(Top Banner Ad)
conscious act
C1
Noun Phrase C1 Psychology, Law, Ethics

conscious act

UK: /ˈkɒnʃəs ækt/ • US: /ˈkɑːnʃəs ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động có ý thức hành động chủ tâm hành động có suy nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deliberate action or behavior performed with full awareness and intention.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc hành vi có chủ ý được thực hiện với nhận thức và ý định đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Committing perjury is a conscious act with serious legal consequences."

    "Khai man là một hành động có ý thức với hậu quả pháp lý nghiêm trọng."

  • "Voting in an election is a conscious act of civic participation."

    "Bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử là một hành động có ý thức tham gia công dân."

  • "Failing to report income is often considered a conscious act of tax evasion."

    "Việc không khai báo thu nhập thường được coi là một hành động có ý thức trốn thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conscious có ý thức, tỉnh táo
Noun consciousness ý thức, sự nhận biết
Verb act hành động, đóng vai
Noun action hành động, việc làm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Law, Ethics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscius
English
conscious
English
act

Nguồn gốc của 'conscious'

Từ 'conscious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscius', có nghĩa là 'biết cùng với'. Nó ám chỉ việc nhận thức được những suy nghĩ, cảm xúc và môi trường xung quanh. Sự phát triển của từ này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của con người đối với tâm trí và ý thức.

Nguồn gốc của 'act'

Từ 'act' xuất phát từ tiếng Latin 'actus', có nghĩa là 'hành động', 'việc làm'. Nó thể hiện một sự thực hiện, một bước đi cụ thể. 'Act' là nền tảng cho nhiều từ liên quan đến hoạt động và thực thi.

Usage Note

The phrase emphasizes the mental state of the actor during the action. It contrasts with reflexive or unintentional actions. 'Conscious' implies a level of self-awareness and control.

Prepositions

of in

'Act of': Emphasizes the action itself and the circumstances surrounding it. 'Act in': Highlights the manner in which the act is performed, often implying a specific role or context.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conscious act
  • deliberate deliberate conscious act
    (hành động có ý thức và chủ ý)
  • purposeful purposeful conscious act
    (hành động có ý thức và có mục đích)
  • voluntary voluntary conscious act
    (hành động có ý thức và tự nguyện)
Verb + conscious act
  • perform perform a conscious act
    (thực hiện một hành động có ý thức)
  • engage in engage in a conscious act
    (tham gia vào một hành động có ý thức)
  • commit commit a conscious act
    (phạm một hành động có ý thức)

Idioms

  • a leap of faith (can be a conscious act)

    một hành động tin tưởng mù quáng (có thể là một hành động có ý thức)

    "Leaving a stable job to start your own business is often a leap of faith, a conscious act of believing in yourself."

    (Bỏ một công việc ổn định để bắt đầu kinh doanh riêng thường là một hành động tin tưởng mù quáng, một hành động có ý thức tin vào bản thân.)

  • turn a blind eye (not a conscious act)

    làm ngơ (không phải là một hành động có ý thức)

    "Sometimes people turn a blind eye to injustice, even though confronting it would be the right conscious act."

    (Đôi khi người ta làm ngơ trước sự bất công, mặc dù đối mặt với nó sẽ là hành động có ý thức đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscious act

Noun Phrase
Lật mặt

Một hành động hoặc hành vi có chủ ý được thực hiện với nhận thức và ý định đầy đủ.

"Committing perjury is a conscious act with serious legal consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a conscious act to donate blood today.
Anh ấy đã có hành động có ý thức là hiến máu hôm nay.
Phủ định
She didn't commit a conscious act of vandalism.
Cô ấy không thực hiện hành vi phá hoại có ý thức nào.
Nghi vấn
Was it a conscious act when you decided to help them?
Đó có phải là một hành động có ý thức khi bạn quyết định giúp đỡ họ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will make a conscious act to improve his health next year.
Anh ấy sẽ thực hiện một hành động có ý thức để cải thiện sức khỏe của mình vào năm tới.
Phủ định
She is not going to perform any conscious acts that could harm the environment.
Cô ấy sẽ không thực hiện bất kỳ hành động có ý thức nào có thể gây hại cho môi trường.
Nghi vấn
Will they make a conscious act to reduce their carbon footprint?
Liệu họ có thực hiện một hành động có ý thức để giảm lượng khí thải carbon của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscious act".

Trách nhiệm cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhấn mạnh vào trách nhiệm cá nhân và tự do ý chí. Một 'hành động có ý thức' được xem là hành động mà cá nhân đó hoàn toàn chịu trách nhiệm về hậu quả.

Tâm lý học và hành vi

Trong tâm lý học, việc nghiên cứu 'hành động có ý thức' rất quan trọng để hiểu động cơ, quyết định và hành vi của con người. Các nhà tâm lý học nghiên cứu cách ý thức ảnh hưởng đến hành động và ngược lại.