(Top Banner Ad)
digital eye strain
B2
noun B2 Y học

digital eye strain

UK: /ˈdɪdʒɪtl aɪ streɪn/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl aɪ streɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mỏi mắt do sử dụng thiết bị điện tử căng thẳng mắt kỹ thuật số hội chứng mỏi mắt do máy tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discomfort experienced after prolonged use of digital devices like computers, smartphones, and tablets.

Vietnamese Meaning

Sự khó chịu ở mắt do sử dụng các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại thông minh và máy tính bảng trong thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many office workers suffer from digital eye strain due to spending hours in front of computer screens."

    "Nhiều nhân viên văn phòng bị mỏi mắt do sử dụng các thiết bị kỹ thuật số do dành hàng giờ trước màn hình máy tính."

  • "Taking frequent breaks can help alleviate digital eye strain."

    "Nghỉ giải lao thường xuyên có thể giúp giảm mỏi mắt do sử dụng các thiết bị điện tử."

  • "Adjusting the brightness of your screen can reduce digital eye strain."

    "Điều chỉnh độ sáng màn hình của bạn có thể làm giảm mỏi mắt do sử dụng các thiết bị điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit Chữ số (0-9)
Verb digitize Số hóa
Noun digitalization Sự số hóa
Noun eyesight Thị lực
Verb strain Gây căng thẳng, làm mỏi
Adjective strained Bị căng thẳng, mỏi

Synonyms

Antonyms

clear vision (Thị lực rõ ràng)relaxed vision (Thị lực thư giãn)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English (Modern)
digital

Nguồn gốc của 'digital eye strain'

'Digital eye strain' (hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số) là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi công nghệ số và các thiết bị điện tử trở nên phổ biến. Nó kết hợp ba từ: 'digital' (liên quan đến công nghệ số), 'eye' (mắt) và 'strain' (căng thẳng, mệt mỏi). Cụm từ này mô tả tình trạng khó chịu ở mắt và các vấn đề thị giác do sử dụng màn hình kỹ thuật số trong thời gian dài. Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là ngón tay, ban đầu chỉ việc đếm bằng ngón tay, sau này phát triển nghĩa liên quan đến thông tin số.

Usage Note

Digital eye strain, còn được gọi là Computer Vision Syndrome (CVS), là một tập hợp các vấn đề về mắt và thị lực liên quan đến việc sử dụng các thiết bị kỹ thuật số kéo dài. Nó khác với mỏi mắt thông thường do đọc sách hoặc viết lách, vì màn hình kỹ thuật số phát ra ánh sáng xanh và đòi hỏi mắt phải tập trung và điều chỉnh liên tục. Khác với các bệnh về mắt, digital eye strain là hội chứng tạm thời nhưng nếu không được điều chỉnh có thể gây ra các vấn đề thị giác khác.

Prepositions

from due to caused by

'From' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự khó chịu. Ví dụ: 'Suffering from digital eye strain'. 'Due to' và 'caused by' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp. Ví dụ: 'Digital eye strain due to prolonged screen time' hoặc 'Digital eye strain caused by improper lighting'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + digital eye strain
  • prevent prevent digital eye strain
    (ngăn ngừa hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số)
  • reduce reduce digital eye strain
    (giảm hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số)
  • suffer from suffer from digital eye strain
    (bị/mắc hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số)
  • experience experience digital eye strain
    (trải nghiệm/gặp phải hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số)
Tính từ + digital eye strain
  • severe severe digital eye strain
    (hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số nghiêm trọng)
  • chronic chronic digital eye strain
    (hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số mãn tính)
Danh từ + digital eye strain
  • symptoms of symptoms of digital eye strain
    (các triệu chứng của hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số)
  • risk of risk of digital eye strain
    (nguy cơ mắc hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số)

Idioms

  • to combat digital eye strain

    để chống lại/đối phó với hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số

    "Many apps offer features to help combat digital eye strain by reminding users to take breaks."

