(Top Banner Ad)
congestion management
C1
Noun C1 Giao thông vận tải, Quản lý đô thị, Kỹ thuật

congestion management

UK: /kənˈdʒestʃən ˈmænɪdʒmənt/ • US: /kənˈdʒestʃən ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tắc nghẽn điều hành chống ùn tắc giải pháp chống tắc nghẽn giao thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of planning, implementing, and monitoring strategies to reduce or alleviate congestion in a system, such as traffic congestion, network congestion, or any other situation where resources are overloaded.

Vietnamese Meaning

Quy trình lập kế hoạch, thực hiện và giám sát các chiến lược để giảm hoặc làm dịu tình trạng tắc nghẽn trong một hệ thống, chẳng hạn như tắc nghẽn giao thông, tắc nghẽn mạng hoặc bất kỳ tình huống nào mà tài nguyên bị quá tải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective congestion management is crucial for maintaining a smooth flow of traffic during peak hours."

    "Quản lý tắc nghẽn hiệu quả là rất quan trọng để duy trì luồng giao thông thông suốt trong giờ cao điểm."

  • "The city implemented a new congestion management system to reduce traffic delays."

    "Thành phố đã triển khai một hệ thống quản lý tắc nghẽn mới để giảm sự chậm trễ giao thông."

  • "Congestion management strategies include public transportation improvements and road pricing."

    "Các chiến lược quản lý tắc nghẽn bao gồm cải thiện giao thông công cộng và định giá đường bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun congestion Sự tắc nghẽn, sự ứ đọng
Verb congest Làm tắc nghẽn, làm ứ đọng
Adjective congested Bị tắc nghẽn, đông đúc quá mức
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Verb manage Quản lý, điều hành
Adjective managerial Thuộc về quản lý, có khả năng quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Quản lý đô thị, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
congerere (to pile up)
Old French
congestion (a gathering)
Latin
manus (hand)
Old French
manège (handling/training)
Modern English
congestion + management

Nguồn gốc 'Congestion'

Từ 'congestion' (tắc nghẽn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'congerere', nghĩa là 'chất đống' hoặc 'gom lại'. Hình ảnh này rất phù hợp để mô tả tình trạng các phương tiện giao thông hoặc dữ liệu mạng bị 'chất đống' lại, gây ra sự chậm trễ.

Sự Kết Hợp Kỹ Thuật

'Congestion management' là một cụm từ ghép hiện đại, được sử dụng rộng rãi từ giữa thế kỷ 20 trong các lĩnh vực kỹ thuật và quy hoạch đô thị. Nó mô tả hành động 'quản lý' (management) — bắt nguồn từ ý tưởng 'cầm tay' hay 'điều khiển' — để giải quyết tình trạng 'tắc nghẽn' (congestion).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao thông, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các lĩnh vực khác như mạng máy tính (network congestion management) hoặc quản lý dự án (project congestion management). Nó tập trung vào việc tối ưu hóa luồng chảy và giảm thiểu sự chậm trễ hoặc gián đoạn do quá tải.

Prepositions

in for of

Ví dụ: 'congestion management *in* urban areas', 'strategies *for* congestion management', 'the importance *of* congestion management'. 'In' chỉ địa điểm, 'for' chỉ mục đích, 'of' chỉ thuộc tính/tính chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + congestion management (Tính chất)
  • effective effective congestion management
    (Quản lý tắc nghẽn hiệu quả)
  • proactive proactive congestion management
    (Quản lý tắc nghẽn chủ động (phòng ngừa))
  • dynamic dynamic congestion management
    (Quản lý tắc nghẽn linh hoạt/động)
Noun + congestion management (Hệ thống/Công cụ)
  • traffic traffic congestion management
    (Quản lý tắc nghẽn giao thông)
  • network network congestion management
    (Quản lý tắc nghẽn mạng (viễn thông/mạng máy tính))
  • tool for tool for congestion management
    (Công cụ để quản lý tắc nghẽn)
Verb + congestion management (Hành động)
  • implement implement congestion management
    (Thực hiện/áp dụng việc quản lý tắc nghẽn)
  • require require congestion management
    (Đòi hỏi/yêu cầu quản lý tắc nghẽn)
  • improve improve congestion management
    (Cải thiện công tác quản lý tắc nghẽn)

Idioms

  • Integrated congestion management strategy

    Chiến lược quản lý tắc nghẽn tích hợp

    "The city adopted an integrated congestion management strategy combining smart signals and public transit incentives."

    (Thành phố đã áp dụng một chiến lược quản lý tắc nghẽn tích hợp, kết hợp đèn tín hiệu thông minh và ưu đãi giao thông công cộng.)

  • Road pricing and congestion management

    Định giá đường bộ và quản lý tắc nghẽn

    "Road pricing is often suggested as a key policy mechanism for congestion management."

    (Việc định giá đường bộ thường được đề xuất là cơ chế chính sách quan trọng để quản lý tắc nghẽn.)

  • Zero-tolerance congestion management policy

    Chính sách quản lý tắc nghẽn không khoan nhượng

    "The data center enforces a zero-tolerance congestion management policy to ensure constant service availability."

    (Trung tâm dữ liệu áp dụng chính sách quản lý tắc nghẽn không khoan nhượng để đảm bảo dịch vụ luôn sẵn sàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congestion management

Noun
Lật mặt

Quy trình lập kế hoạch, thực hiện và giám sát các chiến lược để giảm hoặc làm dịu tình trạng tắc nghẽn trong một hệ thống, chẳng hạn như tắc nghẽn giao thông, tắc nghẽn mạng hoặc bất kỳ tình huống nào mà tài nguyên bị quá tải.

"Effective congestion management is crucial for maintaining a smooth flow of traffic during peak hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congestion management".

Ý tưởng Đô thị Thông minh (Smart City)

Quản lý tắc nghẽn là cốt lõi của khái niệm Đô thị Thông minh (Smart City). Ở các thành phố lớn tại phương Tây và Châu Á, bao gồm cả Việt Nam, các dự án lắp đặt cảm biến và trí tuệ nhân tạo (AI) để điều chỉnh luồng giao thông theo thời gian thực chính là ví dụ điển hình của Quản lý Tắc nghẽn hiện đại.

Chi phí Ẩn của Tắc Nghẽn

Tại nhiều quốc gia phát triển, tắc nghẽn không chỉ gây khó chịu mà còn tạo ra gánh nặng kinh tế lớn, ước tính hàng tỷ đô la mỗi năm do lãng phí nhiên liệu, mất năng suất lao động và tăng chi phí vận chuyển. Do đó, 'congestion management' là một ưu tiên kinh tế quốc gia chứ không chỉ là vấn đề giao thông đơn thuần.