enclosed space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area that is surrounded by walls, fences, or other barriers.
Vietnamese Meaning
Một khu vực được bao quanh bởi tường, hàng rào hoặc các rào cản khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoking is prohibited in any enclosed space within the building."
"Cấm hút thuốc trong bất kỳ không gian kín nào bên trong tòa nhà."
-
"The air quality in the enclosed space was poor."
"Chất lượng không khí trong không gian kín rất kém."
-
"The plants need to be in an enclosed space to protect them from the frost."
"Cây cần được đặt trong một không gian kín để bảo vệ chúng khỏi sương giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'enclosed space' thường được sử dụng để chỉ một không gian kín, có thể là một phòng, một khu vực ngoài trời được rào chắn, hoặc một không gian trừu tượng được giới hạn bởi các quy tắc hoặc điều kiện. Khác với 'confined space' (không gian hạn chế) có thể mang ý nghĩa nguy hiểm hoặc khó chịu, 'enclosed space' trung tính hơn, chỉ đơn thuần mô tả đặc điểm vật lý của không gian.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ sự hiện diện bên trong không gian kín (e.g., 'the meeting took place in an enclosed space'). ‘Within’ được dùng để nhấn mạnh sự nằm trong giới hạn của không gian kín (e.g., 'the temperature within the enclosed space reached dangerous levels').
Collocations (Từ đi kèm)
-
confined confined enclosed space (không gian kín chật hẹp)
-
small small enclosed space (không gian kín nhỏ)
-
tight tight enclosed space (không gian kín chật chội)
-
poorly ventilated poorly ventilated enclosed space (không gian kín thông gió kém)
-
restricted restricted enclosed space (không gian kín bị hạn chế)
-
enter enter an enclosed space (đi vào không gian kín)
-
work in work in an enclosed space (làm việc trong không gian kín)
-
ventilate ventilate an enclosed space (thông gió cho không gian kín)
-
access access an enclosed space (tiếp cận không gian kín)
-
risks of risks of enclosed spaces (các rủi ro của không gian kín)
-
safety in safety in enclosed spaces (an toàn trong không gian kín)
-
hazards in hazards in enclosed spaces (các mối nguy hiểm trong không gian kín)
Idioms
-
working in an enclosed space
làm việc trong một không gian kín (thường ám chỉ các quy định an toàn lao động đặc biệt)
"Workers often need special training before working in an enclosed space."
(Công nhân thường cần được đào tạo đặc biệt trước khi làm việc trong một không gian kín.)
-
permit-required enclosed space
không gian kín yêu cầu giấy phép (theo quy định an toàn lao động, nơi có thể có mối nguy hiểm)
"Entry into a permit-required enclosed space always demands strict safety protocols."
(Việc đi vào một không gian kín yêu cầu giấy phép luôn đòi hỏi các quy trình an toàn nghiêm ngặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enclosed space
NounMột khu vực được bao quanh bởi tường, hàng rào hoặc các rào cản khác.
"Smoking is prohibited in any enclosed space within the building."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to feel anxious in that enclosed space. |
Cô ấy sẽ cảm thấy lo lắng trong không gian kín đó. |
| Phủ định | They are not going to spend much time in the enclosed space. |
Họ sẽ không dành nhiều thời gian trong không gian kín đó. |
| Nghi vấn | Are you going to install an air purifier in the enclosed space? |
Bạn có định lắp máy lọc không khí trong không gian kín đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enclosed space".
