(Top Banner Ad)
tackle directly
B2
Verb + Adverb B2 Tổng quát (Giao tiếp, Kinh doanh, Giải quyết vấn đề)

tackle directly

UK: /ˈtækəl dɪˈrɛktli/ • US: /ˈtækəl dɪˈrɛktli/

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết trực tiếp đối mặt trực diện xử lý ngay lập tức giải quyết thẳng thắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To address or confront a problem, issue, or task immediately and without hesitation or avoidance.

Vietnamese Meaning

Tiếp cận hoặc giải quyết một vấn đề, sự cố hoặc nhiệm vụ một cách trực tiếp, ngay lập tức và không do dự hoặc né tránh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to tackle the budget deficit directly instead of ignoring it."

    "Chúng ta cần giải quyết trực tiếp thâm hụt ngân sách thay vì phớt lờ nó."

  • "The government decided to tackle the issue of unemployment directly."

    "Chính phủ quyết định giải quyết trực tiếp vấn đề thất nghiệp."

  • "She tackled the difficult question directly without hesitation."

    "Cô ấy đã giải quyết câu hỏi khó một cách trực tiếp mà không do dự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tackle giải quyết, đối phó, tắc bóng (thể thao)
Noun tackle dụng cụ, thiết bị; pha tắc bóng (thể thao)
Noun tackler người tắc bóng (thể thao)
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Adverb directly một cách trực tiếp, thẳng thắn
Noun direction phương hướng, sự chỉ đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Giao tiếp, Kinh doanh, Giải quyết vấn đề)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taklon
Old English
tacian
Middle English
takel
Latin
directus
Middle English
directli

Nguồn gốc của 'Tackle' và 'Directly'

Từ 'tackle' ban đầu trong tiếng Proto-Germanic và Old English có nghĩa là 'công cụ', 'dụng cụ' hoặc 'nắm, xử lý'. Về sau, nó phát triển nghĩa rộng hơn là 'giải quyết, đối phó' với một vấn đề, và trong thể thao là 'ngăn chặn đối thủ'. 'Directly' xuất phát từ tiếng Latin 'directus' có nghĩa là 'thẳng', 'không vòng vo'. Khi kết hợp, 'tackle directly' mang ý nghĩa 'trực tiếp xử lý, giải quyết' một cách thẳng thắn, không né tránh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động và quyết đoán trong việc giải quyết vấn đề. Thường được dùng trong các tình huống cần hành động nhanh chóng và hiệu quả. Khác với việc 'deal with' (xử lý) chỉ mang tính tổng quát, 'tackle directly' thể hiện sự tập trung và giải quyết vấn đề một cách trực diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tackle directly
  • openly openly tackle directly
    (công khai giải quyết trực tiếp)
  • frankly frankly tackle directly
    (thẳng thắn giải quyết trực tiếp)
  • boldly boldly tackle directly
    (dũng cảm giải quyết trực tiếp)
tackle directly + Noun (object)
  • a problem tackle directly a problem
    (giải quyết trực tiếp một vấn đề)
  • an issue tackle directly an issue
    (giải quyết trực tiếp một vấn đề/sự việc)
  • the challenge tackle directly the challenge
    (trực tiếp đối mặt với thử thách)

Idioms

  • tackle the root cause directly

    giải quyết trực tiếp nguyên nhân gốc rễ

    "To achieve lasting change, we must tackle the root cause directly, not just the symptoms."

    (Để đạt được sự thay đổi bền vững, chúng ta phải giải quyết trực tiếp nguyên nhân gốc rễ, không chỉ các triệu chứng.)

  • it's best to tackle this directly

    tốt nhất là nên giải quyết việc này một cách trực tiếp

    "There's a misunderstanding between them; I think it's best to tackle this directly."

    (Có một sự hiểu lầm giữa họ; tôi nghĩ tốt nhất là nên giải quyết việc này một cách trực tiếp.)

  • tackle a difficult situation directly

    trực tiếp giải quyết một tình huống khó khăn

    "Instead of avoiding it, we decided to tackle the difficult situation directly."

    (Thay vì né tránh, chúng tôi quyết định trực tiếp giải quyết tình huống khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tackle directly

Verb + Adverb
Lật mặt

Tiếp cận hoặc giải quyết một vấn đề, sự cố hoặc nhiệm vụ một cách trực tiếp, ngay lập tức và không do dự hoặc né tránh.

"We need to tackle the budget deficit directly instead of ignoring it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team needs a strong tackle to win the game.
Đội cần một cú tắc bóng mạnh mẽ để thắng trận đấu.
Phủ định
Without a successful tackle, they won't stop the opponent.
Nếu không có một cú tắc bóng thành công, họ sẽ không thể ngăn chặn đối thủ.
Nghi vấn
Is a better tackle the key to improving their defense?
Phải chăng một cú tắc bóng tốt hơn là chìa khóa để cải thiện hàng phòng ngự của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tackle directly".

Giao tiếp Trực tiếp trong Văn hóa Tây phương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (đặc biệt là Anglo-Saxon), việc 'tackle directly' một vấn đề hoặc một người được đánh giá cao. Điều này phản ánh giá trị của sự thẳng thắn, minh bạch và hiệu quả trong giao tiếp, trái ngược với một số nền văn hóa châu Á có xu hướng giao tiếp gián tiếp hơn để duy trì sự hòa hợp hoặc giữ thể diện.

Tinh thần Chủ động Giải quyết Vấn đề

Khái niệm 'tackle directly' gắn liền với tinh thần chủ động giải quyết vấn đề, một giá trị cốt lõi trong văn hóa kinh doanh và phát triển cá nhân phương Tây. Nó khuyến khích việc đối mặt trực diện với thách thức, không trì hoãn hay né tránh, nhằm tìm ra giải pháp nhanh chóng và hiệu quả nhất.