(Top Banner Ad)
negative influence
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

negative influence

UK: /ˈneɡətɪv ˈɪnfluəns/ • US: /ˈneɡətɪv ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng tiêu cực tác động tiêu cực ảnh hưởng xấu tác động xấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power to have a bad effect on someone or something.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh hoặc khả năng gây ra tác động xấu, tiêu cực lên ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media can have a negative influence on young people's behavior."

    "Truyền thông có thể có ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi của giới trẻ."

  • "His negative influence led the company into bankruptcy."

    "Ảnh hưởng tiêu cực của anh ta đã dẫn công ty đến chỗ phá sản."

  • "The negative influence of social media can be harmful to mental health."

    "Ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negativity sự tiêu cực, tính tiêu cực
Verb negate phủ nhận, làm vô hiệu hóa
Adverb negatively một cách tiêu cực
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Noun influence sự ảnh hưởng, sức ảnh hưởng
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực

Synonyms

Antonyms

positive influence (ảnh hưởng tích cực)beneficial impact (tác động có lợi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ne-
Latin
negare
Latin
negativus
Middle English
negative
PIE
*bhleu-
Latin
fluere
Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence

Nguồn gốc của 'Negative'

Từ 'negative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negativus' (có nghĩa là phủ nhận, từ chối), và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*ne-' mang nghĩa 'không'. Nó ám chỉ sự vắng mặt, thiếu hụt hoặc điều gì đó không mong muốn.

Sức mạnh của 'Influence'

Từ 'influence' ban đầu trong tiếng Latin 'influentia' có nghĩa là 'dòng chảy vào' hoặc 'sự tuôn chảy'. Trong chiêm tinh học cổ đại, người ta tin rằng các hành tinh và ngôi sao có 'ảnh hưởng' (influence) chảy xuống và tác động đến số phận con người. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa về một lực tác động, dù là vô hình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự ảnh hưởng không mong muốn, có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Nó khác với 'positive influence' là mang lại lợi ích. Cần phân biệt với 'impact', thường chỉ sự tác động mạnh mẽ, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Prepositions

on upon

'on' và 'upon' được sử dụng để chỉ đối tượng chịu tác động tiêu cực. Ví dụ: 'Negative influence on children' (Ảnh hưởng tiêu cực lên trẻ em). 'upon' trang trọng hơn 'on'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negative influence
  • have have a negative influence on
    (có ảnh hưởng tiêu cực đến)
  • exert exert a negative influence on
    (gây ra ảnh hưởng tiêu cực lên)
  • counter counter a negative influence
    (đối phó/chống lại ảnh hưởng tiêu cực)
  • succumb to succumb to a negative influence
    (chịu thua/mắc phải ảnh hưởng tiêu cực)
Adjective + negative influence
  • strong a strong negative influence
    (một ảnh hưởng tiêu cực mạnh mẽ)
  • damaging a damaging negative influence
    (một ảnh hưởng tiêu cực gây hại)
  • undeniable an undeniable negative influence
    (một ảnh hưởng tiêu cực không thể phủ nhận)
Prepositional Phrases
  • under under the negative influence of
    (dưới ảnh hưởng tiêu cực của)

Idioms

  • have a negative influence on somebody/something

    có ảnh hưởng tiêu cực đến ai/cái gì

    "Peer pressure can have a strong negative influence on teenagers' choices."

    (Áp lực từ bạn bè có thể có ảnh hưởng tiêu cực mạnh mẽ đến các lựa chọn của thanh thiếu niên.)

  • fall under the negative influence of

    rơi vào/chịu ảnh hưởng tiêu cực của

    "He started to skip classes after falling under the negative influence of some older students."

    (Anh ta bắt đầu trốn học sau khi rơi vào ảnh hưởng tiêu cực của một số học sinh lớn hơn.)

  • a pervasive negative influence

    một ảnh hưởng tiêu cực lan rộng/khó tránh

    "Misinformation can be a pervasive negative influence in society, shaping public opinion."

    (Thông tin sai lệch có thể là một ảnh hưởng tiêu cực lan rộng trong xã hội, định hình dư luận công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative influence

Danh từ
Lật mặt

Sức mạnh hoặc khả năng gây ra tác động xấu, tiêu cực lên ai đó hoặc điều gì đó.

"The media can have a negative influence on young people's behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I try to influence my friends positively, but sometimes I fail to avoid to have a negative influence.
Tôi cố gắng gây ảnh hưởng tích cực đến bạn bè, nhưng đôi khi tôi không tránh khỏi việc gây ảnh hưởng tiêu cực.
Phủ định
It's important not to influence children negatively with violent media.
Điều quan trọng là không gây ảnh hưởng tiêu cực đến trẻ em bằng các phương tiện truyền thông bạo lực.
Nghi vấn
Is it possible to completely avoid to have a negative influence on others?
Có thể hoàn toàn tránh gây ảnh hưởng tiêu cực đến người khác không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't experienced such negative influence from his peers, he would have pursued his dreams more confidently.
Nếu anh ấy không trải qua ảnh hưởng tiêu cực từ bạn bè đồng trang lứa, anh ấy đã theo đuổi ước mơ của mình một cách tự tin hơn.
Phủ định
If I didn't know that the decision would have a negative influence on my future, I wouldn't agree to it.
Nếu tôi không biết rằng quyết định đó sẽ có ảnh hưởng tiêu cực đến tương lai của tôi, tôi sẽ không đồng ý với nó.
Nghi vấn
Would she have achieved more if she hadn't been under such a negative influence?
Liệu cô ấy có đạt được nhiều thành tựu hơn nếu cô ấy không chịu ảnh hưởng tiêu cực như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative influence".

Áp lực từ bạn bè (Peer Pressure)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở lứa tuổi thanh thiếu niên, 'peer pressure' (áp lực từ bạn bè) là một khái niệm xã hội quan trọng. Nó thường đề cập đến ảnh hưởng tiêu cực mà một nhóm bạn bè có thể tác động lên cá nhân, khiến họ thay đổi hành vi hoặc thái độ để phù hợp với nhóm, đôi khi là làm những điều không tốt.

Tư duy phản biện và Nguồn tin (Critical Thinking & Media Literacy)

Để đối phó với 'negative influence' từ thông tin sai lệch hoặc nội dung độc hại, các nền văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của 'critical thinking' (tư duy phản biện) và 'media literacy' (hiểu biết về truyền thông). Việc rèn luyện khả năng phân tích, đánh giá thông tin giúp cá nhân tự bảo vệ mình khỏi những tác động tiêu cực.