(Top Banner Ad)
face squarely
C1
Động từ và Trạng từ C1 Giao tiếp, Ứng xử

face squarely

UK: /feɪs ˈskweə.li/ • US: /feɪs ˈskwer.li/

Nghĩa tiếng Việt

đối mặt trực tiếp đương đầu đối diện thẳng thắn giải quyết triệt để
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To confront or deal with a situation honestly and directly; to meet a challenge head-on with courage and determination.

Vietnamese Meaning

Đối mặt hoặc giải quyết một tình huống một cách trung thực và trực tiếp; đối diện với một thử thách một cách trực diện, bằng sự can đảm và quyết tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to face squarely the allegations of unethical practices."

    "Công ty quyết định đối mặt trực tiếp với những cáo buộc về hành vi phi đạo đức."

  • "We need to face squarely the fact that our resources are limited."

    "Chúng ta cần phải đối mặt trực diện với sự thật rằng nguồn lực của chúng ta có hạn."

  • "She decided to face squarely her fears and apply for the job."

    "Cô ấy quyết định đối mặt trực tiếp với nỗi sợ hãi của mình và nộp đơn xin việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt; bề mặt; thể diện
Verb face đối mặt, đương đầu
Noun square hình vuông; quảng trường
Adjective square vuông; thẳng thắn, chính trực
Verb square làm cho vuông; giải quyết, thanh toán
Adverb squarely một cách trực diện, thẳng thắn; chính xác
Noun facing sự đối mặt; lớp phủ bề mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faciēs
Old French
face
Middle English
face
Latin
quadrare
Old French
esquare
Middle English
square
English
squarely (square + -ly)
Modern English
face squarely (combination)

Nguồn gốc của 'Face'

Từ 'face' (khuôn mặt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'faciēs', có nghĩa là 'hình dáng' hoặc 'bề ngoài'. Dần dần, nó phát triển nghĩa là đối mặt, đương đầu với một thứ gì đó, như thể bạn đang nhìn thẳng vào nó.

Nguồn gốc của 'Squarely'

Từ 'squarely' xuất phát từ 'square' (hình vuông), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quadrare' (làm cho vuông vắn). Nó mang ý nghĩa thẳng thắn, chính xác, không vòng vo. Khi kết hợp với 'face', nó nhấn mạnh hành động đối mặt một cách trực diện, không né tránh.

Usage Note

Cụm từ 'face squarely' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự dũng cảm và thẳng thắn trong việc giải quyết các vấn đề khó khăn. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chủ động và quyết đoán thay vì trốn tránh hoặc né tránh vấn đề. So với 'face', 'face squarely' mạnh mẽ hơn về sắc thái đối diện trực tiếp và toàn diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that are faced squarely
  • the truth face squarely the truth
    (đối mặt thẳng thắn với sự thật)
  • the facts face squarely the facts
    (đối mặt trực diện với các sự thật)
  • reality face squarely reality
    (đối mặt thẳng thắn với thực tế)
  • a problem face squarely a problem
    (đối mặt trực diện với một vấn đề)
  • a challenge face squarely a challenge
    (đương đầu thẳng thắn với một thách thức)
  • your fears face squarely your fears
    (đối mặt trực diện với nỗi sợ của bạn)
  • the consequences face squarely the consequences
    (đối mặt thẳng thắn với hậu quả)
Adverbs modifying 'face squarely'
  • must must face squarely
    (phải đối mặt thẳng thắn)
  • need to need to face squarely
    (cần phải đối mặt thẳng thắn)
  • bravely bravely face squarely
    (dũng cảm đối mặt thẳng thắn)
  • honestly honestly face squarely
    (thành thật đối mặt thẳng thắn)
  • courageously courageously face squarely
    (dũng cảm đối mặt trực diện)

Idioms

  • face the truth squarely

    đối mặt thẳng thắn với sự thật, không né tránh

    "It's time to stop making excuses and face the truth squarely."

    (Đã đến lúc ngừng viện cớ và đối mặt thẳng thắn với sự thật.)

  • face reality squarely

    đối mặt trực diện với thực tế, chấp nhận nó

    "They had to face reality squarely that their business was failing."

    (Họ phải đối mặt trực diện với thực tế rằng việc kinh doanh của họ đang thất bại.)

  • face a problem squarely

    đối mặt và giải quyết một vấn đề một cách trực diện, không chần chừ

    "We need to face this problem squarely and find a solution."

    (Chúng ta cần đối mặt trực diện với vấn đề này và tìm ra giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face squarely

Động từ và Trạng từ
Lật mặt

Đối mặt hoặc giải quyết một tình huống một cách trung thực và trực tiếp; đối diện với một thử thách một cách trực diện, bằng sự can đảm và quyết tâm.

"The company decided to face squarely the allegations of unethical practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, we will have faced all the challenges squarely.
Vào thời điểm dự án đến hạn, chúng ta sẽ đối mặt trực diện với mọi thử thách.
Phủ định
By the end of the negotiations, they won't have faced the core issues squarely.
Vào cuối cuộc đàm phán, họ sẽ không đối mặt trực diện với các vấn đề cốt lõi.
Nghi vấn
Will the company have faced its financial difficulties squarely by the next quarter?
Liệu công ty có đối mặt trực diện với những khó khăn tài chính vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face squarely".

Giá trị của sự trực diện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'face squarely' một vấn đề hoặc sự thật được coi là một phẩm chất đáng quý. Nó thể hiện sự trưởng thành, trung thực và khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả, thay vì né tránh hoặc vòng vo.

Chủ động đối phó thách thức

Cụm từ này phản ánh một tư duy coi trọng việc chủ động đương đầu với những khó khăn hoặc tin tức không mấy dễ chịu. Thay vì thụ động chờ đợi hoặc tìm cách che giấu, người ta khuyến khích hành động trực diện để tháo gỡ vấn đề.