(Top Banner Ad)
concise code
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

concise code

UK: /kənˈsaɪs/ • US: /kənˈsaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mã ngắn gọn mã súc tích mã cô đọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing much in few words; brief but comprehensive.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt nhiều ý trong ít từ; ngắn gọn nhưng đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The summary should be concise and informative."

    "Bản tóm tắt nên ngắn gọn và giàu thông tin."

  • "The developer aimed to produce concise code that was easy to understand."

    "Nhà phát triển đặt mục tiêu tạo ra mã ngắn gọn, dễ hiểu."

  • "Concise code is often considered a sign of good programming practice."

    "Mã ngắn gọn thường được coi là dấu hiệu của một phương pháp lập trình tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective concise ngắn gọn, súc tích
Adverb concisely một cách ngắn gọn, súc tích
Noun conciseness sự ngắn gọn, tính súc tích
Noun concision sự ngắn gọn (mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (cho 'concise')
concīdere ('cắt nhỏ, chặt ra')
Latin (cho 'concise')
concīsus ('cắt ngắn, ngắn gọn')
English
concise
---
---
Latin (cho 'code')
codex ('thân cây', sau đó là 'sách làm từ thẻ gỗ')
Old French
code ('hệ thống luật lệ')
English
code ('mã, hệ thống chỉ thị')

Concise - Cắt bỏ những gì không cần thiết

Từ 'concise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concidere', nghĩa là 'cắt nhỏ' hoặc 'chặt ra'. Hãy tưởng tượng bạn đang chỉnh sửa một bài viết bằng cách dùng kéo 'cắt bỏ' đi những từ và câu thừa thãi. Những gì còn lại chính là phần cốt lõi, ngắn gọn và súc tích nhất. Đó chính là ý nghĩa của 'concise'.

Code - Từ Thân Cây đến Mã Lệnh

Từ 'code' bắt nguồn từ 'codex' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'thân cây'. Sau đó, nó được dùng để chỉ những cuốn sách làm từ các tấm thẻ gỗ. Vì sách thường chứa các bộ luật, 'code' dần mang nghĩa là 'hệ thống luật lệ'. Ngày nay trong công nghệ, 'code' là một hệ thống các chỉ thị và quy tắc để máy tính có thể hiểu được.

Usage Note

Từ 'concise' nhấn mạnh việc loại bỏ những chi tiết thừa, tập trung vào những thông tin quan trọng nhất. Khác với 'brief' (ngắn gọn) ở chỗ 'concise' mang tính chất đầy đủ thông tin, còn 'brief' chỉ đơn giản là ngắn. So với 'succinct' (ngắn gọn, súc tích), 'concise' tập trung vào việc diễn đạt đầy đủ ý, còn 'succinct' tập trung vào việc diễn đạt nhanh chóng và chính xác.
Cụm 'concise code' chỉ mã nguồn được viết một cách ngắn gọn, súc tích, loại bỏ những dòng code không cần thiết, giúp cho việc đọc, hiểu và bảo trì mã trở nên dễ dàng hơn. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và rõ ràng của code.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ...
  • write concise code
    (viết mã ngắn gọn)
  • produce concise code
    (tạo ra mã ngắn gọn)
  • refactor to concise code
    (tái cấu trúc thành mã ngắn gọn)
  • appreciate concise code
    (đánh giá cao mã ngắn gọn)
Adverb + concise ...
  • elegantly concise code
    (mã ngắn gọn và thanh lịch)
  • remarkably concise code
    (mã ngắn gọn một cách đáng kể)
  • beautifully concise code
    (mã ngắn gọn một cách tuyệt đẹp)

Idioms

  • Less is more

    Càng ít càng tốt; Đơn giản là tốt nhất. Câu này thể hiện triết lý rằng sự đơn giản và tinh gọn thường hiệu quả và đẹp hơn sự phức tạp.

    "When it comes to user interface design and writing concise code, always remember that less is more."

    (Khi nói đến thiết kế giao diện người dùng và viết mã ngắn gọn, hãy luôn nhớ rằng càng ít càng tốt.)

  • The KISS principle (Keep It Simple, Stupid)

    Nguyên tắc KISS (Hãy giữ nó đơn giản). Đây là một nguyên tắc thiết kế nhấn mạnh rằng hầu hết các hệ thống hoạt động tốt nhất nếu chúng được giữ đơn giản thay vì phức tạp hóa.

    "Follow the KISS principle. Your concise code will be easier for the next developer to understand and maintain."

    (Hãy tuân theo nguyên tắc KISS. Mã ngắn gọn của bạn sẽ dễ dàng hơn cho lập trình viên tiếp theo hiểu và bảo trì.)

  • Don't repeat yourself (DRY)

    Đừng lặp lại chính mình. Đây là một nguyên tắc trong phát triển phần mềm nhằm giảm sự lặp lại của thông tin, giúp tạo ra mã ngắn gọn và dễ quản lý hơn.

    "By creating a reusable function, you are following the DRY principle and making your code more concise."

    (Bằng cách tạo ra một hàm có thể tái sử dụng, bạn đang tuân theo nguyên tắc DRY và làm cho mã của mình súc tích hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concise code

Tính từ
Lật mặt

Diễn đạt nhiều ý trong ít từ; ngắn gọn nhưng đầy đủ.

"The summary should be concise and informative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concise code".

Chủ nghĩa tối giản trong Lập trình

Trong văn hóa lập trình hiện đại, 'concise code' là một giá trị cốt lõi, tương tự như chủ nghĩa tối giản trong nghệ thuật và thiết kế. Nó không chỉ có nghĩa là ít dòng mã hơn, mà còn là về sự rõ ràng, hiệu quả và khả năng bảo trì. Viết mã ngắn gọn, dễ đọc được coi là một kỹ năng quan trọng và là dấu hiệu của một lập trình viên giỏi.

Code Golf - Cuộc đua về sự Súc tích

Trong cộng đồng lập trình viên có một cuộc thi giải trí gọi là 'Code Golf'. Mục tiêu là giải quyết một bài toán bằng cách sử dụng ít ký tự mã nguồn nhất có thể. Mặc dù đây là một ví dụ cực đoan, nó cho thấy sự yêu thích và đề cao tính ngắn gọn của mã lệnh trong văn hóa của các nhà phát triển.