(Top Banner Ad)
sporadic flow
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ: Thủy văn học, Y học, Quản lý chuỗi cung ứng)

sporadic flow

UK: /spɒˈrædɪk fləʊ/ • US: /spəˈrædɪk floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy không liên tục dòng chảy gián đoạn dòng chảy thất thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flow that occurs or appears at irregular intervals or only in a few places; scattered or isolated.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy xảy ra hoặc xuất hiện không đều đặn, ngắt quãng hoặc chỉ ở một vài nơi; rải rác hoặc riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river experienced a sporadic flow during the dry season."

    "Sông trải qua một dòng chảy không liên tục trong mùa khô."

  • "The company suffered from a sporadic flow of orders, making it difficult to plan production."

    "Công ty bị ảnh hưởng bởi dòng đơn hàng không liên tục, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch sản xuất."

  • "There was a sporadic flow of refugees crossing the border."

    "Có một dòng người tị nạn vượt biên giới không liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sporadic Lẻ tẻ, rải rác, không thường xuyên, không đều đặn
Adverb sporadically Một cách lẻ tẻ, không đều đặn, không liên tục
Noun sporadicity Tính chất lẻ tẻ, không đều đặn
Noun flow Dòng chảy, luồng, sự chảy
Verb flow Chảy, lưu thông, trôi
Adjective flowing Đang chảy, trôi chảy, mềm mại (ví dụ: tóc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ: Thủy văn học, Y học, Quản lý chuỗi cung ứng)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σποραδικός (sporadikos) - scattered, dispersed
Late Latin
sporadicus - scattered
English
sporadic (early 17th century)
Proto-Germanic
*flowanan - to flow
Old English
flōwan - to flow
English
flow (from Old English)

Nguồn Gốc Của 'Sporadic Flow'

Cụm từ 'sporadic flow' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập. 'Sporadic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sporadikos', có nghĩa là 'rải rác' hoặc 'phân tán', tương tự như cách hạt giống được gieo vãi. Từ này sau đó được chuyển ngữ sang tiếng Latin thành 'sporadicus' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17. Trong khi đó, 'flow' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*flowanan' và tiếng Anh cổ 'flōwan', đều mang ý nghĩa 'chảy' hoặc 'di chuyển một cách mượt mà'. Khi kết hợp lại, 'sporadic flow' mô tả một dòng chảy không đều đặn, lúc có lúc không, hoặc ngắt quãng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một dòng chảy không liên tục, thiếu tính ổn định và đều đặn. Nó nhấn mạnh sự bất thường và khó dự đoán của dòng chảy. Khác với 'continuous flow' (dòng chảy liên tục), 'sporadic flow' cho thấy sự gián đoạn và không nhất quán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sporadic flow
  • intermittent intermittent sporadic flow
    (dòng chảy lẻ tẻ gián đoạn)
  • irregular irregular sporadic flow
    (dòng chảy lẻ tẻ không đều)
  • occasional occasional sporadic flow
    (dòng chảy lẻ tẻ thỉnh thoảng)
  • weak weak sporadic flow
    (dòng chảy lẻ tẻ yếu ớt)
  • unreliable unreliable sporadic flow
    (dòng chảy lẻ tẻ không đáng tin cậy)
Verb + sporadic flow
  • experience experience sporadic flow
    (trải qua/gặp phải dòng chảy lẻ tẻ)
  • manage manage sporadic flow
    (quản lý dòng chảy lẻ tẻ)
  • observe observe sporadic flow
    (quan sát dòng chảy lẻ tẻ)
  • disrupt disrupt sporadic flow
    (làm gián đoạn dòng chảy lẻ tẻ)
Noun + sporadic flow
  • pattern of pattern of sporadic flow
    (mô hình của dòng chảy lẻ tẻ)
  • periods of periods of sporadic flow
    (những giai đoạn của dòng chảy lẻ tẻ)
  • problem of problem of sporadic flow
    (vấn đề dòng chảy lẻ tẻ)

Idioms

  • a sporadic flow of information

    một luồng thông tin không đều đặn/chập chờn

    "The team only received a sporadic flow of information from headquarters, making planning difficult."

    (Nhóm chỉ nhận được một luồng thông tin chập chờn từ trụ sở chính, khiến việc lên kế hoạch trở nên khó khăn.)

  • to be characterized by a sporadic flow

    được đặc trưng bởi dòng chảy lẻ tẻ/không ổn định

    "The early stages of the project were characterized by a sporadic flow of resources."

    (Những giai đoạn đầu của dự án được đặc trưng bởi một dòng tài nguyên không ổn định.)

  • to manage the sporadic flow of traffic

    quản lý dòng chảy giao thông không đều

    "Traffic controllers had to manage the sporadic flow of vehicles during the festival."

    (Các nhân viên điều khiển giao thông phải quản lý dòng chảy xe cộ không đều trong suốt lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sporadic flow

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một dòng chảy xảy ra hoặc xuất hiện không đều đặn, ngắt quãng hoặc chỉ ở một vài nơi; rải rác hoặc riêng lẻ.

"The river experienced a sporadic flow during the dry season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sporadic flow".

Dòng Chảy Tự Nhiên Không Dự Đoán

Trong nhiều nền văn hóa, các hiện tượng tự nhiên thể hiện 'dòng chảy lẻ tẻ' như mưa thất thường ở vùng khí hậu khô hạn, hay các mạch nước ngầm phun trào gián đoạn (geyser), thường được con người quan sát và đôi khi được coi là biểu hiện của các thế lực tự nhiên khó lường. Khái niệm này giúp con người hình thành sự hiểu biết về tính không ổn định của môi trường xung quanh và học cách thích nghi.

Thử Thách Trong Thế Giới Công Nghệ

Trong thời đại kỹ thuật số, 'dòng chảy lẻ tẻ' thường ám chỉ sự không ổn định trong các dịch vụ truyền thông hoặc công nghệ. Ví dụ, một kết nối internet 'sporadic flow' có nghĩa là tín hiệu chập chờn, lúc có lúc không, gây khó chịu cho người dùng khi làm việc hoặc giải trí. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự liên tục và ổn định trong các hệ thống hiện đại và ảnh hưởng của nó đến cuộc sống hàng ngày.