sporadic flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flow that occurs or appears at irregular intervals or only in a few places; scattered or isolated.
Vietnamese Meaning
Một dòng chảy xảy ra hoặc xuất hiện không đều đặn, ngắt quãng hoặc chỉ ở một vài nơi; rải rác hoặc riêng lẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river experienced a sporadic flow during the dry season."
"Sông trải qua một dòng chảy không liên tục trong mùa khô."
-
"The company suffered from a sporadic flow of orders, making it difficult to plan production."
"Công ty bị ảnh hưởng bởi dòng đơn hàng không liên tục, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch sản xuất."
-
"There was a sporadic flow of refugees crossing the border."
"Có một dòng người tị nạn vượt biên giới không liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sporadic | Lẻ tẻ, rải rác, không thường xuyên, không đều đặn |
| Adverb | sporadically | Một cách lẻ tẻ, không đều đặn, không liên tục |
| Noun | sporadicity | Tính chất lẻ tẻ, không đều đặn |
| Noun | flow | Dòng chảy, luồng, sự chảy |
| Verb | flow | Chảy, lưu thông, trôi |
| Adjective | flowing | Đang chảy, trôi chảy, mềm mại (ví dụ: tóc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một dòng chảy không liên tục, thiếu tính ổn định và đều đặn. Nó nhấn mạnh sự bất thường và khó dự đoán của dòng chảy. Khác với 'continuous flow' (dòng chảy liên tục), 'sporadic flow' cho thấy sự gián đoạn và không nhất quán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intermittent intermittent sporadic flow (dòng chảy lẻ tẻ gián đoạn)
-
irregular irregular sporadic flow (dòng chảy lẻ tẻ không đều)
-
occasional occasional sporadic flow (dòng chảy lẻ tẻ thỉnh thoảng)
-
weak weak sporadic flow (dòng chảy lẻ tẻ yếu ớt)
-
unreliable unreliable sporadic flow (dòng chảy lẻ tẻ không đáng tin cậy)
-
experience experience sporadic flow (trải qua/gặp phải dòng chảy lẻ tẻ)
-
manage manage sporadic flow (quản lý dòng chảy lẻ tẻ)
-
observe observe sporadic flow (quan sát dòng chảy lẻ tẻ)
-
disrupt disrupt sporadic flow (làm gián đoạn dòng chảy lẻ tẻ)
-
pattern of pattern of sporadic flow (mô hình của dòng chảy lẻ tẻ)
-
periods of periods of sporadic flow (những giai đoạn của dòng chảy lẻ tẻ)
-
problem of problem of sporadic flow (vấn đề dòng chảy lẻ tẻ)
Idioms
-
a sporadic flow of information
một luồng thông tin không đều đặn/chập chờn
"The team only received a sporadic flow of information from headquarters, making planning difficult."
(Nhóm chỉ nhận được một luồng thông tin chập chờn từ trụ sở chính, khiến việc lên kế hoạch trở nên khó khăn.)
-
to be characterized by a sporadic flow
được đặc trưng bởi dòng chảy lẻ tẻ/không ổn định
"The early stages of the project were characterized by a sporadic flow of resources."
(Những giai đoạn đầu của dự án được đặc trưng bởi một dòng tài nguyên không ổn định.)
-
to manage the sporadic flow of traffic
quản lý dòng chảy giao thông không đều
"Traffic controllers had to manage the sporadic flow of vehicles during the festival."
(Các nhân viên điều khiển giao thông phải quản lý dòng chảy xe cộ không đều trong suốt lễ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sporadic flow
Tính từ + Danh từMột dòng chảy xảy ra hoặc xuất hiện không đều đặn, ngắt quãng hoặc chỉ ở một vài nơi; rải rác hoặc riêng lẻ.
"The river experienced a sporadic flow during the dry season."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sporadic flow".
