(Top Banner Ad)
regular flow
B1
Cụm danh từ B1 Đa lĩnh vực (Tùy thuộc vào ngữ cảnh)

regular flow

UK: /ˈrɛɡjʊlə fləʊ/ • US: /ˈrɛɡjələr floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy đều đặn lưu lượng ổn định dòng chảy thường xuyên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A consistent and uninterrupted movement or progression of something, often occurring at predictable intervals or in a standardized manner.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy, sự di chuyển hoặc tiến triển liên tục và không bị gián đoạn của một cái gì đó, thường xảy ra theo các khoảng thời gian có thể dự đoán được hoặc theo một cách tiêu chuẩn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regular flow of information is crucial for the project's success."

    "Dòng chảy thông tin đều đặn là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

  • "The factory needs a regular flow of raw materials to maintain production."

    "Nhà máy cần một dòng chảy nguyên liệu thô đều đặn để duy trì sản xuất."

  • "Maintaining a regular flow of communication between departments is essential for teamwork."

    "Duy trì một dòng chảy giao tiếp đều đặn giữa các phòng ban là điều cần thiết cho làm việc nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regularity sự đều đặn, sự thường xuyên
Adverb regularly một cách đều đặn, thường xuyên
Verb regulate điều chỉnh, kiểm soát
Noun flow dòng chảy
Verb flow chảy
Adjective flowing đang chảy, lưu loát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Tùy thuộc vào ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regularis
Old French
reguler
English
regular

Nguồn gốc 'regular'

Từ 'regular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regularis', nghĩa là 'theo quy tắc' hoặc 'có trật tự'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'reguler' trước khi trở thành 'regular' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa của sự đều đặn, nhất quán.

Và 'flow'

Từ 'flow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flowan' và tiếng Proto-Germanic 'flowanan', mô tả sự chuyển động liên tục của chất lỏng. Khi kết hợp với 'regular', 'regular flow' có nghĩa là một dòng chảy diễn ra một cách ổn định, không ngừng và có thể dự đoán được, như dòng nước, dòng tiền hay thông tin.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một quá trình diễn ra trôi chảy, đều đặn và không có sự cố hay gián đoạn đáng kể. 'Regular' nhấn mạnh tính đều đặn, có quy luật, trong khi 'flow' chỉ sự liên tục và chuyển động. Sự khác biệt với 'constant flow' là 'regular flow' có thể có những biến đổi nhỏ, miễn là chúng tuân theo một quy luật nhất định. So với 'smooth flow', 'regular flow' tập trung vào tính định kỳ hơn là sự mượt mà.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'regular flow' để chỉ đối tượng hoặc bản chất của dòng chảy. Ví dụ: 'regular flow of traffic' (dòng giao thông đều đặn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regular flow
  • smooth smooth regular flow
    (dòng chảy đều đặn, trôi chảy (không gián đoạn))
  • steady steady regular flow
    (dòng chảy ổn định, đều đặn)
  • constant constant regular flow
    (dòng chảy liên tục, không ngừng nghỉ)
  • sufficient sufficient regular flow
    (dòng chảy đều đặn và đủ)
  • healthy healthy regular flow
    (dòng chảy đều đặn và khỏe mạnh (ví dụ: máu, thông tin))
Verb + regular flow
  • maintain maintain a regular flow
    (duy trì một dòng chảy đều đặn)
  • ensure ensure a regular flow
    (đảm bảo một dòng chảy đều đặn)
  • disrupt disrupt a regular flow
    (làm gián đoạn một dòng chảy đều đặn)
  • establish establish a regular flow
    (thiết lập/khởi tạo một dòng chảy đều đặn)
  • monitor monitor the regular flow
    (giám sát dòng chảy đều đặn)

Idioms

  • maintain a regular flow of information

    duy trì một dòng thông tin đều đặn (chia sẻ thông tin một cách nhất quán và liên tục)

    "It's important to maintain a regular flow of information between departments for project success."

    (Việc duy trì dòng thông tin đều đặn giữa các phòng ban là rất quan trọng để dự án thành công.)

  • ensure a regular flow of traffic

    đảm bảo dòng giao thông thông suốt, đều đặn (không bị tắc nghẽn hoặc gián đoạn)

    "City planners are working to ensure a regular flow of traffic during peak hours."

    (Các nhà quy hoạch thành phố đang nỗ lực đảm bảo dòng giao thông thông suốt trong giờ cao điểm.)

  • a regular flow of income

    một nguồn thu nhập đều đặn (tiền bạc đến một cách ổn định và dự đoán được)

    "Freelancers often struggle to achieve a regular flow of income, unlike salaried employees."

    (Những người làm tự do thường gặp khó khăn trong việc có được nguồn thu nhập đều đặn, không giống như nhân viên ăn lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular flow

Cụm danh từ
Lật mặt

Một dòng chảy, sự di chuyển hoặc tiến triển liên tục và không bị gián đoạn của một cái gì đó, thường xảy ra theo các khoảng thời gian có thể dự đoán được hoặc theo một cách tiêu chuẩn hóa.

"The regular flow of information is crucial for the project's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular flow".

Tầm quan trọng của sự ổn định và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'regular flow' (dòng chảy đều đặn) là một khái niệm quan trọng, đặc biệt trong kinh tế và quản lý. Nó thể hiện mong muốn về sự ổn định, hiệu quả và khả năng dự đoán được trong các hệ thống như chuỗi cung ứng, dòng tiền, hoặc thông tin. Sự gián đoạn dòng chảy đều đặn thường được coi là nguyên nhân gây ra vấn đề hoặc kém hiệu quả.

Cân bằng và sức khỏe

Ngoài khía cạnh kinh tế, 'regular flow' cũng ám chỉ đến sự cân bằng trong cuộc sống và sức khỏe. Ví dụ, một 'regular flow' trong các chức năng sinh học (như tuần hoàn máu, tiêu hóa) là dấu hiệu của cơ thể khỏe mạnh. Tương tự, một 'regular flow' trong lịch trình làm việc và nghỉ ngơi cũng góp phần vào sức khỏe tinh thần và thể chất.