(Top Banner Ad)
construction material
B1
Danh từ B1 Xây dựng

construction material

UK: /kənˈstrʌkʃən məˈtɪəriəl/ • US: /kənˈstrʌkʃən məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu xây dựng vật liệu công trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any material used for construction purposes.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ vật liệu nào được sử dụng cho mục đích xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Concrete is a common construction material."

    "Bê tông là một vật liệu xây dựng phổ biến."

  • "The cost of construction materials has increased significantly."

    "Chi phí vật liệu xây dựng đã tăng đáng kể."

  • "They are testing the durability of different construction materials."

    "Họ đang kiểm tra độ bền của các vật liệu xây dựng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun construction sự xây dựng, công trình
Verb construct xây dựng
Adjective constructive có tính xây dựng
Noun material vật liệu
Adjective materialistic thiên về vật chất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constructio
English
construction
Latin
materia
English
material
English
construction material

Nguồn gốc của 'construction material'

Cụm từ 'construction material' kết hợp từ 'construction' (sự xây dựng), có gốc từ tiếng Latin 'constructio', và 'material' (vật liệu), cũng từ tiếng Latin 'materia'. Ý nghĩa đơn giản là vật liệu được sử dụng để xây dựng các công trình.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các vật liệu thô hoặc đã qua chế biến được dùng để xây dựng các công trình. Bao gồm cả các vật liệu tự nhiên (như gỗ, đá) và vật liệu nhân tạo (như xi măng, thép). Cần phân biệt với 'building material' là vật liệu dùng cho xây dựng nói chung, còn 'construction material' thường nhấn mạnh đến vật liệu cho các công trình lớn, phức tạp hơn.

Prepositions

for in

'Construction material for...' dùng để chỉ vật liệu xây dựng dùng cho mục đích cụ thể. 'Construction material in...' dùng để chỉ vật liệu xây dựng có mặt trong một công trình hoặc khu vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + construction material
  • durable construction material
    (vật liệu xây dựng bền)
  • sustainable construction material
    (vật liệu xây dựng bền vững)
  • affordable construction material
    (vật liệu xây dựng giá cả phải chăng)
Verb + construction material
  • source construction material
    (tìm nguồn cung cấp vật liệu xây dựng)
  • transport construction material
    (vận chuyển vật liệu xây dựng)
  • test construction material
    (kiểm tra vật liệu xây dựng)

Idioms

  • The building blocks (of something)

    Nền tảng, những yếu tố cơ bản (của cái gì đó)

    "Honesty is one of the building blocks of a good relationship."

    (Sự trung thực là một trong những nền tảng của một mối quan hệ tốt.)

  • Lay the groundwork (for something)

    Chuẩn bị nền móng, tạo tiền đề (cho cái gì đó)

    "We need to lay the groundwork for future success."

    (Chúng ta cần tạo tiền đề cho thành công trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

construction material

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ vật liệu nào được sử dụng cho mục đích xây dựng.

"Concrete is a common construction material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had stockpiled enough construction material before the hurricane hit.
Công ty đã tích trữ đủ vật liệu xây dựng trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They had not delivered the construction material to the site before the deadline.
Họ đã không giao vật liệu xây dựng đến công trường trước thời hạn.
Nghi vấn
Had the builders ordered sufficient construction material before starting the project?
Các nhà xây dựng đã đặt hàng đủ vật liệu xây dựng trước khi bắt đầu dự án chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been researching new construction materials to reduce costs.
Công ty đã và đang nghiên cứu các vật liệu xây dựng mới để giảm chi phí.
Phủ định
They haven't been using enough recycled construction material in their projects.
Họ đã không sử dụng đủ vật liệu xây dựng tái chế trong các dự án của họ.
Nghi vấn
Has the government been investing in the development of sustainable construction materials?
Chính phủ có đang đầu tư vào việc phát triển các vật liệu xây dựng bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "construction material".

Vật liệu xây dựng và kiến trúc bền vững

Ngày nay, việc sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường đang trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Điều này bao gồm việc sử dụng vật liệu tái chế, vật liệu có nguồn gốc địa phương và các phương pháp xây dựng tiết kiệm năng lượng.

Ảnh hưởng của vật liệu xây dựng đến văn hóa

Vật liệu xây dựng có ảnh hưởng sâu sắc đến kiến trúc và văn hóa của một vùng. Ví dụ, việc sử dụng tre trong kiến trúc Đông Nam Á phản ánh sự phong phú của nguồn tài nguyên này và thích nghi với khí hậu nhiệt đới.