(Top Banner Ad)
unconscious act
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Luật pháp

unconscious act

UK: /ʌnˈkɒnʃəs ækt/ • US: /ʌnˈkɑːnʃəs ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động vô thức hành vi vô thức hành động thiếu ý thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action performed without conscious thought or awareness.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện mà không có ý thức hoặc nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Committing the theft was an unconscious act driven by desperation."

    "Thực hiện hành vi trộm cắp là một hành động vô thức thúc đẩy bởi sự tuyệt vọng."

  • "His act of kindness was an unconscious act of generosity."

    "Hành động tử tế của anh ấy là một hành động hào phóng vô thức."

  • "The crime was determined to be an unconscious act, reducing his sentence."

    "Tội ác được xác định là một hành động vô thức, giảm án cho anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unconscious vô thức, không có ý thức
Adverb unconsciously một cách vô thức, không chủ ý
Noun unconsciousness trạng thái vô thức, sự bất tỉnh
Verb act hành động, đóng vai, cư xử
Noun action hành động, hành vi, cử chỉ
Adjective active năng động, hoạt bát, chủ động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Freudian slip (lỡ lời kiểu Freud)repressed memory (ký ức bị kìm nén)

Subject Area

Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscius
Old English
un-
Latin
actus
English
unconscious act

Nguồn gốc 'Unconscious' (Vô thức)

Từ 'unconscious' được ghép từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'conscious' (có ý thức). 'Conscious' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscius', có nghĩa là 'cùng biết' hoặc 'có nhận thức'. Như vậy, 'unconscious' có nghĩa là 'không có nhận thức' hoặc 'nằm ngoài tầm kiểm soát của ý thức'.

Nguồn gốc 'Act' (Hành động)

Từ 'act' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actus', mang ý nghĩa là 'một việc làm', 'một hành động' hoặc 'một màn trình diễn'. Khi kết hợp với 'unconscious', nó diễn tả một hành động xảy ra mà không có sự chủ ý hay nhận thức từ người thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học, luật pháp hoặc y học để mô tả những hành vi mà một người thực hiện mà không hoàn toàn kiểm soát được ý thức của mình. Nó khác với 'deliberate act' (hành động có chủ ý) hoặc 'intentional act' (hành động cố ý), là những hành động được lên kế hoạch và thực hiện một cách có ý thức. 'Unconscious' ở đây nhấn mạnh sự thiếu nhận thức hoặc kiểm soát trong quá trình thực hiện hành động.

Prepositions

of

'Unconscious of' có nghĩa là không nhận thức được điều gì đó. Ví dụ: 'He was unconscious of the danger.' (Anh ta không nhận thức được sự nguy hiểm). Trong cụm 'unconscious act', giới từ này không trực tiếp xuất hiện nhưng có thể ngụ ý rằng hành động đó được thực hiện mà người thực hiện không nhận thức rõ ràng về hậu quả hoặc động cơ của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (an) unconscious act
  • perform perform an unconscious act
    (thực hiện một hành động vô thức)
  • make make an unconscious act
    (thực hiện một hành động vô thức (thường chỉ ra sự hình thành hoặc phát sinh))
  • do do an unconscious act
    (làm một hành động vô thức)
Adjective + unconscious act
  • small a small unconscious act
    (một hành động vô thức nhỏ)
  • simple a simple unconscious act
    (một hành động vô thức đơn giản)
  • subtle a subtle unconscious act
    (một hành động vô thức tinh tế)
(An) unconscious act + Prepositional phrase
  • of kindness an unconscious act of kindness
    (một hành động tử tế vô thức)
  • of defiance an unconscious act of defiance
    (một hành động bất tuân vô thức)
  • of aggression an unconscious act of aggression
    (một hành động gây hấn vô thức)

Idioms

  • an unconscious act of self-preservation

    một hành động tự vệ vô thức (mang tính bản năng)

    "His sudden flinch was an unconscious act of self-preservation."

    (Phản xạ giật mình đột ngột của anh ấy là một hành động tự vệ vô thức.)

  • a purely unconscious act

    một hành động hoàn toàn vô thức (không có chủ ý chút nào)

    "She denied the accusation, claiming it was a purely unconscious act."

    (Cô ấy phủ nhận lời buộc tội, cho rằng đó là một hành động hoàn toàn vô thức.)

  • to reveal an unconscious act

    để lộ một hành động vô thức (bộc lộ ra bên ngoài mà không hay biết)

    "His nervous fidgeting would often reveal an unconscious act of anxiety."

    (Việc anh ấy cứ bồn chồn lo lắng thường để lộ một hành động vô thức của sự lo âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconscious act

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hành động được thực hiện mà không có ý thức hoặc nhận thức.

"Committing the theft was an unconscious act driven by desperation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconscious act".

Phân tâm học và Tâm trí Vô thức

Trong lĩnh vực phân tâm học của Sigmund Freud, 'hành động vô thức' (unconscious act) là một khái niệm trung tâm. Freud tin rằng nhiều hành vi, suy nghĩ và cảm xúc của chúng ta bị ảnh hưởng bởi những mong muốn và ký ức ẩn sâu trong tâm trí vô thức mà chúng ta không hề hay biết. Một hành động vô thức có thể là biểu hiện của những xung đột hoặc mong muốn bị kìm nén.

Ngôn ngữ cơ thể và Cử chỉ Vô thức

Trong giao tiếp, nhiều cử chỉ và biểu hiện trên khuôn mặt của chúng ta là những 'hành động vô thức'. Chẳng hạn, ánh mắt, tư thế, hoặc cách chúng ta khoanh tay có thể truyền tải thông điệp về cảm xúc hoặc thái độ mà chúng ta không hề cố ý. Việc hiểu được những hành động vô thức này có thể giúp chúng ta nắm bắt được nhiều điều hơn trong giao tiếp phi ngôn ngữ.