concise code
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing much in few words; brief but comprehensive.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt nhiều ý trong ít từ; ngắn gọn nhưng đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The summary should be concise and informative."
"Bản tóm tắt nên ngắn gọn và giàu thông tin."
-
"The developer aimed to produce concise code that was easy to understand."
"Nhà phát triển đặt mục tiêu tạo ra mã ngắn gọn, dễ hiểu."
-
"Concise code is often considered a sign of good programming practice."
"Mã ngắn gọn thường được coi là dấu hiệu của một phương pháp lập trình tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | concise | ngắn gọn, súc tích |
| Adverb | concisely | một cách ngắn gọn, súc tích |
| Noun | conciseness | sự ngắn gọn, tính súc tích |
| Noun | concision | sự ngắn gọn (mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'concise' nhấn mạnh việc loại bỏ những chi tiết thừa, tập trung vào những thông tin quan trọng nhất. Khác với 'brief' (ngắn gọn) ở chỗ 'concise' mang tính chất đầy đủ thông tin, còn 'brief' chỉ đơn giản là ngắn. So với 'succinct' (ngắn gọn, súc tích), 'concise' tập trung vào việc diễn đạt đầy đủ ý, còn 'succinct' tập trung vào việc diễn đạt nhanh chóng và chính xác.
Cụm 'concise code' chỉ mã nguồn được viết một cách ngắn gọn, súc tích, loại bỏ những dòng code không cần thiết, giúp cho việc đọc, hiểu và bảo trì mã trở nên dễ dàng hơn. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và rõ ràng của code.
Collocations (Từ đi kèm)
-
write concise code (viết mã ngắn gọn)
-
produce concise code (tạo ra mã ngắn gọn)
-
refactor to concise code (tái cấu trúc thành mã ngắn gọn)
-
appreciate concise code (đánh giá cao mã ngắn gọn)
-
elegantly concise code (mã ngắn gọn và thanh lịch)
-
remarkably concise code (mã ngắn gọn một cách đáng kể)
-
beautifully concise code (mã ngắn gọn một cách tuyệt đẹp)
Idioms
-
Less is more
Càng ít càng tốt; Đơn giản là tốt nhất. Câu này thể hiện triết lý rằng sự đơn giản và tinh gọn thường hiệu quả và đẹp hơn sự phức tạp.
"When it comes to user interface design and writing concise code, always remember that less is more."
(Khi nói đến thiết kế giao diện người dùng và viết mã ngắn gọn, hãy luôn nhớ rằng càng ít càng tốt.)
-
The KISS principle (Keep It Simple, Stupid)
Nguyên tắc KISS (Hãy giữ nó đơn giản). Đây là một nguyên tắc thiết kế nhấn mạnh rằng hầu hết các hệ thống hoạt động tốt nhất nếu chúng được giữ đơn giản thay vì phức tạp hóa.
"Follow the KISS principle. Your concise code will be easier for the next developer to understand and maintain."
(Hãy tuân theo nguyên tắc KISS. Mã ngắn gọn của bạn sẽ dễ dàng hơn cho lập trình viên tiếp theo hiểu và bảo trì.)
-
Don't repeat yourself (DRY)
Đừng lặp lại chính mình. Đây là một nguyên tắc trong phát triển phần mềm nhằm giảm sự lặp lại của thông tin, giúp tạo ra mã ngắn gọn và dễ quản lý hơn.
"By creating a reusable function, you are following the DRY principle and making your code more concise."
(Bằng cách tạo ra một hàm có thể tái sử dụng, bạn đang tuân theo nguyên tắc DRY và làm cho mã của mình súc tích hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concise code
Tính từDiễn đạt nhiều ý trong ít từ; ngắn gọn nhưng đầy đủ.
"The summary should be concise and informative."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concise code".
