conscious act
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deliberate action or behavior performed with full awareness and intention.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc hành vi có chủ ý được thực hiện với nhận thức và ý định đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Committing perjury is a conscious act with serious legal consequences."
"Khai man là một hành động có ý thức với hậu quả pháp lý nghiêm trọng."
-
"Voting in an election is a conscious act of civic participation."
"Bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử là một hành động có ý thức tham gia công dân."
-
"Failing to report income is often considered a conscious act of tax evasion."
"Việc không khai báo thu nhập thường được coi là một hành động có ý thức trốn thuế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | conscious | có ý thức, tỉnh táo |
| Noun | consciousness | ý thức, sự nhận biết |
| Verb | act | hành động, đóng vai |
| Noun | action | hành động, việc làm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The phrase emphasizes the mental state of the actor during the action. It contrasts with reflexive or unintentional actions. 'Conscious' implies a level of self-awareness and control.
Prepositions
'Act of': Emphasizes the action itself and the circumstances surrounding it. 'Act in': Highlights the manner in which the act is performed, often implying a specific role or context.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberate deliberate conscious act (hành động có ý thức và chủ ý)
-
purposeful purposeful conscious act (hành động có ý thức và có mục đích)
-
voluntary voluntary conscious act (hành động có ý thức và tự nguyện)
-
perform perform a conscious act (thực hiện một hành động có ý thức)
-
engage in engage in a conscious act (tham gia vào một hành động có ý thức)
-
commit commit a conscious act (phạm một hành động có ý thức)
Idioms
-
a leap of faith (can be a conscious act)
một hành động tin tưởng mù quáng (có thể là một hành động có ý thức)
"Leaving a stable job to start your own business is often a leap of faith, a conscious act of believing in yourself."
(Bỏ một công việc ổn định để bắt đầu kinh doanh riêng thường là một hành động tin tưởng mù quáng, một hành động có ý thức tin vào bản thân.)
-
turn a blind eye (not a conscious act)
làm ngơ (không phải là một hành động có ý thức)
"Sometimes people turn a blind eye to injustice, even though confronting it would be the right conscious act."
(Đôi khi người ta làm ngơ trước sự bất công, mặc dù đối mặt với nó sẽ là hành động có ý thức đúng đắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conscious act
Noun PhraseMột hành động hoặc hành vi có chủ ý được thực hiện với nhận thức và ý định đầy đủ.
"Committing perjury is a conscious act with serious legal consequences."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He made a conscious act to donate blood today. |
Anh ấy đã có hành động có ý thức là hiến máu hôm nay. |
| Phủ định | She didn't commit a conscious act of vandalism. |
Cô ấy không thực hiện hành vi phá hoại có ý thức nào. |
| Nghi vấn | Was it a conscious act when you decided to help them? |
Đó có phải là một hành động có ý thức khi bạn quyết định giúp đỡ họ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will make a conscious act to improve his health next year. |
Anh ấy sẽ thực hiện một hành động có ý thức để cải thiện sức khỏe của mình vào năm tới. |
| Phủ định | She is not going to perform any conscious acts that could harm the environment. |
Cô ấy sẽ không thực hiện bất kỳ hành động có ý thức nào có thể gây hại cho môi trường. |
| Nghi vấn | Will they make a conscious act to reduce their carbon footprint? |
Liệu họ có thực hiện một hành động có ý thức để giảm lượng khí thải carbon của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscious act".
