(Top Banner Ad)
conservation agent
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Luật pháp

conservation agent

UK: /ˌkɒnsəˈveɪʃən ˈeɪdʒənt/ • US: /ˌkɑːnsərˈveɪʃən ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

cán bộ bảo tồn nhân viên bảo tồn kiểm lâm viên người bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A law enforcement officer responsible for protecting natural resources and enforcing environmental regulations.

Vietnamese Meaning

Một viên chức thi hành luật chịu trách nhiệm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và thực thi các quy định về môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conservation agent patrolled the forest, looking for signs of illegal logging."

    "Viên chức bảo tồn tuần tra khu rừng, tìm kiếm dấu hiệu khai thác gỗ trái phép."

  • "The conservation agent investigated the illegal dumping of chemicals into the river."

    "Viên chức bảo tồn điều tra vụ đổ hóa chất trái phép xuống sông."

  • "Conservation agents work to protect wildlife habitats and enforce hunting regulations."

    "Các viên chức bảo tồn làm việc để bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã và thực thi các quy định săn bắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn, tiết kiệm
Noun conservation sự bảo tồn, sự bảo vệ
Noun conservationist nhà bảo tồn học, người hoạt động vì môi trường
Adjective conservative bảo thủ; (liên quan đến) bảo tồn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conservare ('to keep, preserve') + agens ('acting, doing')
Old French
conservacion
Modern English
conservation agent

Người Hành Động Để Gìn Giữ

Từ 'conservation agent' là sự kết hợp của hai gốc từ Latin. 'Conservation' bắt nguồn từ 'conservare', nghĩa là 'bảo tồn, giữ gìn'. 'Agent' bắt nguồn từ 'agens', nghĩa là 'người hành động'. Vì vậy, một 'conservation agent' theo nghĩa đen là 'một người hành động để bảo tồn' thiên nhiên, động vật hoang dã và tài nguyên của chúng ta.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng ở Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada. Họ có thể được gọi bằng những tên khác nhau tùy theo tiểu bang hoặc tỉnh, ví dụ như 'game warden', 'wildlife officer', hoặc 'environmental conservation officer'. Nhiệm vụ của họ bao gồm tuần tra các khu vực hoang dã, điều tra các vi phạm, giáo dục công chúng và quản lý động vật hoang dã.

Prepositions

of as

* **of:** 'Conservation agent of the state' - chỉ ra rằng người đó là đại diện cho một tổ chức hoặc chính phủ cụ thể.
* **as:** 'Employed as a conservation agent' - chỉ ra vai trò hoặc nghề nghiệp của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conservation agent
  • dedicated conservation agent
    (nhân viên bảo tồn tận tụy)
  • local conservation agent
    (nhân viên bảo tồn địa phương)
  • state/federal conservation agent
    (nhân viên bảo tồn cấp tiểu bang/liên bang)
Verb + conservation agent
  • contact a conservation agent
    (liên hệ một nhân viên bảo tồn)
  • become a conservation agent
    (trở thành một nhân viên bảo tồn)
  • work as a conservation agent
    (làm việc với tư cách là một nhân viên bảo tồn)
conservation agent + Verb
  • patrols the area
    (nhân viên bảo tồn tuần tra khu vực)
  • enforces wildlife laws
    (nhân viên bảo tồn thực thi luật về động vật hoang dã)
  • investigates incidents
    (nhân viên bảo tồn điều tra các vụ việc)

Idioms

  • A conservation agent in the field

    Một nhân viên bảo tồn làm việc tại thực địa, trực tiếp ngoài thiên nhiên chứ không phải tại văn phòng.

    "She isn't behind a desk; she's a real conservation agent in the field, tracking animal populations."

    (Cô ấy không làm việc bàn giấy; cô ấy là một nhân viên bảo tồn thực địa thực thụ, chuyên theo dõi các quần thể động vật.)

