(Top Banner Ad)
conciliatory gesture
C1
Noun Phrase C1 Ngoại giao, Chính trị, Quan hệ quốc tế

conciliatory gesture

UK: /kənˈsɪliəˌtɔːri ˈdʒestʃər/ • US: /kənˈsɪliəˌtɔːri ˈdʒestʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cử chỉ hòa giải hành động hòa giải động thái hòa giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or statement intended to appease hostility or restore friendly relations.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc tuyên bố nhằm xoa dịu sự thù địch hoặc khôi phục quan hệ thân thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Offering a public apology was seen as a conciliatory gesture."

    "Việc đưa ra lời xin lỗi công khai được xem như một cử chỉ hòa giải."

  • "The company offered a discount as a conciliatory gesture to its customers."

    "Công ty đã đưa ra một chương trình giảm giá như một cử chỉ hòa giải với khách hàng của mình."

  • "As a conciliatory gesture, the union agreed to postpone the strike."

    "Như một cử chỉ hòa giải, công đoàn đã đồng ý hoãn cuộc đình công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conciliate hòa giải, dàn xếp, làm cho hòa hợp
Noun conciliation sự hòa giải, sự dàn xếp
Adjective conciliatory có tính hòa giải, có ý xoa dịu
Noun conciliator người hòa giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại giao, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conciliāre (to bring together, unite)
Latin
conciliātōrius (serving to reconcile)
English
conciliatory
Latin
gestūra (a mode of action)
English
gesture

Nguồn gốc từ 'Hội đồng' La Mã

Từ 'conciliatory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concilium', có nghĩa là 'một cuộc họp' hoặc 'một hội đồng'. Gốc của nó là 'con-' (cùng nhau) và 'calāre' (kêu gọi). Vì vậy, hành động 'hòa giải' (conciliate) ban đầu mang ý nghĩa là 'kêu gọi mọi người lại với nhau' để giải quyết bất đồng. Một 'conciliatory gesture' (cử chỉ hòa giải) chính là một hành động nhỏ để mời gọi sự hợp tác và làm lành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xung đột hoặc căng thẳng, nơi một bên cố gắng giảm bớt sự đối đầu bằng cách đưa ra một hành động hoặc lời nói thể hiện thiện chí. Nó nhấn mạnh nỗ lực làm hòa giải hoặc hòa giải một tình huống. 'Gesture' trong trường hợp này không chỉ đơn thuần là một cử chỉ tay, mà là một hành động mang tính biểu tượng.

Prepositions

as toward

'As a conciliatory gesture': Được sử dụng để giới thiệu hành động như một ví dụ của sự hòa giải. 'Toward': Thể hiện mục tiêu hướng tới việc hòa giải. Ví dụ: 'A conciliatory gesture toward peace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conciliatory gesture
  • make a conciliatory gesture
    (thực hiện một cử chỉ hòa giải)
  • offer a conciliatory gesture
    (đưa ra một cử chỉ hòa giải)
  • see sth as a conciliatory gesture
    (coi điều gì đó là một cử chỉ hòa giải)
  • be intended as a conciliatory gesture
    (có mục đích như một cử chỉ hòa giải)
Adjective + conciliatory gesture
  • a small conciliatory gesture
    (một cử chỉ hòa giải nhỏ)
  • an important conciliatory gesture
    (một cử chỉ hòa giải quan trọng)
  • a significant conciliatory gesture
    (một cử chỉ hòa giải đáng kể)

Idioms

  • as a conciliatory gesture

    như một cử chỉ hòa giải / để tỏ thiện chí hòa giải

    "The manager offered a full refund as a conciliatory gesture to the unhappy customer."

    (Người quản lý đã đề nghị hoàn tiền đầy đủ như một cử chỉ hòa giải đối với vị khách không hài lòng.)

  • a conciliatory gesture of goodwill

    một cử chỉ hòa giải đầy thiện chí (nhấn mạnh ý tốt)

    "They sent flowers as a conciliatory gesture of goodwill after the argument."

    (Họ đã gửi hoa như một cử chỉ hòa giải đầy thiện chí sau cuộc tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conciliatory gesture

Noun Phrase
Lật mặt

Một hành động hoặc tuyên bố nhằm xoa dịu sự thù địch hoặc khôi phục quan hệ thân thiện.

"Offering a public apology was seen as a conciliatory gesture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conciliatory gesture".

Cành ô liu: Biểu tượng hòa bình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại, cành ô liu là một biểu tượng mạnh mẽ của hòa bình và hòa giải. Trao một cành ô liu được xem là một 'conciliatory gesture' kinh điển. Biểu tượng này vẫn còn tồn tại đến ngày nay, ví dụ như hình ảnh cành ô liu bao quanh quả địa cầu trên lá cờ của Liên Hợp Quốc.

Cái bắt tay: Chấm dứt xung đột

Hành động bắt tay không chỉ là một lời chào. Sau một cuộc tranh luận hoặc đàm phán căng thẳng, một cái bắt tay có thể đóng vai trò như một 'conciliatory gesture', báo hiệu rằng cả hai bên đã sẵn sàng gác lại bất đồng và tiến về phía trước. Nó tượng trưng cho sự thỏa thuận và tôn trọng lẫn nhau.