(Top Banner Ad)
confronting the audience
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Giao tiếp, Diễn thuyết

confronting the audience

UK: /kənˈfrʌntɪŋ/ • US: /kənˈfrʌntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đối diện khán giả đương đầu với khán giả đối mặt với khán giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To face and deal with (someone or something) assertively.

Vietnamese Meaning

Đối diện và xử lý (ai đó hoặc điều gì đó) một cách quyết đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Confronting the audience with controversial opinions required courage."

    "Việc đối mặt với khán giả bằng những ý kiến gây tranh cãi đòi hỏi sự can đảm."

  • "The speaker was nervous about confronting the audience."

    "Người diễn giả đã lo lắng về việc đối diện với khán giả."

  • "Confronting the audience's doubts directly is often the best approach."

    "Đối mặt trực tiếp với những nghi ngờ của khán giả thường là cách tiếp cận tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confront
Noun confrontation
Adjective confrontational

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Diễn thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confrontare
Old French
confronter
Modern English
confront

Từ 'Trán Đối Trán' đến 'Đối Mặt'

Từ 'confront' bắt nguồn từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'frons' (cái trán). Nghĩa gốc của nó là 'đứng trán đối trán', mô tả một hành động đối mặt trực diện, không né tránh. Ngày nay, nó mang ý nghĩa rộng hơn là đương đầu với một thử thách, một người, hay một tình huống khó khăn, chẳng hạn như 'confronting the audience' (đối mặt với khán giả).

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'confronting the audience', thường mang ý nghĩa người nói phải đối diện với sự chú ý, có thể là sự e ngại, nghi ngờ hoặc thậm chí là phản đối từ khán giả. Nó nhấn mạnh hành động chủ động đối mặt và giải quyết những thách thức đó.

Prepositions

with

'Confront with' thường được dùng khi đối mặt một ai đó với một bằng chứng, sự thật khó chịu. Ví dụ: 'He was confronted with evidence of his lies.' (Anh ta bị đối mặt với bằng chứng về những lời nói dối của mình.) Trong ngữ cảnh 'confronting the audience', ít khi đi kèm 'with'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + confronting the audience
  • directly confronting the audience
    (trực tiếp đối diện với khán giả)
  • bravely confronting the audience
    (dũng cảm đối mặt với khán giả)
  • suddenly confronting the audience
    (bất ngờ đối mặt với khán giả)
Verb + ... confronting the audience
  • involves The role involves confronting the audience.
    (Vai diễn này bao gồm cả việc đối mặt với khán giả.)
  • avoid He tried to avoid confronting the audience.
    (Anh ấy đã cố gắng né tránh việc đối mặt với khán giả.)
  • practice You need to practice confronting the audience.
    (Bạn cần luyện tập việc đối mặt với khán giả.)

Idioms

  • Breaking the fourth wall

    (Thuật ngữ sân khấu/điện ảnh) Hành động một nhân vật trực tiếp nói chuyện hoặc tương tác với khán giả, phá vỡ ảo tưởng rằng họ đang ở trong một thế giới riêng.

    "In the play, the main actor kept confronting the audience directly, breaking the fourth wall to ask them questions."

    (Trong vở kịch, diễn viên chính liên tục đối mặt trực tiếp với khán giả, phá vỡ bức tường thứ tư để đặt câu hỏi cho họ.)

  • Facing a tough crowd

    Đối mặt với một nhóm khán giả khó tính, không thân thiện hoặc khó làm hài lòng.

    "The comedian knew he was facing a tough crowd when nobody laughed at his first joke."

    (Diễn viên hài biết rằng anh ấy đang phải đối mặt với một đám đông khó tính khi không ai cười với câu đùa đầu tiên của anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confronting the audience

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Đối diện và xử lý (ai đó hoặc điều gì đó) một cách quyết đoán.

"Confronting the audience with controversial opinions required courage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is confrontational when confronting the audience with his controversial opinions.
Anh ấy trở nên đối đầu khi đối mặt với khán giả bằng những ý kiến gây tranh cãi của mình.
Phủ định
They do not confront the audience with accusations until they have solid evidence.
Họ không đối đầu với khán giả bằng những lời buộc tội cho đến khi họ có bằng chứng xác thực.
Nghi vấn
Does she usually confront the audience directly during the Q&A session?
Cô ấy có thường đối mặt trực tiếp với khán giả trong phiên Hỏi & Đáp không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker had confronted the audience with controversial data before the Q&A session began.
Diễn giả đã đối mặt với khán giả bằng dữ liệu gây tranh cãi trước khi phiên hỏi đáp bắt đầu.
Phủ định
She had not confronted the audience directly about their disruptive behavior before the manager intervened.
Cô ấy đã không trực tiếp đối mặt với khán giả về hành vi gây rối của họ trước khi người quản lý can thiệp.
Nghi vấn
Had the CEO confronted the shareholders about the company's declining profits before announcing his resignation?
Có phải CEO đã đối mặt với các cổ đông về lợi nhuận sụt giảm của công ty trước khi tuyên bố từ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confronting the audience".

Bức Tường Thứ Tư trong Sân Khấu

Trong kịch nghệ phương Tây, 'bức tường thứ tư' là một bức tường vô hình ngăn cách diễn viên và khán giả. Hầu hết các vở kịch đều duy trì ảo tưởng này. Tuy nhiên, hành động một diễn viên cố tình 'confronting the audience' (đối mặt với khán giả) bằng cách nói chuyện trực tiếp với họ được gọi là 'phá vỡ bức tường thứ tư', một kỹ thuật nghệ thuật mạnh mẽ để tạo sự kết nối hoặc gây sốc.

Nỗi Sợ Nói Trước Công Chúng (Glossophobia)

Ở nhiều nước phương Tây, nỗi sợ phải thuyết trình – tức là 'confronting the audience' – là một trong những nỗi sợ hãi phổ biến nhất, đôi khi còn được xếp hạng cao hơn cả nỗi sợ chết. Điều này cho thấy áp lực xã hội to lớn và tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp trước đám đông trong văn hóa của họ.