conceal grief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep something secret; to prevent something from being seen or noticed.
Vietnamese Meaning
Giữ bí mật điều gì đó; ngăn không cho điều gì đó bị nhìn thấy hoặc chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to conceal her grief behind a smile."
"Cô ấy cố gắng che giấu nỗi buồn đau của mình sau nụ cười."
-
"He concealed his grief from his children to protect them."
"Anh ấy giấu nỗi buồn của mình với các con để bảo vệ chúng."
-
"It's unhealthy to conceal grief for too long."
"Việc che giấu nỗi buồn quá lâu là không tốt cho sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concealment | Sự che giấu, sự ẩn náu |
| Verb | grieve | Đau buồn, than khóc |
| Adjective | grieving | Đang đau buồn, tang tóc |
| Adjective | concealed | Bị che giấu, bị giấu kín |
| Adjective | grievous | Gây đau đớn tột cùng, nghiêm trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'conceal' mang nghĩa che giấu một cách chủ động và có ý thức. Nó khác với 'hide' ở chỗ 'hide' có thể là hành động vô tình hoặc tự nhiên khiến vật gì đó không bị nhìn thấy. 'Conceal' thường dùng để chỉ việc che giấu thông tin, cảm xúc, hoặc sự thật nào đó một cách cẩn thận. Trong ngữ cảnh 'conceal grief', nó ám chỉ việc cố gắng che giấu nỗi đau buồn, không muốn người khác nhận ra hoặc chia sẻ nỗi đau đó.
'Grief' là một danh từ chỉ cảm xúc đau buồn, mất mát sâu sắc. Nó thường liên quan đến cái chết của một người thân yêu, nhưng cũng có thể do mất mát khác như mất việc, mất mát tài sản, hoặc sự kết thúc của một mối quan hệ. Trong cụm 'conceal grief', 'grief' đóng vai trò là đối tượng bị che giấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully conceal grief (Che giấu nỗi đau một cách thành công (không để ai biết))
-
carefully carefully conceal grief (Cẩn thận che giấu nỗi đau)
-
struggle to struggle to conceal grief (Vật lộn, chật vật để che giấu nỗi đau)
-
beneath conceal grief beneath a smile (Che giấu nỗi đau dưới một nụ cười)
-
behind conceal grief behind a facade (Che giấu nỗi đau đằng sau một vẻ bề ngoài (giả dối))
Idioms
-
To conceal one's grief behind a cheerful demeanor.
Che giấu nỗi đau của mình đằng sau một vẻ ngoài vui vẻ.
"Despite the tragic news, she managed to conceal her grief behind a cheerful demeanor during the meeting."
(Mặc dù có tin buồn thảm khốc, cô ấy vẫn cố gắng che giấu nỗi đau của mình sau vẻ ngoài vui vẻ trong suốt cuộc họp.)
-
A profound effort to conceal grief.
Một nỗ lực sâu sắc (rất lớn) để che giấu nỗi đau.
"His silence was a profound effort to conceal grief."
(Sự im lặng của anh ấy là một nỗ lực rất lớn để nén lại nỗi đau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conceal grief
Động từGiữ bí mật điều gì đó; ngăn không cho điều gì đó bị nhìn thấy hoặc chú ý.
"She tried to conceal her grief behind a smile."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be concealing her grief behind a brave smile. |
Cô ấy sẽ che giấu nỗi buồn của mình sau một nụ cười dũng cảm. |
| Phủ định | He won't be concealing his grief for long; it's written all over his face. |
Anh ấy sẽ không che giấu nỗi buồn của mình lâu đâu; nó thể hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy. |
| Nghi vấn | Will they be concealing their grief from their children, or will they share their feelings? |
Liệu họ sẽ che giấu nỗi buồn của mình với những đứa con, hay họ sẽ chia sẻ cảm xúc của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceal grief".
