(Top Banner Ad)
conjure up
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

conjure up

UK: /ˈkʌndʒər ʌp/ • US: /ˈkʌndʒər ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

gợi lên tưởng tượng ra tạo ra (trong đầu) làm xuất hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something appear unexpectedly or seemingly from nowhere.

Vietnamese Meaning

Làm cho điều gì đó xuất hiện bất ngờ hoặc như thể từ hư không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician conjured up a rabbit from his hat."

    "Ảo thuật gia đã làm cho một con thỏ xuất hiện từ chiếc mũ của mình."

  • "He could conjure up all sorts of excuses for not doing his homework."

    "Anh ta có thể nghĩ ra đủ loại lý do để không làm bài tập về nhà."

  • "The music conjured up images of a tropical island."

    "Âm nhạc gợi lên hình ảnh một hòn đảo nhiệt đới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conjure Làm ảo thuật; gọi hồn; khẩn cầu
Noun conjurer Ảo thuật gia; thầy phù thủy (người thực hiện việc gọi hồn)
Noun conjuration Hành động làm phép; sự triệu hồi linh hồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conjurare
Old French
conjurer
Middle English
conjuren
Modern English
conjure up

Nguồn gốc phép thuật

Từ *conjurare* trong tiếng Latin có nghĩa là 'thề nguyện cùng nhau' hoặc 'âm mưu.' Sau đó, nó phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'khẩn cầu bằng lời thề,' đặc biệt là để triệu hồi các linh hồn hoặc ma quỷ, tạo ra ý nghĩa 'làm phép' như ngày nay. Thêm từ 'up' giúp nhấn mạnh hành động đưa một thứ gì đó (ý tưởng, hình ảnh, hoặc vật chất) lên bề mặt tâm trí hoặc hiện hữu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc tạo ra một hình ảnh, ký ức hoặc cảm xúc trong tâm trí. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc tạo ra một vật thể hoặc hiện tượng bằng phép thuật hoặc bằng một phương tiện không rõ ràng. 'Conjure' alone can also refer to invoking spirits or performing magic. 'Conjure up' implies a more spontaneous or imaginative creation.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun/Object (Những thứ được gợi lên)
  • memories conjure up strong memories of childhood
    (gợi lại những ký ức mạnh mẽ về tuổi thơ)
  • images conjure up vivid images in the mind
    (gợi lên những hình ảnh sống động trong tâm trí)
  • feeling conjure up a sense of dread
    (gợi lên một cảm giác sợ hãi/kinh hãi)
  • solution conjure up a quick solution to the problem
    (nghĩ ra/tạo ra một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề)
Adverb + Conjure up (Cách thức gợi lên)
  • easily The music easily conjures up images of the forest.
    (Âm nhạc dễ dàng gợi lên hình ảnh khu rừng.)
  • effortlessly She effortlessly conjures up new ideas.
    (Cô ấy tạo ra những ý tưởng mới một cách dễ dàng/không tốn sức.)

Idioms

  • conjure up something out of thin air

    Tạo ra/Xuất hiện thứ gì đó từ hư vô (một cách thần kỳ hoặc khó tin, không có nguồn gốc rõ ràng)

    "The artist seemed to conjure up a masterpiece out of thin air."

    (Người nghệ sĩ dường như đã tạo ra một kiệt tác từ hư vô.)

  • conjure up the past

    Gợi lại quá khứ, hồi tưởng lại các sự kiện đã qua

    "Old photographs can often conjure up the past for us."

    (Những bức ảnh cũ thường có thể gợi lại quá khứ cho chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conjure up

Cụm động từ
Lật mặt

Làm cho điều gì đó xuất hiện bất ngờ hoặc như thể từ hư không.

"The magician conjured up a rabbit from his hat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician tried to conjure up a rabbit: a common trick, but still impressive.
Ảo thuật gia đã cố gắng tạo ra một con thỏ: một trò phổ biến, nhưng vẫn ấn tượng.
Phủ định
I couldn't conjure up the image of her face: it had been too long since I last saw her.
Tôi không thể hình dung ra khuôn mặt cô ấy: đã quá lâu kể từ lần cuối tôi gặp cô ấy.
Nghi vấn
Can you conjure up a solution to this problem: a quick fix would be ideal.
Bạn có thể nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề này không: một giải pháp nhanh chóng sẽ là lý tưởng.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can conjure up delicious meals from simple ingredients, can't she?
Cô ấy có thể tạo ra những bữa ăn ngon từ những nguyên liệu đơn giản, phải không?
Phủ định
They don't conjure up images of the past very often, do they?
Họ không thường xuyên gợi lên những hình ảnh về quá khứ, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't conjure up those spirits without a good reason, would you?
Bạn sẽ không triệu hồi những linh hồn đó mà không có lý do chính đáng, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has conjured up a beautiful image of her childhood home.
Cô ấy đã gợi lên một hình ảnh đẹp về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
Phủ định
I haven't been able to conjure up any good ideas for the project.
Tôi vẫn chưa thể nghĩ ra bất kỳ ý tưởng hay nào cho dự án.
Nghi vấn
Has he ever conjured up a magical spell?
Anh ấy đã bao giờ tạo ra một phép thuật kỳ diệu nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conjure up".

Ảo thuật và Kỹ xảo

Trong văn hóa phương Tây, động từ 'conjure' (hoặc 'conjure up') gắn liền mật thiết với các nhà ảo thuật trình diễn trên sân khấu (illusionists) – những người sử dụng mánh khóe khéo léo để làm cho đồ vật xuất hiện hoặc biến mất một cách bất ngờ, mô phỏng hành động triệu hồi ma thuật.

Sự Hồi tưởng

'Conjure up' thường được dùng trong văn học để mô tả quá trình tâm lý mạnh mẽ khi một mùi hương, âm thanh, hoặc từ ngữ bất ngờ 'triệu hồi' một ký ức hoặc cảm xúc sâu sắc mà người ta tưởng chừng đã quên, nhấn mạnh tính đột ngột và mạnh mẽ của sự hồi tưởng.