(Top Banner Ad)
conflict creation
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội học, Quản trị

conflict creation

UK: /ˈkɒnflɪkt kriˈeɪʃən/ • US: /ˈkɑːnflɪkt kriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tạo ra xung đột gây ra xung đột khơi mào xung đột tạo dựng xung đột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of deliberately generating or instigating conflict.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình cố ý tạo ra hoặc khơi mào xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of conflict creation to distract the public from the real issues."

    "Chính trị gia bị cáo buộc tạo ra xung đột để đánh lạc hướng công chúng khỏi các vấn đề thực sự."

  • "The company was involved in conflict creation by spreading false information about its competitors."

    "Công ty đã tham gia vào việc tạo ra xung đột bằng cách lan truyền thông tin sai lệch về các đối thủ cạnh tranh của mình."

  • "Conflict creation is often used as a tool to maintain power."

    "Tạo ra xung đột thường được sử dụng như một công cụ để duy trì quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Conflict Xung đột, sự mâu thuẫn
Verb Create Tạo ra, sáng tạo
Adjective Conflicting Mang tính mâu thuẫn, đối lập
Noun Creator Người tạo ra, đấng sáng tạo
Adjective Creative Sáng tạo, có tính sáng tạo

Synonyms

conflict generation (tạo ra xung đột)conflict instigation (khơi mào xung đột)conflict provocation (khiêu khích xung đột)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cōnflīgere (to strike together, conflict)
Latin
creāre (to produce, beget, create)
Middle English
conflict / creacioun
Modern English
conflict creation

Nguồn gốc của 'Tạo ra Xung đột'

Cụm từ 'conflict creation' là sự kết hợp hiện đại, thường dùng trong các lĩnh vực chính trị, truyền thông hoặc tâm lý học. 'Conflict' có gốc Latin là 'cōnflīgere', nghĩa là đánh nhau hoặc va chạm mạnh mẽ. 'Creation' có gốc Latin là 'creāre', nghĩa là tạo nên hoặc làm cho xuất hiện. Khi ghép lại, cụm từ này nhấn mạnh hành động cố ý hoặc có chủ đích nhằm khởi phát, gây ra mâu thuẫn hoặc tranh chấp thay vì chỉ đơn thuần là phản ứng lại chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cố tình gây ra xung đột để đạt được mục đích nào đó, ví dụ như gây chia rẽ, làm suy yếu đối thủ, hoặc tạo ra sự chú ý. Nó khác với xung đột tự nhiên (natural conflict) hoặc xung đột mang tính xây dựng (constructive conflict).

Prepositions

of for

‘Conflict creation of [something]’: Tạo ra xung đột về một vấn đề cụ thể. ‘Conflict creation for [a purpose]’: Tạo ra xung đột để đạt được một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conflict creation
  • Deliberate deliberate conflict creation
    (sự tạo ra xung đột một cách có chủ ý)
  • Systematic systematic conflict creation
    (việc tạo xung đột có hệ thống)
  • Unnecessary unnecessary conflict creation
    (sự tạo ra xung đột không cần thiết)
Verb + conflict creation
  • Accused of accused of conflict creation
    (bị buộc tội tạo ra xung đột)
  • Prevent prevent conflict creation
    (ngăn chặn việc tạo ra xung đột)
  • Engage in engage in conflict creation
    (tham gia vào việc tạo xung đột)

Idioms

  • The politics of conflict creation

    Chiến thuật chính trị dựa trên việc cố ý gây mâu thuẫn (để thu lợi hoặc đánh lạc hướng)

    "The opposition criticized the government for relying on the politics of conflict creation to distract the public."

    (Phe đối lập chỉ trích chính phủ vì dựa vào chiến thuật tạo xung đột để đánh lạc hướng công chúng.)

  • A strategy of conflict creation

    Một chiến lược được thiết kế nhằm gây mâu thuẫn hoặc chia rẽ

    "Their entire campaign was based on a strategy of conflict creation between urban and rural voters."

    (Toàn bộ chiến dịch của họ được xây dựng dựa trên chiến lược tạo mâu thuẫn giữa cử tri thành thị và nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conflict creation

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình cố ý tạo ra hoặc khơi mào xung đột.

"The politician was accused of conflict creation to distract the public from the real issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The department, which excels at conflict creation, received a bonus.
Bộ phận đó, nơi mà xuất sắc trong việc tạo ra xung đột, đã nhận được tiền thưởng.
Phủ định
A company that avoids conflict creation is more likely to foster a collaborative environment.
Một công ty mà tránh việc tạo ra xung đột có nhiều khả năng thúc đẩy một môi trường hợp tác hơn.
Nghi vấn
Is there a manager whose main talent is conflict creation?
Có một người quản lý nào mà tài năng chính là tạo ra xung đột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conflict creation".

Thuyết Sản xuất Sự Đồng thuận (Manufacturing Consent)

Trong bối cảnh truyền thông hiện đại, cụm từ 'conflict creation' thường liên quan đến Thuyết Sản xuất Sự Đồng thuận (Manufacturing Consent) của Noam Chomsky và Edward S. Herman. Lý thuyết này cho rằng giới tinh hoa và truyền thông lớn có thể tạo ra các vấn đề gây xung đột hoặc phóng đại chúng để kiểm soát dư luận, đảm bảo công chúng ủng hộ các chính sách đã định.

Chiến lược Chia rẽ và Cai trị (Divide and Conquer)

Trong lịch sử chính trị phương Tây, chiến lược 'Chia rẽ và Cai trị' (Divide et impera) là một ví dụ điển hình về 'conflict creation'. Chiến lược này bao gồm việc khuyến khích hoặc tạo ra xung đột giữa các nhóm người dân (dựa trên tôn giáo, sắc tộc, hoặc giai cấp) nhằm làm suy yếu khả năng chống đối quyền lực trung ương, từ đó duy trì quyền kiểm soát của chính quyền.