conjure up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something appear unexpectedly or seemingly from nowhere.
Vietnamese Meaning
Làm cho điều gì đó xuất hiện bất ngờ hoặc như thể từ hư không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magician conjured up a rabbit from his hat."
"Ảo thuật gia đã làm cho một con thỏ xuất hiện từ chiếc mũ của mình."
-
"He could conjure up all sorts of excuses for not doing his homework."
"Anh ta có thể nghĩ ra đủ loại lý do để không làm bài tập về nhà."
-
"The music conjured up images of a tropical island."
"Âm nhạc gợi lên hình ảnh một hòn đảo nhiệt đới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conjure | Làm ảo thuật; gọi hồn; khẩn cầu |
| Noun | conjurer | Ảo thuật gia; thầy phù thủy (người thực hiện việc gọi hồn) |
| Noun | conjuration | Hành động làm phép; sự triệu hồi linh hồn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc tạo ra một hình ảnh, ký ức hoặc cảm xúc trong tâm trí. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc tạo ra một vật thể hoặc hiện tượng bằng phép thuật hoặc bằng một phương tiện không rõ ràng. 'Conjure' alone can also refer to invoking spirits or performing magic. 'Conjure up' implies a more spontaneous or imaginative creation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
memories conjure up strong memories of childhood (gợi lại những ký ức mạnh mẽ về tuổi thơ)
-
images conjure up vivid images in the mind (gợi lên những hình ảnh sống động trong tâm trí)
-
feeling conjure up a sense of dread (gợi lên một cảm giác sợ hãi/kinh hãi)
-
solution conjure up a quick solution to the problem (nghĩ ra/tạo ra một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề)
-
easily The music easily conjures up images of the forest. (Âm nhạc dễ dàng gợi lên hình ảnh khu rừng.)
-
effortlessly She effortlessly conjures up new ideas. (Cô ấy tạo ra những ý tưởng mới một cách dễ dàng/không tốn sức.)
Idioms
-
conjure up something out of thin air
Tạo ra/Xuất hiện thứ gì đó từ hư vô (một cách thần kỳ hoặc khó tin, không có nguồn gốc rõ ràng)
"The artist seemed to conjure up a masterpiece out of thin air."
(Người nghệ sĩ dường như đã tạo ra một kiệt tác từ hư vô.)
-
conjure up the past
Gợi lại quá khứ, hồi tưởng lại các sự kiện đã qua
"Old photographs can often conjure up the past for us."
(Những bức ảnh cũ thường có thể gợi lại quá khứ cho chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conjure up
Cụm động từLàm cho điều gì đó xuất hiện bất ngờ hoặc như thể từ hư không.
"The magician conjured up a rabbit from his hat."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magician tried to conjure up a rabbit: a common trick, but still impressive. |
Ảo thuật gia đã cố gắng tạo ra một con thỏ: một trò phổ biến, nhưng vẫn ấn tượng. |
| Phủ định | I couldn't conjure up the image of her face: it had been too long since I last saw her. |
Tôi không thể hình dung ra khuôn mặt cô ấy: đã quá lâu kể từ lần cuối tôi gặp cô ấy. |
| Nghi vấn | Can you conjure up a solution to this problem: a quick fix would be ideal. |
Bạn có thể nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề này không: một giải pháp nhanh chóng sẽ là lý tưởng. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can conjure up delicious meals from simple ingredients, can't she? |
Cô ấy có thể tạo ra những bữa ăn ngon từ những nguyên liệu đơn giản, phải không? |
| Phủ định | They don't conjure up images of the past very often, do they? |
Họ không thường xuyên gợi lên những hình ảnh về quá khứ, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't conjure up those spirits without a good reason, would you? |
Bạn sẽ không triệu hồi những linh hồn đó mà không có lý do chính đáng, phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has conjured up a beautiful image of her childhood home. |
Cô ấy đã gợi lên một hình ảnh đẹp về ngôi nhà thời thơ ấu của mình. |
| Phủ định | I haven't been able to conjure up any good ideas for the project. |
Tôi vẫn chưa thể nghĩ ra bất kỳ ý tưởng hay nào cho dự án. |
| Nghi vấn | Has he ever conjured up a magical spell? |
Anh ấy đã bao giờ tạo ra một phép thuật kỳ diệu nào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conjure up".
