consultation hours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time during which someone, especially an expert or professional person, is available to give advice or guidance to people who need it.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian mà một người, đặc biệt là một chuyên gia hoặc người làm chuyên môn, sẵn sàng đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn cho những người cần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor is available during consultation hours on Tuesdays and Thursdays."
"Giáo sư có mặt trong giờ tham vấn vào các ngày thứ Ba và thứ Năm."
-
"Please visit me during my consultation hours if you have any questions."
"Hãy đến gặp tôi trong giờ tham vấn nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào."
-
"The doctor's consultation hours are from 9 am to 5 pm."
"Giờ khám bệnh của bác sĩ là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | consultation | Sự tư vấn, cuộc hội ý |
| Verb | consult | Tham khảo ý kiến, tư vấn |
| Adjective | consultative | Mang tính tư vấn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng trong môi trường học thuật (giờ tham vấn của giảng viên), y tế (giờ khám bệnh), hoặc dịch vụ (giờ tư vấn). Nó nhấn mạnh tính sẵn sàng và khả năng tiếp cận để nhận tư vấn.
Prepositions
‘During consultation hours’ đề cập đến những gì xảy ra trong khoảng thời gian đó. ‘In consultation hours’ chỉ rõ thời gian đó là thời gian tư vấn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Regular consultation hours (Giờ tư vấn thường xuyên)
-
Specific consultation hours (Giờ tư vấn cụ thể)
-
Office consultation hours (Giờ tư vấn tại văn phòng)
-
Offer consultation hours (Cung cấp giờ tư vấn)
-
Have consultation hours (Có giờ tư vấn)
-
Book consultation hours (Đặt lịch giờ tư vấn)
Idioms
-
During consultation hours
Trong giờ tư vấn
"You can discuss your concerns during consultation hours."
(Bạn có thể thảo luận những lo ngại của mình trong giờ tư vấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consultation hours
nounKhoảng thời gian mà một người, đặc biệt là một chuyên gia hoặc người làm chuyên môn, sẵn sàng đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn cho những người cần.
"The professor is available during consultation hours on Tuesdays and Thursdays."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consultation hours".
