unconscious act
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hành động được thực hiện mà không có ý thức hoặc nhận thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Committing the theft was an unconscious act driven by desperation."
"Thực hiện hành vi trộm cắp là một hành động vô thức thúc đẩy bởi sự tuyệt vọng."
-
"His act of kindness was an unconscious act of generosity."
"Hành động tử tế của anh ấy là một hành động hào phóng vô thức."
-
"The crime was determined to be an unconscious act, reducing his sentence."
"Tội ác được xác định là một hành động vô thức, giảm án cho anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unconscious | vô thức, không có ý thức |
| Adverb | unconsciously | một cách vô thức, không chủ ý |
| Noun | unconsciousness | trạng thái vô thức, sự bất tỉnh |
| Verb | act | hành động, đóng vai, cư xử |
| Noun | action | hành động, hành vi, cử chỉ |
| Adjective | active | năng động, hoạt bát, chủ động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học, luật pháp hoặc y học để mô tả những hành vi mà một người thực hiện mà không hoàn toàn kiểm soát được ý thức của mình. Nó khác với 'deliberate act' (hành động có chủ ý) hoặc 'intentional act' (hành động cố ý), là những hành động được lên kế hoạch và thực hiện một cách có ý thức. 'Unconscious' ở đây nhấn mạnh sự thiếu nhận thức hoặc kiểm soát trong quá trình thực hiện hành động.
Prepositions
'Unconscious of' có nghĩa là không nhận thức được điều gì đó. Ví dụ: 'He was unconscious of the danger.' (Anh ta không nhận thức được sự nguy hiểm). Trong cụm 'unconscious act', giới từ này không trực tiếp xuất hiện nhưng có thể ngụ ý rằng hành động đó được thực hiện mà người thực hiện không nhận thức rõ ràng về hậu quả hoặc động cơ của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform an unconscious act (thực hiện một hành động vô thức)
-
make make an unconscious act (thực hiện một hành động vô thức (thường chỉ ra sự hình thành hoặc phát sinh))
-
do do an unconscious act (làm một hành động vô thức)
-
small a small unconscious act (một hành động vô thức nhỏ)
-
simple a simple unconscious act (một hành động vô thức đơn giản)
-
subtle a subtle unconscious act (một hành động vô thức tinh tế)
-
of kindness an unconscious act of kindness (một hành động tử tế vô thức)
-
of defiance an unconscious act of defiance (một hành động bất tuân vô thức)
-
of aggression an unconscious act of aggression (một hành động gây hấn vô thức)
Idioms
-
an unconscious act of self-preservation
một hành động tự vệ vô thức (mang tính bản năng)
"His sudden flinch was an unconscious act of self-preservation."
(Phản xạ giật mình đột ngột của anh ấy là một hành động tự vệ vô thức.)
-
a purely unconscious act
một hành động hoàn toàn vô thức (không có chủ ý chút nào)
"She denied the accusation, claiming it was a purely unconscious act."
(Cô ấy phủ nhận lời buộc tội, cho rằng đó là một hành động hoàn toàn vô thức.)
-
to reveal an unconscious act
để lộ một hành động vô thức (bộc lộ ra bên ngoài mà không hay biết)
"His nervous fidgeting would often reveal an unconscious act of anxiety."
(Việc anh ấy cứ bồn chồn lo lắng thường để lộ một hành động vô thức của sự lo âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconscious act
Tính từ + Danh từMột hành động được thực hiện mà không có ý thức hoặc nhận thức.
"Committing the theft was an unconscious act driven by desperation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconscious act".
