(Top Banner Ad)
conceal grief
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

conceal grief

UK: /kənˈsiːl/ • US: /kənˈsiːl/

Nghĩa tiếng Việt

che giấu nỗi đau buồn kìm nén đau thương giấu kín nỗi sầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep something secret; to prevent something from being seen or noticed.

Vietnamese Meaning

Giữ bí mật điều gì đó; ngăn không cho điều gì đó bị nhìn thấy hoặc chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to conceal her grief behind a smile."

    "Cô ấy cố gắng che giấu nỗi buồn đau của mình sau nụ cười."

  • "He concealed his grief from his children to protect them."

    "Anh ấy giấu nỗi buồn của mình với các con để bảo vệ chúng."

  • "It's unhealthy to conceal grief for too long."

    "Việc che giấu nỗi buồn quá lâu là không tốt cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concealment Sự che giấu, sự ẩn náu
Verb grieve Đau buồn, than khóc
Adjective grieving Đang đau buồn, tang tóc
Adjective concealed Bị che giấu, bị giấu kín
Adjective grievous Gây đau đớn tột cùng, nghiêm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
celare (to hide)
Old French
conceler (to hide completely)
Middle English
concēlen / grief
Modern English
conceal grief

Nguồn gốc của 'Conceal' (Che giấu)

Từ 'conceal' (che giấu) có gốc từ tiếng Latin cổ là 'celare', nghĩa là 'che đậy'. Khi thêm tiền tố 'con-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'cùng nhau'), nó trở thành 'concelare', mang ý nghĩa là che giấu đi một cách trọn vẹn. Điều này nhấn mạnh hành động nén nỗi đau một cách kín đáo và tuyệt đối.

Ý nghĩa của 'Grief' (Nỗi đau/Nỗi buồn)

Từ 'grief' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gravis', nghĩa là 'nặng nề' hoặc 'nghiêm trọng'. Qua tiếng Pháp cổ ('grief'), nó chuyển sang nghĩa là sự đau khổ, sự phiền muộn nặng nề. Do đó, 'conceal grief' là hành động che giấu gánh nặng cảm xúc rất lớn mà người đó đang mang.

Usage Note

Động từ 'conceal' mang nghĩa che giấu một cách chủ động và có ý thức. Nó khác với 'hide' ở chỗ 'hide' có thể là hành động vô tình hoặc tự nhiên khiến vật gì đó không bị nhìn thấy. 'Conceal' thường dùng để chỉ việc che giấu thông tin, cảm xúc, hoặc sự thật nào đó một cách cẩn thận. Trong ngữ cảnh 'conceal grief', nó ám chỉ việc cố gắng che giấu nỗi đau buồn, không muốn người khác nhận ra hoặc chia sẻ nỗi đau đó.
'Grief' là một danh từ chỉ cảm xúc đau buồn, mất mát sâu sắc. Nó thường liên quan đến cái chết của một người thân yêu, nhưng cũng có thể do mất mát khác như mất việc, mất mát tài sản, hoặc sự kết thúc của một mối quan hệ. Trong cụm 'conceal grief', 'grief' đóng vai trò là đối tượng bị che giấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Conceal Grief
  • successfully successfully conceal grief
    (Che giấu nỗi đau một cách thành công (không để ai biết))
  • carefully carefully conceal grief
    (Cẩn thận che giấu nỗi đau)
  • struggle to struggle to conceal grief
    (Vật lộn, chật vật để che giấu nỗi đau)
Prepositional Phrase
  • beneath conceal grief beneath a smile
    (Che giấu nỗi đau dưới một nụ cười)
  • behind conceal grief behind a facade
    (Che giấu nỗi đau đằng sau một vẻ bề ngoài (giả dối))

Idioms

  • To conceal one's grief behind a cheerful demeanor.

    Che giấu nỗi đau của mình đằng sau một vẻ ngoài vui vẻ.

    "Despite the tragic news, she managed to conceal her grief behind a cheerful demeanor during the meeting."

    (Mặc dù có tin buồn thảm khốc, cô ấy vẫn cố gắng che giấu nỗi đau của mình sau vẻ ngoài vui vẻ trong suốt cuộc họp.)

  • A profound effort to conceal grief.

    Một nỗ lực sâu sắc (rất lớn) để che giấu nỗi đau.

    "His silence was a profound effort to conceal grief."

    (Sự im lặng của anh ấy là một nỗ lực rất lớn để nén lại nỗi đau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceal grief

Động từ
Lật mặt

Giữ bí mật điều gì đó; ngăn không cho điều gì đó bị nhìn thấy hoặc chú ý.

"She tried to conceal her grief behind a smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be concealing her grief behind a brave smile.
Cô ấy sẽ che giấu nỗi buồn của mình sau một nụ cười dũng cảm.
Phủ định
He won't be concealing his grief for long; it's written all over his face.
Anh ấy sẽ không che giấu nỗi buồn của mình lâu đâu; nó thể hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy.
Nghi vấn
Will they be concealing their grief from their children, or will they share their feelings?
Liệu họ sẽ che giấu nỗi buồn của mình với những đứa con, hay họ sẽ chia sẻ cảm xúc của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceal grief".

Văn hóa 'Stiff Upper Lip' (Kiềm chế cảm xúc)

Cụm từ 'conceal grief' thường gắn liền với văn hóa Anh Quốc và khái niệm 'Stiff Upper Lip' (Môi trên cứng đờ), ám chỉ sự kiềm chế cảm xúc mạnh mẽ. Trong truyền thống này, người ta được kỳ vọng phải đối mặt với khó khăn và nỗi buồn mà không bộc lộ ra ngoài, coi việc giữ kín cảm xúc là biểu hiện của sự can đảm và phẩm giá.

Áp lực xã hội sau mất mát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, có áp lực xã hội vô hình buộc người đau khổ phải 'move on' (tiếp tục cuộc sống) một cách nhanh chóng. Việc 'conceal grief' đôi khi là phản ứng trước mong muốn của xã hội, để không làm phiền người khác hoặc bị coi là yếu đuối, dù hành động này có thể gây tổn hại về mặt tâm lý.