    (Nhiều ứng dụng cung cấp các tính năng giúp chống lại hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số bằng cách nhắc nhở người dùng nghỉ ngơi.)

  • to develop digital eye strain

    để mắc phải/phát triển hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số

    "Working long hours on a computer without proper breaks can cause you to develop digital eye strain."

    (Làm việc nhiều giờ trên máy tính mà không nghỉ giải lao đúng cách có thể khiến bạn mắc phải hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số.)

  • the 20-20-20 rule for digital eye strain

    quy tắc 20-20-20 cho hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số (một phương pháp phòng ngừa)

    "Applying the 20-20-20 rule is a simple way to prevent or reduce digital eye strain."

    (Áp dụng quy tắc 20-20-20 là một cách đơn giản để ngăn ngừa hoặc giảm hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital eye strain

noun
Lật mặt

Sự khó chịu ở mắt do sử dụng các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại thông minh và máy tính bảng trong thời gian dài.

"Many office workers suffer from digital eye strain due to spending hours in front of computer screens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, digital eye strain really makes it hard to concentrate!
Ồ, mỏi mắt kỹ thuật số thực sự khiến tôi khó tập trung!
Phủ định
Gosh, I didn't realize digital eye strain could be this uncomfortable.
Trời ơi, tôi không nhận ra mỏi mắt kỹ thuật số có thể khó chịu đến vậy.
Nghi vấn
Oh, my, is this digital eye strain affecting my vision?
Ôi trời, liệu mỏi mắt kỹ thuật số có đang ảnh hưởng đến thị lực của tôi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I took more breaks from my computer, I wouldn't experience as much digital eye strain.
Nếu tôi nghỉ giải lao thường xuyên hơn khi làm việc với máy tính, tôi sẽ không bị mỏi mắt kỹ thuật số nhiều như vậy.
Phủ định
If she weren't experiencing digital eye strain, she wouldn't need to use blue light glasses.
Nếu cô ấy không bị mỏi mắt kỹ thuật số, cô ấy sẽ không cần phải đeo kính ánh sáng xanh.
Nghi vấn
Would you consider adjusting your screen brightness if you had digital eye strain?
Bạn có cân nhắc điều chỉnh độ sáng màn hình nếu bạn bị mỏi mắt kỹ thuật số không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will experience digital eye strain if she doesn't take breaks from her computer.
Cô ấy sẽ bị mỏi mắt kỹ thuật số nếu không nghỉ giải lao khi làm việc với máy tính.
Phủ định
He is not going to suffer from digital eye strain because he uses blue light filters.
Anh ấy sẽ không bị mỏi mắt kỹ thuật số vì anh ấy sử dụng bộ lọc ánh sáng xanh.
Nghi vấn
Will prolonged use of this new device cause digital eye strain?
Việc sử dụng thiết bị mới này kéo dài có gây ra mỏi mắt kỹ thuật số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital eye strain".

Sự gia tăng thời gian sử dụng màn hình

Trong xã hội hiện đại, việc sử dụng điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính cá nhân đã trở thành một phần không thể thiếu trong công việc, học tập và giải trí. Điều này dẫn đến sự gia tăng đáng kể thời gian sử dụng màn hình, khiến 'digital eye strain' trở thành một vấn đề sức khỏe phổ biến toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng triệu người ở mọi lứa tuổi và được xem là một hệ quả phổ biến của lối sống số.

Quy tắc 20-20-20

Để phòng ngừa và giảm thiểu 'digital eye strain', một lời khuyên sức khỏe phổ biến toàn cầu là áp dụng 'quy tắc 20-20-20'. Theo quy tắc này, cứ sau mỗi 20 phút làm việc với màn hình, bạn nên nhìn vào một vật cách xa 20 feet (khoảng 6 mét) trong ít nhất 20 giây. Điều này giúp mắt được thư giãn và giảm căng thẳng, là một thực hành quan trọng trong văn hóa làm việc hiện đại để bảo vệ thị lực.