(Top Banner Ad)
constant stream
B2
Noun Phrase B2 General

constant stream

UK: /ˈkɒnstənt striːm/ • US: /ˈkɑːnstənt striːm/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy liên tục làn sóng liên tục nguồn cung liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous and uninterrupted flow or supply of something.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy hoặc nguồn cung liên tục và không bị gián đoạn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website provides a constant stream of news updates."

    "Trang web cung cấp một dòng cập nhật tin tức liên tục."

  • "The company faced a constant stream of complaints after the product launch."

    "Công ty phải đối mặt với một làn sóng khiếu nại liên tục sau khi ra mắt sản phẩm."

  • "There's a constant stream of traffic on this highway during rush hour."

    "Có một dòng xe cộ liên tục trên đường cao tốc này trong giờ cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb constantly Liên tục, luôn luôn
Noun constancy Sự kiên định, tính không thay đổi
Verb stream Chảy, tuôn ra, phát trực tiếp
Noun (Compound) bloodstream Dòng máu
Noun streamer Người phát trực tiếp (livestreamer)

Synonyms

continuous flow (dòng chảy liên tục)uninterrupted supply (nguồn cung không gián đoạn)steady flow (dòng chảy ổn định)

Antonyms

intermittent flow (dòng chảy gián đoạn)occasional trickle (dòng nhỏ giọt thỉnh thoảng)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare (stand firm)
Proto-Germanic
*straumaz (flow)
Old French / Old English
constant / stream
English
constant stream

Nguồn gốc của dòng chảy không ngừng

Cụm từ này ghép từ hai khái niệm mạnh mẽ. 'Constant' (liên tục) bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare', mang nghĩa 'đứng vững, không thay đổi'. 'Stream' (dòng chảy) lại có gốc từ tiếng Đức cổ chỉ sự chảy của nước. Kết hợp lại, 'constant stream' miêu tả một dòng chảy – dù là vật chất hay trừu tượng – luôn ổn định và không bị gián đoạn.

Usage Note

The phrase 'constant stream' emphasizes the ongoing and relentless nature of the flow. It's often used to describe information, resources, data, or even events. It suggests that there is no pause or break in the supply. Unlike 'occasional flow', which implies irregular intervals, 'constant stream' implies regularity and persistence.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to specify what is flowing or being supplied. For example, 'a constant stream of data' or 'a constant stream of visitors'. It connects the idea of constant flow to the specific substance or group involved.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + constant stream
  • maintain maintain a constant stream of revenue
    (duy trì một nguồn thu nhập liên tục)
  • endure endure a constant stream of complaints
    (chịu đựng một luồng khiếu nại không ngớt)
  • provide provide a constant stream of updates
    (cung cấp một luồng thông tin cập nhật liên tục)
constant stream + Preposition (Subject of the stream)
  • information a constant stream of information
    (một dòng thông tin không ngừng)
  • visitors a constant stream of visitors
    (một dòng khách thăm viếng liên tục)
  • traffic a constant stream of traffic
    (một dòng xe cộ liên tục/ùn ùn)
Adverb modifying 'constant stream'
  • relatively a relatively constant stream of water
    (một dòng nước tương đối ổn định)

Idioms

  • Under a constant stream of fire/pressure

    Chịu đựng áp lực/sự chỉ trích liên tục

    "The CEO has been under a constant stream of criticism since the scandal broke."

    (Vị CEO này đã phải chịu đựng một luồng chỉ trích không ngừng kể từ khi vụ bê bối nổ ra.)

  • To keep the constant stream going

    Duy trì đà liên tục, giữ cho dòng chảy không bị đứt đoạn

    "We need more investment to keep the constant stream of research funding going."

    (Chúng ta cần đầu tư nhiều hơn để duy trì nguồn tài trợ nghiên cứu liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constant stream

Noun Phrase
Lật mặt

Một dòng chảy hoặc nguồn cung liên tục và không bị gián đoạn của một cái gì đó.

"The website provides a constant stream of news updates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should maintain a constant stream of innovation to stay competitive.
Công ty nên duy trì một dòng chảy đổi mới liên tục để giữ vững tính cạnh tranh.
Phủ định
We cannot expect a constant stream of positive feedback; constructive criticism is also necessary.
Chúng ta không thể mong đợi một dòng chảy liên tục những phản hồi tích cực; những lời phê bình mang tính xây dựng cũng cần thiết.
Nghi vấn
Could there be a constant stream of customers if we lowered our prices?
Liệu có thể có một dòng khách hàng liên tục nếu chúng ta giảm giá không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company experienced a constant stream of orders: new customers were signing up every minute.
Công ty trải qua một luồng đơn đặt hàng liên tục: khách hàng mới đăng ký mỗi phút.
Phủ định
There wasn't a constant stream of visitors: only a few people came each day.
Không có một luồng khách truy cập liên tục: chỉ có một vài người đến mỗi ngày.
Nghi vấn
Was there a constant stream of complaints: or were most people satisfied?
Có một luồng khiếu nại liên tục không: hay hầu hết mọi người đều hài lòng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant stream".

Kỷ nguyên Thông tin và Sự Quá tải

Trong thời đại kỹ thuật số, 'constant stream' thường được dùng để chỉ dòng thông tin (newsfeed) không ngừng nghỉ trên mạng xã hội, dẫn đến khái niệm 'quá tải thông tin' (information overload). Người dùng phải liên tục đối mặt với một 'dòng chảy thông tin liên tục' mà đôi khi gây mệt mỏi.

Triết lý về sự Thay đổi

Khái niệm 'constant stream' gợi nhớ đến triết lý cổ đại Hy Lạp của Heraclitus: 'Panta Rhei' (Mọi vật đều trôi chảy). Triết gia này cho rằng không ai tắm hai lần trên một dòng sông, ám chỉ mọi thứ trong cuộc sống đều là một dòng chảy liên tục, không bao giờ dừng lại hay giống nhau hoàn hảo.