regular flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A consistent and uninterrupted movement or progression of something, often occurring at predictable intervals or in a standardized manner.
Vietnamese Meaning
Một dòng chảy, sự di chuyển hoặc tiến triển liên tục và không bị gián đoạn của một cái gì đó, thường xảy ra theo các khoảng thời gian có thể dự đoán được hoặc theo một cách tiêu chuẩn hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The regular flow of information is crucial for the project's success."
"Dòng chảy thông tin đều đặn là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."
-
"The factory needs a regular flow of raw materials to maintain production."
"Nhà máy cần một dòng chảy nguyên liệu thô đều đặn để duy trì sản xuất."
-
"Maintaining a regular flow of communication between departments is essential for teamwork."
"Duy trì một dòng chảy giao tiếp đều đặn giữa các phòng ban là điều cần thiết cho làm việc nhóm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một quá trình diễn ra trôi chảy, đều đặn và không có sự cố hay gián đoạn đáng kể. 'Regular' nhấn mạnh tính đều đặn, có quy luật, trong khi 'flow' chỉ sự liên tục và chuyển động. Sự khác biệt với 'constant flow' là 'regular flow' có thể có những biến đổi nhỏ, miễn là chúng tuân theo một quy luật nhất định. So với 'smooth flow', 'regular flow' tập trung vào tính định kỳ hơn là sự mượt mà.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'regular flow' để chỉ đối tượng hoặc bản chất của dòng chảy. Ví dụ: 'regular flow of traffic' (dòng giao thông đều đặn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth regular flow (dòng chảy đều đặn, trôi chảy (không gián đoạn))
-
steady steady regular flow (dòng chảy ổn định, đều đặn)
-
constant constant regular flow (dòng chảy liên tục, không ngừng nghỉ)
-
sufficient sufficient regular flow (dòng chảy đều đặn và đủ)
-
healthy healthy regular flow (dòng chảy đều đặn và khỏe mạnh (ví dụ: máu, thông tin))
-
maintain maintain a regular flow (duy trì một dòng chảy đều đặn)
-
ensure ensure a regular flow (đảm bảo một dòng chảy đều đặn)
-
disrupt disrupt a regular flow (làm gián đoạn một dòng chảy đều đặn)
-
establish establish a regular flow (thiết lập/khởi tạo một dòng chảy đều đặn)
-
monitor monitor the regular flow (giám sát dòng chảy đều đặn)
Idioms
-
maintain a regular flow of information
duy trì một dòng thông tin đều đặn (chia sẻ thông tin một cách nhất quán và liên tục)
"It's important to maintain a regular flow of information between departments for project success."
(Việc duy trì dòng thông tin đều đặn giữa các phòng ban là rất quan trọng để dự án thành công.)
-
ensure a regular flow of traffic
đảm bảo dòng giao thông thông suốt, đều đặn (không bị tắc nghẽn hoặc gián đoạn)
"City planners are working to ensure a regular flow of traffic during peak hours."
(Các nhà quy hoạch thành phố đang nỗ lực đảm bảo dòng giao thông thông suốt trong giờ cao điểm.)
-
a regular flow of income
một nguồn thu nhập đều đặn (tiền bạc đến một cách ổn định và dự đoán được)
"Freelancers often struggle to achieve a regular flow of income, unlike salaried employees."
(Những người làm tự do thường gặp khó khăn trong việc có được nguồn thu nhập đều đặn, không giống như nhân viên ăn lương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular flow
Cụm danh từMột dòng chảy, sự di chuyển hoặc tiến triển liên tục và không bị gián đoạn của một cái gì đó, thường xảy ra theo các khoảng thời gian có thể dự đoán được hoặc theo một cách tiêu chuẩn hóa.
"The regular flow of information is crucial for the project's success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular flow".
