(Top Banner Ad)
consultation hours
B1
noun B1 Giáo dục, Y tế, Dịch vụ

consultation hours

UK: /ˌkɒn.sʌlˈteɪ.ʃən ˈaʊəz/ • US: /ˌkɑːn.sʌlˈteɪ.ʃən ˈaʊ.ɚz/

Nghĩa tiếng Việt

giờ tham vấn giờ tư vấn giờ tiếp (khách)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time during which someone, especially an expert or professional person, is available to give advice or guidance to people who need it.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà một người, đặc biệt là một chuyên gia hoặc người làm chuyên môn, sẵn sàng đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn cho những người cần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor is available during consultation hours on Tuesdays and Thursdays."

    "Giáo sư có mặt trong giờ tham vấn vào các ngày thứ Ba và thứ Năm."

  • "Please visit me during my consultation hours if you have any questions."

    "Hãy đến gặp tôi trong giờ tham vấn nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào."

  • "The doctor's consultation hours are from 9 am to 5 pm."

    "Giờ khám bệnh của bác sĩ là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consultation Sự tư vấn, cuộc hội ý
Verb consult Tham khảo ý kiến, tư vấn
Adjective consultative Mang tính tư vấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Y tế, Dịch vụ

Nguồn gốc của 'Consultation Hours'

Cụm từ 'consultation hours' xuất phát từ việc các chuyên gia, đặc biệt là trong lĩnh vực học thuật và y tế, dành ra những giờ cố định để tiếp đón và tư vấn cho những người cần đến họ. Đây là một cách tổ chức thời gian hiệu quả để đảm bảo sự tiếp cận dễ dàng và có hệ thống đến các dịch vụ tư vấn.

Usage Note

Thường được sử dụng trong môi trường học thuật (giờ tham vấn của giảng viên), y tế (giờ khám bệnh), hoặc dịch vụ (giờ tư vấn). Nó nhấn mạnh tính sẵn sàng và khả năng tiếp cận để nhận tư vấn.

Prepositions

during in

‘During consultation hours’ đề cập đến những gì xảy ra trong khoảng thời gian đó. ‘In consultation hours’ chỉ rõ thời gian đó là thời gian tư vấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consultation hours
  • Regular consultation hours
    (Giờ tư vấn thường xuyên)
  • Specific consultation hours
    (Giờ tư vấn cụ thể)
  • Office consultation hours
    (Giờ tư vấn tại văn phòng)
Verb + consultation hours
  • Offer consultation hours
    (Cung cấp giờ tư vấn)
  • Have consultation hours
    (Có giờ tư vấn)
  • Book consultation hours
    (Đặt lịch giờ tư vấn)

Idioms

  • During consultation hours

    Trong giờ tư vấn

    "You can discuss your concerns during consultation hours."

    (Bạn có thể thảo luận những lo ngại của mình trong giờ tư vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consultation hours

noun
Lật mặt

Khoảng thời gian mà một người, đặc biệt là một chuyên gia hoặc người làm chuyên môn, sẵn sàng đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn cho những người cần.

"The professor is available during consultation hours on Tuesdays and Thursdays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consultation hours".

Giờ Tư Vấn trong Môi Trường Học Thuật

Tại các trường đại học phương Tây, 'consultation hours' là khoảng thời gian mà giảng viên dành ra để sinh viên có thể đến gặp và thảo luận về bài học, dự án, hoặc bất kỳ vấn đề nào liên quan đến khóa học. Đây là một phần quan trọng của trải nghiệm học tập, khuyến khích sự tương tác giữa sinh viên và giảng viên.