(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ congestion management
C1

congestion management

Noun

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tắc nghẽn điều hành chống ùn tắc giải pháp chống tắc nghẽn giao thông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Congestion management'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quy trình lập kế hoạch, thực hiện và giám sát các chiến lược để giảm hoặc làm dịu tình trạng tắc nghẽn trong một hệ thống, chẳng hạn như tắc nghẽn giao thông, tắc nghẽn mạng hoặc bất kỳ tình huống nào mà tài nguyên bị quá tải.

Definition (English Meaning)

The process of planning, implementing, and monitoring strategies to reduce or alleviate congestion in a system, such as traffic congestion, network congestion, or any other situation where resources are overloaded.

Ví dụ Thực tế với 'Congestion management'

  • "Effective congestion management is crucial for maintaining a smooth flow of traffic during peak hours."

    "Quản lý tắc nghẽn hiệu quả là rất quan trọng để duy trì luồng giao thông thông suốt trong giờ cao điểm."

  • "The city implemented a new congestion management system to reduce traffic delays."

    "Thành phố đã triển khai một hệ thống quản lý tắc nghẽn mới để giảm sự chậm trễ giao thông."

  • "Congestion management strategies include public transportation improvements and road pricing."

    "Các chiến lược quản lý tắc nghẽn bao gồm cải thiện giao thông công cộng và định giá đường bộ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Congestion management'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: congestion management
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

traffic flow(luồng giao thông)
peak hours(giờ cao điểm)
infrastructure(cơ sở hạ tầng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải Quản lý đô thị Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Congestion management'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao thông, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các lĩnh vực khác như mạng máy tính (network congestion management) hoặc quản lý dự án (project congestion management). Nó tập trung vào việc tối ưu hóa luồng chảy và giảm thiểu sự chậm trễ hoặc gián đoạn do quá tải.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for of

Ví dụ: 'congestion management *in* urban areas', 'strategies *for* congestion management', 'the importance *of* congestion management'. 'In' chỉ địa điểm, 'for' chỉ mục đích, 'of' chỉ thuộc tính/tính chất.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Congestion management'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)