digital eye strain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Discomfort experienced after prolonged use of digital devices like computers, smartphones, and tablets.
Vietnamese Meaning
Sự khó chịu ở mắt do sử dụng các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại thông minh và máy tính bảng trong thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many office workers suffer from digital eye strain due to spending hours in front of computer screens."
"Nhiều nhân viên văn phòng bị mỏi mắt do sử dụng các thiết bị kỹ thuật số do dành hàng giờ trước màn hình máy tính."
-
"Taking frequent breaks can help alleviate digital eye strain."
"Nghỉ giải lao thường xuyên có thể giúp giảm mỏi mắt do sử dụng các thiết bị điện tử."
-
"Adjusting the brightness of your screen can reduce digital eye strain."
"Điều chỉnh độ sáng màn hình của bạn có thể làm giảm mỏi mắt do sử dụng các thiết bị điện tử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Digital eye strain, còn được gọi là Computer Vision Syndrome (CVS), là một tập hợp các vấn đề về mắt và thị lực liên quan đến việc sử dụng các thiết bị kỹ thuật số kéo dài. Nó khác với mỏi mắt thông thường do đọc sách hoặc viết lách, vì màn hình kỹ thuật số phát ra ánh sáng xanh và đòi hỏi mắt phải tập trung và điều chỉnh liên tục. Khác với các bệnh về mắt, digital eye strain là hội chứng tạm thời nhưng nếu không được điều chỉnh có thể gây ra các vấn đề thị giác khác.
Prepositions
'From' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự khó chịu. Ví dụ: 'Suffering from digital eye strain'. 'Due to' và 'caused by' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp. Ví dụ: 'Digital eye strain due to prolonged screen time' hoặc 'Digital eye strain caused by improper lighting'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent prevent digital eye strain (ngăn ngừa hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số)
-
reduce reduce digital eye strain (giảm hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số)
-
suffer from suffer from digital eye strain (bị/mắc hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số)
-
experience experience digital eye strain (trải nghiệm/gặp phải hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số)
-
severe severe digital eye strain (hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số nghiêm trọng)
-
chronic chronic digital eye strain (hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số mãn tính)
-
symptoms of symptoms of digital eye strain (các triệu chứng của hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số)
-
risk of risk of digital eye strain (nguy cơ mắc hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số)
Idioms
-
to combat digital eye strain
để chống lại/đối phó với hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số
"Many apps offer features to help combat digital eye strain by reminding users to take breaks."
(Nhiều ứng dụng cung cấp các tính năng giúp chống lại hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số bằng cách nhắc nhở người dùng nghỉ ngơi.)
-
to develop digital eye strain
để mắc phải/phát triển hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số
"Working long hours on a computer without proper breaks can cause you to develop digital eye strain."
(Làm việc nhiều giờ trên máy tính mà không nghỉ giải lao đúng cách có thể khiến bạn mắc phải hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số.)
-
the 20-20-20 rule for digital eye strain
quy tắc 20-20-20 cho hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số (một phương pháp phòng ngừa)
"Applying the 20-20-20 rule is a simple way to prevent or reduce digital eye strain."
(Áp dụng quy tắc 20-20-20 là một cách đơn giản để ngăn ngừa hoặc giảm hội chứng mỏi mắt kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital eye strain
nounSự khó chịu ở mắt do sử dụng các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại thông minh và máy tính bảng trong thời gian dài.
"Many office workers suffer from digital eye strain due to spending hours in front of computer screens."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, digital eye strain really makes it hard to concentrate! |
Ồ, mỏi mắt kỹ thuật số thực sự khiến tôi khó tập trung! |
| Phủ định | Gosh, I didn't realize digital eye strain could be this uncomfortable. |
Trời ơi, tôi không nhận ra mỏi mắt kỹ thuật số có thể khó chịu đến vậy. |
| Nghi vấn | Oh, my, is this digital eye strain affecting my vision? |
Ôi trời, liệu mỏi mắt kỹ thuật số có đang ảnh hưởng đến thị lực của tôi không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I took more breaks from my computer, I wouldn't experience as much digital eye strain. |
Nếu tôi nghỉ giải lao thường xuyên hơn khi làm việc với máy tính, tôi sẽ không bị mỏi mắt kỹ thuật số nhiều như vậy. |
| Phủ định | If she weren't experiencing digital eye strain, she wouldn't need to use blue light glasses. |
Nếu cô ấy không bị mỏi mắt kỹ thuật số, cô ấy sẽ không cần phải đeo kính ánh sáng xanh. |
| Nghi vấn | Would you consider adjusting your screen brightness if you had digital eye strain? |
Bạn có cân nhắc điều chỉnh độ sáng màn hình nếu bạn bị mỏi mắt kỹ thuật số không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will experience digital eye strain if she doesn't take breaks from her computer. |
Cô ấy sẽ bị mỏi mắt kỹ thuật số nếu không nghỉ giải lao khi làm việc với máy tính. |
| Phủ định | He is not going to suffer from digital eye strain because he uses blue light filters. |
Anh ấy sẽ không bị mỏi mắt kỹ thuật số vì anh ấy sử dụng bộ lọc ánh sáng xanh. |
| Nghi vấn | Will prolonged use of this new device cause digital eye strain? |
Việc sử dụng thiết bị mới này kéo dài có gây ra mỏi mắt kỹ thuật số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital eye strain".
