(Top Banner Ad)
provocative action
C1
Tính từ (Provocative) C1 Chính trị, Xã hội, Tâm lý học

provocative action

UK: /prəˈvɒkətɪv ˈækʃən/ • US: /prəˈvɑːkətɪv ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động khiêu khích hành động kích động hành động mang tính khích bác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing annoyance, anger, or another strong reaction, especially deliberately.

Vietnamese Meaning

Khiêu khích, kích động, cố ý gây ra sự tức giận, khó chịu hoặc phản ứng mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was deliberately provocative, designed to anger his opponents."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đó cố ý mang tính khiêu khích, được thiết kế để làm tức giận các đối thủ của ông ta."

  • "His provocative actions led to a violent confrontation."

    "Những hành động khiêu khích của anh ta đã dẫn đến một cuộc đối đầu bạo lực."

  • "The government condemned the provocative actions of the protesters."

    "Chính phủ lên án những hành động khiêu khích của người biểu tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb provoke khiêu khích, chọc tức, kích động (một phản ứng, cảm xúc)
Noun provocation sự khiêu khích, sự chọc giận, hành động kích động
Adverb provocatively một cách khiêu khích, có tính chọc tức
Verb act hành động, thực hiện
Noun activity hoạt động, sự năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provocare
Old French
provocatif
English
provocative

Nguồn gốc từ 'Provocative'

Từ 'provocative' có gốc từ động từ 'provocare' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'gọi ra', 'khiêu khích', hay 'thách thức'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ việc triệu tập ai đó ra tòa hoặc thách đấu. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang hành động gây ra sự tức giận, tranh cãi hoặc kích thích.

Nguồn gốc từ 'Action'

Từ 'action' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ 'actio', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc làm'. Nó mô tả quá trình thực hiện một điều gì đó. Khi kết hợp với 'provocative', nó tạo nên ý nghĩa một hành động cụ thể nhằm mục đích khiêu khích.

Usage Note

Tính từ 'provocative' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động hoặc lời nói có chủ ý gây ra phản ứng mạnh. Nó khác với 'stimulating' (kích thích), vốn mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự khuyến khích suy nghĩ hoặc sáng tạo. 'Provocative' nhấn mạnh sự cố ý gây hấn hoặc làm xáo trộn sự yên bình.
Trong ngữ cảnh 'provocative action', 'action' mang nghĩa một hành động cụ thể, có thể là một hành vi, một quyết định hoặc một bước đi. Cần phân biệt với 'activity' (hoạt động), vốn mang tính tổng quát và thường kéo dài hơn.

Prepositions

of to

'of': dùng để chỉ nguồn gốc của sự khiêu khích (ví dụ: 'a provocative act of aggression'). 'to': dùng để chỉ đối tượng bị khiêu khích (ví dụ: 'provocative to the public').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provocative action
  • deliberate deliberate provocative action
    (hành động khiêu khích có chủ ý)
  • blatant blatant provocative action
    (hành động khiêu khích trắng trợn)
  • hostile hostile provocative action
    (hành động khiêu khích thù địch)
  • aggressive aggressive provocative action
    (hành động khiêu khích hung hăng)
  • unnecessary unnecessary provocative action
    (hành động khiêu khích không cần thiết)
Verb + provocative action
  • take take a provocative action
    (thực hiện một hành động khiêu khích)
  • engage in engage in provocative action
    (tham gia vào hành động khiêu khích)
  • respond to respond to a provocative action
    (phản ứng với một hành động khiêu khích)
  • avoid avoid any provocative action
    (tránh bất kỳ hành động khiêu khích nào)
  • consider consider a provocative action
    (cân nhắc một hành động khiêu khích)

Idioms

  • a series of provocative actions

    một loạt các hành động khiêu khích

    "The recent incidents were part of a series of provocative actions."

    (Các sự việc gần đây là một phần của một loạt các hành động khiêu khích.)

  • avoid any provocative action

    tránh mọi hành động khiêu khích

    "Diplomats urged all parties to avoid any provocative action."

    (Các nhà ngoại giao kêu gọi tất cả các bên tránh mọi hành động khiêu khích.)

  • retaliate with a provocative action

    trả đũa bằng một hành động khiêu khích

    "The country threatened to retaliate with a provocative action if its demands were not met."

    (Quốc gia đó đe dọa sẽ trả đũa bằng một hành động khiêu khích nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provocative action

Tính từ (Provocative)
Lật mặt

Khiêu khích, kích động, cố ý gây ra sự tức giận, khó chịu hoặc phản ứng mạnh mẽ.

"The politician's speech was deliberately provocative, designed to anger his opponents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provocative action".

Hành động khiêu khích trong quan hệ quốc tế

Trong chính trị và quan hệ quốc tế, 'hành động khiêu khích' (provocative action) thường dùng để mô tả một động thái của một quốc gia hoặc nhóm có thể bị coi là mối đe dọa hoặc sự gây hấn đối với quốc gia hoặc nhóm khác. Mục đích có thể là để thăm dò phản ứng, gây áp lực, hoặc thậm chí là tạo cớ cho một cuộc xung đột lớn hơn. Việc tránh các hành động khiêu khích là nguyên tắc cơ bản trong ngoại giao nhằm duy trì hòa bình và ổn định.

Ranh giới cá nhân và xã hội

Ở cấp độ cá nhân và xã hội, một 'hành động khiêu khích' có thể là bất kỳ hành vi nào cố ý làm mất lòng, chọc tức, hoặc vượt quá giới hạn được chấp nhận. Điều này có thể bao gồm ngôn ngữ gây sốc, hành vi thách thức các chuẩn mực xã hội, hoặc cố ý tạo ra sự chú ý tiêu cực. Việc nhận biết và phản ứng khôn ngoan với các hành động khiêu khích là quan trọng để duy trì các mối quan hệ lành mạnh.