(Top Banner Ad)
enclosed space
B1
Noun B1 Tổng quát

enclosed space

UK: /ɪnˈkləʊzd speɪs/ • US: /ɪnˈkloʊzd speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian kín khu vực kín môi trường khép kín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area that is surrounded by walls, fences, or other barriers.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được bao quanh bởi tường, hàng rào hoặc các rào cản khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is prohibited in any enclosed space within the building."

    "Cấm hút thuốc trong bất kỳ không gian kín nào bên trong tòa nhà."

  • "The air quality in the enclosed space was poor."

    "Chất lượng không khí trong không gian kín rất kém."

  • "The plants need to be in an enclosed space to protect them from the frost."

    "Cây cần được đặt trong một không gian kín để bảo vệ chúng khỏi sương giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enclose bao vây, rào lại, vây kín
Noun enclosure hàng rào, khu đất được rào, sự bao vây
Noun space không gian, chỗ, khoảng trống
Verb space đặt cách khoảng, sắp xếp có khoảng cách
Adjective spacious rộng rãi, có nhiều chỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
includere (to shut in, enclose)
Old French
enclos (enclosed, past participle of enclore)
English
enclosed (late 14th century)
Latin
spatium (extent, area, room)
Old French
espace
English
space (mid-13th century)

Nguồn gốc 'Enclosed' và 'Space'

Từ 'enclosed' (bị bao vây, bị giới hạn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'includere', có nghĩa là 'khóa lại' hoặc 'bao vây'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'enclos' và được tiếng Anh mượn dùng. Từ 'space' (không gian) cũng có nguồn gốc Latin từ 'spatium', chỉ một khoảng trống, diện tích hoặc nơi chốn. Khi kết hợp, 'enclosed space' mang ý nghĩa 'một khu vực hoặc không gian được bao quanh hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn bởi các bức tường hoặc rào cản khác', thường ẩn chứa sự giới hạn hoặc nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ 'enclosed space' thường được sử dụng để chỉ một không gian kín, có thể là một phòng, một khu vực ngoài trời được rào chắn, hoặc một không gian trừu tượng được giới hạn bởi các quy tắc hoặc điều kiện. Khác với 'confined space' (không gian hạn chế) có thể mang ý nghĩa nguy hiểm hoặc khó chịu, 'enclosed space' trung tính hơn, chỉ đơn thuần mô tả đặc điểm vật lý của không gian.

Prepositions

in within

‘In’ được dùng để chỉ sự hiện diện bên trong không gian kín (e.g., 'the meeting took place in an enclosed space'). ‘Within’ được dùng để nhấn mạnh sự nằm trong giới hạn của không gian kín (e.g., 'the temperature within the enclosed space reached dangerous levels').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enclosed space
  • confined confined enclosed space
    (không gian kín chật hẹp)
  • small small enclosed space
    (không gian kín nhỏ)
  • tight tight enclosed space
    (không gian kín chật chội)
  • poorly ventilated poorly ventilated enclosed space
    (không gian kín thông gió kém)
  • restricted restricted enclosed space
    (không gian kín bị hạn chế)
Verb + enclosed space
  • enter enter an enclosed space
    (đi vào không gian kín)
  • work in work in an enclosed space
    (làm việc trong không gian kín)
  • ventilate ventilate an enclosed space
    (thông gió cho không gian kín)
  • access access an enclosed space
    (tiếp cận không gian kín)
Noun + enclosed space
  • risks of risks of enclosed spaces
    (các rủi ro của không gian kín)
  • safety in safety in enclosed spaces
    (an toàn trong không gian kín)
  • hazards in hazards in enclosed spaces
    (các mối nguy hiểm trong không gian kín)

Idioms

  • working in an enclosed space

    làm việc trong một không gian kín (thường ám chỉ các quy định an toàn lao động đặc biệt)

    "Workers often need special training before working in an enclosed space."

    (Công nhân thường cần được đào tạo đặc biệt trước khi làm việc trong một không gian kín.)

  • permit-required enclosed space

    không gian kín yêu cầu giấy phép (theo quy định an toàn lao động, nơi có thể có mối nguy hiểm)

    "Entry into a permit-required enclosed space always demands strict safety protocols."

    (Việc đi vào một không gian kín yêu cầu giấy phép luôn đòi hỏi các quy trình an toàn nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enclosed space

Noun
Lật mặt

Một khu vực được bao quanh bởi tường, hàng rào hoặc các rào cản khác.

"Smoking is prohibited in any enclosed space within the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to feel anxious in that enclosed space.
Cô ấy sẽ cảm thấy lo lắng trong không gian kín đó.
Phủ định
They are not going to spend much time in the enclosed space.
Họ sẽ không dành nhiều thời gian trong không gian kín đó.
Nghi vấn
Are you going to install an air purifier in the enclosed space?
Bạn có định lắp máy lọc không khí trong không gian kín đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enclosed space".

An toàn Lao động trong Không gian Kín

Ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ (theo OSHA - Cục Quản lý An toàn và Sức khỏe Lao động), có những quy định nghiêm ngặt về việc làm việc trong 'không gian kín' (enclosed spaces) như bể chứa, hầm, đường ống. Điều này là do những không gian này có thể thiếu oxy, chứa khí độc, hoặc có nguy cơ cháy nổ, gây nguy hiểm nghiêm trọng đến tính mạng người lao động. Việc đào tạo, cấp phép và giám sát chặt chẽ là bắt buộc.

Hội chứng Sợ Không gian Hẹp (Claustrophobia)

'Enclosed space' cũng liên quan đến chứng sợ không gian hẹp (claustrophobia), một dạng rối loạn lo âu đặc trưng bởi nỗi sợ hãi không hợp lý khi bị mắc kẹt hoặc ở trong không gian kín. Người mắc chứng này có thể trải qua các cơn hoảng loạn trong thang máy, phòng nhỏ, hoặc phương tiện giao thông đông đúc.