present-day society
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Present-day" refers to current or contemporary. When used with "society", it describes the current state of human society, its structures, norms, values, and issues.
Vietnamese Meaning
"Present-day" có nghĩa là hiện tại hoặc đương thời. Khi được sử dụng với "society", nó mô tả trạng thái hiện tại của xã hội loài người, các cấu trúc, chuẩn mực, giá trị và các vấn đề của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rapid advancements in technology are significantly shaping present-day society."
"Những tiến bộ nhanh chóng trong công nghệ đang định hình đáng kể xã hội ngày nay."
-
"Present-day society faces numerous environmental challenges."
"Xã hội ngày nay phải đối mặt với nhiều thách thức về môi trường."
-
"Education is crucial for progress in present-day society."
"Giáo dục là rất quan trọng cho sự tiến bộ trong xã hội hiện nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | society | Xã hội, cộng đồng người sống chung |
| Adjective | social | Thuộc về xã hội, mang tính xã hội |
| Verb | socialize | Hòa nhập xã hội, giao lưu |
| Adjective | societal | Liên quan đến xã hội nói chung (thường dùng trong bối cảnh rộng lớn) |
| Noun | sociologist | Nhà xã hội học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các thảo luận về các vấn đề xã hội, chính trị, kinh tế và văn hóa đang diễn ra. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với các xã hội trong quá khứ và tập trung vào những thách thức và cơ hội mà xã hội hiện tại đang đối mặt.
Prepositions
"In" thường được dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh: "in present-day society". "Of" thường được dùng để biểu thị thuộc tính hoặc liên quan: "the challenges of present-day society".
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern present-day society (xã hội hiện đại ngày nay)
-
complex complex present-day society (xã hội phức tạp ngày nay)
-
diverse diverse present-day society (xã hội đa dạng ngày nay)
-
globalized globalized present-day society (xã hội toàn cầu hóa ngày nay)
-
understand understand present-day society (hiểu về xã hội ngày nay)
-
shape shape present-day society (định hình xã hội ngày nay)
-
reflect reflect present-day society (phản ánh xã hội ngày nay)
-
faces present-day society faces challenges (xã hội ngày nay đối mặt với những thách thức)
-
struggles with present-day society struggles with inequality (xã hội ngày nay vật lộn với bất bình đẳng)
Idioms
-
a reflection of present-day society
sự phản ánh của xã hội ngày nay (một điều gì đó thể hiện rõ đặc điểm của xã hội hiện tại)
"Social media trends are often a reflection of present-day society's values."
(Các xu hướng mạng xã hội thường là sự phản ánh các giá trị của xã hội ngày nay.)
-
the fabric of present-day society
cấu trúc/nền tảng cốt lõi của xã hội ngày nay (những yếu tố cơ bản tạo nên xã hội hiện tại)
"Education is a crucial part of the fabric of present-day society."
(Giáo dục là một phần quan trọng trong cấu trúc cốt lõi của xã hội ngày nay.)
-
the challenges of present-day society
những thách thức của xã hội ngày nay (những vấn đề khó khăn mà xã hội hiện tại đang đối mặt)
"Addressing climate change is one of the biggest challenges of present-day society."
(Giải quyết biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất của xã hội ngày nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
present-day society
Tính từ + Danh từ"Present-day" có nghĩa là hiện tại hoặc đương thời. Khi được sử dụng với "society", nó mô tả trạng thái hiện tại của xã hội loài người, các cấu trúc, chuẩn mực, giá trị và các vấn đề của nó.
"The rapid advancements in technology are significantly shaping present-day society."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The activists had been working to raise awareness about social inequalities in present-day society. |
Các nhà hoạt động đã và đang làm việc để nâng cao nhận thức về bất bình đẳng xã hội trong xã hội ngày nay. |
| Phủ định | She hadn't been studying the impacts of technology on present-day society for very long before writing her thesis. |
Cô ấy đã không nghiên cứu tác động của công nghệ lên xã hội ngày nay quá lâu trước khi viết luận án của mình. |
| Nghi vấn | Had the government been implementing policies to address the challenges faced by present-day society? |
Chính phủ đã và đang thực hiện các chính sách để giải quyết những thách thức mà xã hội ngày nay đang phải đối mặt hay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present-day society".
