peacebuilding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions that aim to identify and support structures to strengthen and solidify peace in order to avoid a relapse into conflict.
Vietnamese Meaning
Các hành động nhằm xác định và hỗ trợ các cấu trúc để củng cố và làm vững chắc hòa bình, từ đó tránh tái diễn xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The UN plays a crucial role in peacebuilding efforts around the world."
"Liên Hợp Quốc đóng một vai trò quan trọng trong các nỗ lực xây dựng hòa bình trên toàn thế giới."
-
"Effective peacebuilding requires a holistic approach that addresses political, economic, and social issues."
"Xây dựng hòa bình hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, giải quyết các vấn đề chính trị, kinh tế và xã hội."
-
"The success of peacebuilding depends on the active participation of local communities."
"Sự thành công của việc xây dựng hòa bình phụ thuộc vào sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | Hòa bình, sự yên ổn |
| Adjective | peaceful | Yên bình, hòa bình |
| Adverb | peacefully | Một cách hòa bình, yên bình |
| Verb | build | Xây dựng, kiến tạo |
| Noun | builder | Thợ xây, người xây dựng |
| Noun | peacebuilder | Người kiến tạo hòa bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Peacebuilding bao gồm một loạt các biện pháp can thiệp nhằm giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của xung đột và thúc đẩy hòa bình bền vững. Nó thường diễn ra sau một cuộc xung đột hoặc trong các tình huống bất ổn, nhằm ngăn chặn xung đột leo thang hoặc tái phát. Nó khác với 'peacekeeping' (gìn giữ hòa bình) và 'peacemaking' (kiến tạo hòa bình), tập trung vào việc xây dựng các cấu trúc và thể chế lâu dài để duy trì hòa bình.
Prepositions
'Peacebuilding in' thường được dùng để chỉ một khu vực hoặc quốc gia cụ thể nơi các hoạt động xây dựng hòa bình đang diễn ra (ví dụ: peacebuilding in Afghanistan). 'Peacebuilding for' thường được dùng để chỉ mục tiêu cuối cùng của các nỗ lực xây dựng hòa bình (ví dụ: peacebuilding for sustainable development).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective peacebuilding (kiến tạo hòa bình hiệu quả)
-
sustainable sustainable peacebuilding (kiến tạo hòa bình bền vững)
-
post-conflict post-conflict peacebuilding (kiến tạo hòa bình hậu xung đột)
-
comprehensive comprehensive peacebuilding (kiến tạo hòa bình toàn diện)
-
support support peacebuilding (ủng hộ kiến tạo hòa bình)
-
undertake undertake peacebuilding (thực hiện kiến tạo hòa bình)
-
strengthen strengthen peacebuilding efforts (tăng cường nỗ lực kiến tạo hòa bình)
-
efforts peacebuilding efforts (những nỗ lực kiến tạo hòa bình)
-
initiatives peacebuilding initiatives (các sáng kiến kiến tạo hòa bình)
-
process peacebuilding process (quá trình kiến tạo hòa bình)
Idioms
-
Grassroots peacebuilding
Kiến tạo hòa bình từ cấp cơ sở/cộng đồng
"Local communities play a vital role in grassroots peacebuilding."
(Các cộng đồng địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc kiến tạo hòa bình từ cấp cơ sở.)
-
Holistic peacebuilding approach
Cách tiếp cận kiến tạo hòa bình toàn diện
"A holistic peacebuilding approach addresses both the root causes and consequences of conflict."
(Một cách tiếp cận kiến tạo hòa bình toàn diện giải quyết cả nguyên nhân sâu xa và hậu quả của xung đột.)
-
From conflict to peacebuilding
Từ xung đột đến kiến tạo hòa bình
"The country is slowly transitioning from conflict to peacebuilding."
(Đất nước đang dần chuyển đổi từ xung đột sang giai đoạn kiến tạo hòa bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peacebuilding
NounCác hành động nhằm xác định và hỗ trợ các cấu trúc để củng cố và làm vững chắc hòa bình, từ đó tránh tái diễn xung đột.
"The UN plays a crucial role in peacebuilding efforts around the world."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the government is investing in peacebuilding is encouraging. |
Việc chính phủ đang đầu tư vào xây dựng hòa bình là một điều đáng khích lệ. |
| Phủ định | Whether they support peacebuilding is not clear yet. |
Liệu họ có ủng hộ xây dựng hòa bình hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why peacebuilding efforts have failed in the past is a crucial question to answer. |
Tại sao những nỗ lực xây dựng hòa bình đã thất bại trong quá khứ là một câu hỏi quan trọng cần được trả lời. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peacebuilding".
