tackle directly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To address or confront a problem, issue, or task immediately and without hesitation or avoidance.
Vietnamese Meaning
Tiếp cận hoặc giải quyết một vấn đề, sự cố hoặc nhiệm vụ một cách trực tiếp, ngay lập tức và không do dự hoặc né tránh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to tackle the budget deficit directly instead of ignoring it."
"Chúng ta cần giải quyết trực tiếp thâm hụt ngân sách thay vì phớt lờ nó."
-
"The government decided to tackle the issue of unemployment directly."
"Chính phủ quyết định giải quyết trực tiếp vấn đề thất nghiệp."
-
"She tackled the difficult question directly without hesitation."
"Cô ấy đã giải quyết câu hỏi khó một cách trực tiếp mà không do dự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động và quyết đoán trong việc giải quyết vấn đề. Thường được dùng trong các tình huống cần hành động nhanh chóng và hiệu quả. Khác với việc 'deal with' (xử lý) chỉ mang tính tổng quát, 'tackle directly' thể hiện sự tập trung và giải quyết vấn đề một cách trực diện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly tackle directly (công khai giải quyết trực tiếp)
-
frankly frankly tackle directly (thẳng thắn giải quyết trực tiếp)
-
boldly boldly tackle directly (dũng cảm giải quyết trực tiếp)
-
a problem tackle directly a problem (giải quyết trực tiếp một vấn đề)
-
an issue tackle directly an issue (giải quyết trực tiếp một vấn đề/sự việc)
-
the challenge tackle directly the challenge (trực tiếp đối mặt với thử thách)
Idioms
-
tackle the root cause directly
giải quyết trực tiếp nguyên nhân gốc rễ
"To achieve lasting change, we must tackle the root cause directly, not just the symptoms."
(Để đạt được sự thay đổi bền vững, chúng ta phải giải quyết trực tiếp nguyên nhân gốc rễ, không chỉ các triệu chứng.)
-
it's best to tackle this directly
tốt nhất là nên giải quyết việc này một cách trực tiếp
"There's a misunderstanding between them; I think it's best to tackle this directly."
(Có một sự hiểu lầm giữa họ; tôi nghĩ tốt nhất là nên giải quyết việc này một cách trực tiếp.)
-
tackle a difficult situation directly
trực tiếp giải quyết một tình huống khó khăn
"Instead of avoiding it, we decided to tackle the difficult situation directly."
(Thay vì né tránh, chúng tôi quyết định trực tiếp giải quyết tình huống khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tackle directly
Verb + AdverbTiếp cận hoặc giải quyết một vấn đề, sự cố hoặc nhiệm vụ một cách trực tiếp, ngay lập tức và không do dự hoặc né tránh.
"We need to tackle the budget deficit directly instead of ignoring it."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team needs a strong tackle to win the game. |
Đội cần một cú tắc bóng mạnh mẽ để thắng trận đấu. |
| Phủ định | Without a successful tackle, they won't stop the opponent. |
Nếu không có một cú tắc bóng thành công, họ sẽ không thể ngăn chặn đối thủ. |
| Nghi vấn | Is a better tackle the key to improving their defense? |
Phải chăng một cú tắc bóng tốt hơn là chìa khóa để cải thiện hàng phòng ngự của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tackle directly".
