flow optimization
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flow optimization'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình cải thiện hiệu quả và năng suất của dòng chảy trong một hệ thống hoặc quy trình, thường liên quan đến tài nguyên, thông tin hoặc vật liệu.
Definition (English Meaning)
The process of improving the efficiency and effectiveness of a system or process's flow, often referring to resources, information, or materials.
Ví dụ Thực tế với 'Flow optimization'
-
"Flow optimization is crucial for reducing lead times in manufacturing."
"Tối ưu hóa dòng chảy là rất quan trọng để giảm thời gian sản xuất trong ngành công nghiệp."
-
"The company invested in flow optimization software to improve its supply chain."
"Công ty đã đầu tư vào phần mềm tối ưu hóa dòng chảy để cải thiện chuỗi cung ứng của mình."
-
"Flow optimization techniques were used to reduce traffic congestion in the city."
"Các kỹ thuật tối ưu hóa dòng chảy đã được sử dụng để giảm tắc nghẽn giao thông trong thành phố."
Từ loại & Từ liên quan của 'Flow optimization'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: flow optimization
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Flow optimization'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như kỹ thuật, quản lý chuỗi cung ứng, khoa học máy tính và giao thông vận tải. Nó nhấn mạnh vào việc loại bỏ tắc nghẽn, giảm thiểu lãng phí và tăng tốc độ dòng chảy.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'flow optimization for logistics' (tối ưu hóa dòng chảy cho logistics) chỉ mục đích tối ưu hóa là để cải thiện logistics. 'Flow optimization in manufacturing' (tối ưu hóa dòng chảy trong sản xuất) chỉ ra lĩnh vực mà quá trình tối ưu hóa được áp dụng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Flow optimization'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.