiêm trọng)
  • mild mild eye fatigue
    (mỏi mắt nhẹ)
  • chronic chronic eye fatigue
    (mỏi mắt kinh niên)
  • digital digital eye fatigue
    (mỏi mắt do thiết bị điện tử)
  • computer computer eye fatigue
    (mỏi mắt do máy tính)
Verb + eye fatigue
  • cause cause eye fatigue
    (gây mỏi mắt)
  • reduce reduce eye fatigue
    (giảm mỏi mắt)
  • alleviate alleviate eye fatigue
    (làm dịu, làm giảm mỏi mắt)
  • prevent prevent eye fatigue
    (phòng ngừa mỏi mắt)
  • experience experience eye fatigue
    (trải qua cảm giác mỏi mắt)
  • suffer from suffer from eye fatigue
    (bị mỏi mắt, chịu đựng sự mỏi mắt)
Noun/Prepositional phrase + eye fatigue
  • symptoms of symptoms of eye fatigue
    (triệu chứng của mỏi mắt)
  • causes of causes of eye fatigue
    (nguyên nhân gây mỏi mắt)
  • relief from relief from eye fatigue
    (sự giảm nhẹ mỏi mắt)
  • due to due to eye fatigue
    (do mỏi mắt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eye fatigue

noun
Lật mặt

Tình trạng mắt cảm thấy mệt mỏi, đau nhức hoặc căng thẳng, thường do sử dụng máy tính, đọc sách kéo dài hoặc các hoạt động khác đòi hỏi sự tập trung thị giác cao độ.

"Many office workers experience eye fatigue from staring at computer screens all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use the computer for too long, you will experience eye fatigue.
Nếu bạn sử dụng máy tính quá lâu, bạn sẽ bị mỏi mắt.
Phủ định
If you don't take breaks, you will experience eye fatigue.
Nếu bạn không nghỉ giải lao, bạn sẽ bị mỏi mắt.
Nghi vấn
Will you get eye fatigue if you continue working without rest?
Bạn có bị mỏi mắt không nếu bạn tiếp tục làm việc mà không nghỉ ngơi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye fatigue".

Hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số (Digital Eye Strain)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'eye fatigue' ngày càng trở thành một vấn đề sức khỏe phổ biến, thường được gọi là 'Digital Eye Strain' (hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số) hoặc 'Computer Vision Syndrome'. Điều này phản ánh sự phụ thuộc ngày càng tăng của chúng ta vào màn hình máy tính, điện thoại thông minh và máy tính bảng trong công việc, học tập và giải trí. Các khuyến nghị như 'quy tắc 20-20-20' (cứ 20 phút nhìn màn hình, hãy nhìn ra xa 20 feet (khoảng 6 mét) trong 20 giây) đã trở nên phổ biến để phòng ngừa.

Tác động của lối sống hiện đại

Sự gia tăng 'eye fatigue' cũng phản ánh những thay đổi trong lối sống và văn hóa làm việc hiện đại. Làm việc liên tục nhiều giờ trước màn hình, thiếu ngủ, và mức độ căng thẳng cao đều góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng này. Nhận thức về tầm quan trọng của việc chăm sóc mắt và sức khỏe tổng thể đã thúc đẩy sự phát triển của các sản phẩm và dịch vụ như kính lọc ánh sáng xanh, thuốc nhỏ mắt và các bài tập thư giãn mắt.