  • A conservation agent is the eyes and ears of the forest.

    Nhân viên bảo tồn đóng vai trò là người quan sát và báo cáo chính về mọi sự việc xảy ra trong một khu vực tự nhiên, như tai mắt của khu rừng.

    "With so few visitors, the conservation agent is the eyes and ears of the forest, spotting any signs of illegal activity."

    (Với lượng khách tham quan ít ỏi, nhân viên bảo tồn chính là tai mắt của khu rừng, phát hiện bất kỳ dấu hiệu hoạt động trái phép nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conservation agent

noun
Lật mặt

Một viên chức thi hành luật chịu trách nhiệm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và thực thi các quy định về môi trường.

"The conservation agent patrolled the forest, looking for signs of illegal logging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the poachers had not set traps, the conservation agent would be able to track the endangered animals more easily now.
Nếu những kẻ săn trộm không đặt bẫy, nhân viên kiểm lâm có thể theo dõi các loài động vật nguy cấp dễ dàng hơn bây giờ.
Phủ định
If she weren't so dedicated to her job, the conservation agent wouldn't have caught the illegal loggers last month.
Nếu cô ấy không tận tâm với công việc của mình như vậy, nhân viên kiểm lâm đã không bắt được những người khai thác gỗ trái phép vào tháng trước.
Nghi vấn
If the funding had been approved, would the conservation agent be better equipped to handle the forest fires this year?
Nếu nguồn tài trợ đã được chấp thuận, liệu nhân viên kiểm lâm có được trang bị tốt hơn để đối phó với các vụ cháy rừng năm nay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conservation agent patrolled the forest to prevent illegal logging.
Nhân viên kiểm lâm tuần tra khu rừng để ngăn chặn khai thác gỗ trái phép.
Phủ định
The local residents didn't see the conservation agent in the area last week.
Người dân địa phương đã không thấy nhân viên kiểm lâm ở khu vực này vào tuần trước.
Nghi vấn
What responsibilities does a conservation agent typically handle?
Một nhân viên bảo tồn thường đảm nhận những trách nhiệm gì?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conservation agent will be patrolling the forest for illegal logging tomorrow.
Ngày mai, nhân viên kiểm lâm sẽ tuần tra khu rừng để ngăn chặn việc khai thác gỗ trái phép.
Phủ định
The conservation agent won't be attending the meeting because she'll be investigating a poaching incident.
Nhân viên kiểm lâm sẽ không tham dự cuộc họp vì cô ấy sẽ điều tra một vụ săn bắn trộm.
Nghi vấn
Will the conservation agent be issuing any warnings to campers who are not following the regulations?
Liệu nhân viên kiểm lâm có đưa ra bất kỳ cảnh báo nào cho những người cắm trại không tuân thủ các quy định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conservation agent".

Game Warden - Hơn Cả Một Người Bảo Vệ Thiên Nhiên

Ở Bắc Mỹ, 'conservation agent' thường được gọi là 'Game Warden' hoặc 'Conservation Officer'. Công việc của họ không chỉ là bảo vệ cây cối và động vật. Một phần lớn công việc của họ là thực thi pháp luật, tương tự như cảnh sát. Họ thực thi các luật về săn bắn, câu cá và chèo thuyền, thường được trang bị vũ khí và có quyền bắt giữ người. Đây có thể là một công việc rất nguy hiểm.

Biểu Tượng Của Sự Quản Lý Trách Nhiệm (Stewardship)

Hình ảnh một nhân viên bảo tồn, thường mặc đồng phục và đội mũ kiểm lâm, là một biểu tượng văn hóa mạnh mẽ ở phương Tây. Nó đại diện cho ý tưởng 'stewardship' – trách nhiệm của con người trong việc chăm sóc và quản lý thế giới tự nhiên cho các thế hệ tương lai. Điều này thể hiện sự tôn trọng và mong muốn sống hài hòa với thiên nhiên.