(Top Banner Ad)
present-day society
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học

present-day society

UK: /ˌpreznt ˈdeɪ səˈsaɪəti/ • US: /ˌprezənt ˈdeɪ səˈsaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

xã hội ngày nay xã hội hiện tại xã hội đương thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Present-day" refers to current or contemporary. When used with "society", it describes the current state of human society, its structures, norms, values, and issues.

Vietnamese Meaning

"Present-day" có nghĩa là hiện tại hoặc đương thời. Khi được sử dụng với "society", nó mô tả trạng thái hiện tại của xã hội loài người, các cấu trúc, chuẩn mực, giá trị và các vấn đề của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid advancements in technology are significantly shaping present-day society."

    "Những tiến bộ nhanh chóng trong công nghệ đang định hình đáng kể xã hội ngày nay."

  • "Present-day society faces numerous environmental challenges."

    "Xã hội ngày nay phải đối mặt với nhiều thách thức về môi trường."

  • "Education is crucial for progress in present-day society."

    "Giáo dục là rất quan trọng cho sự tiến bộ trong xã hội hiện nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society Xã hội, cộng đồng người sống chung
Adjective social Thuộc về xã hội, mang tính xã hội
Verb socialize Hòa nhập xã hội, giao lưu
Adjective societal Liên quan đến xã hội nói chung (thường dùng trong bối cảnh rộng lớn)
Noun sociologist Nhà xã hội học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentem
Old French
present
English
present
Latin
societatem
Old French
societe
English
society

Nguồn gốc của 'present-day society'

Cụm từ 'present-day society' là sự kết hợp của tính từ ghép 'present-day' (ngày nay, hiện tại) và danh từ 'society' (xã hội). 'Present' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesens' (nghĩa là 'hiện diện, đang có mặt'). 'Day' đến từ tiếng Anh cổ 'dæg'. Còn 'society' bắt nguồn từ tiếng Latin 'societas' (mang nghĩa 'sự hợp tác, cộng đồng'). Khi ghép lại, 'present-day society' nhấn mạnh đến xã hội mà chúng ta đang sống và trải nghiệm ngay bây giờ, phân biệt với xã hội trong quá khứ hoặc tương lai, giúp người đọc hình dung rõ bối cảnh thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các thảo luận về các vấn đề xã hội, chính trị, kinh tế và văn hóa đang diễn ra. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với các xã hội trong quá khứ và tập trung vào những thách thức và cơ hội mà xã hội hiện tại đang đối mặt.

Prepositions

in of

"In" thường được dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh: "in present-day society". "Of" thường được dùng để biểu thị thuộc tính hoặc liên quan: "the challenges of present-day society".

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + present-day society
  • modern modern present-day society
    (xã hội hiện đại ngày nay)
  • complex complex present-day society
    (xã hội phức tạp ngày nay)
  • diverse diverse present-day society
    (xã hội đa dạng ngày nay)
  • globalized globalized present-day society
    (xã hội toàn cầu hóa ngày nay)
Động từ + present-day society
  • understand understand present-day society
    (hiểu về xã hội ngày nay)
  • shape shape present-day society
    (định hình xã hội ngày nay)
  • reflect reflect present-day society
    (phản ánh xã hội ngày nay)
present-day society + Động từ
  • faces present-day society faces challenges
    (xã hội ngày nay đối mặt với những thách thức)
  • struggles with present-day society struggles with inequality
    (xã hội ngày nay vật lộn với bất bình đẳng)

Idioms

  • a reflection of present-day society

    sự phản ánh của xã hội ngày nay (một điều gì đó thể hiện rõ đặc điểm của xã hội hiện tại)

    "Social media trends are often a reflection of present-day society's values."

    (Các xu hướng mạng xã hội thường là sự phản ánh các giá trị của xã hội ngày nay.)

  • the fabric of present-day society

    cấu trúc/nền tảng cốt lõi của xã hội ngày nay (những yếu tố cơ bản tạo nên xã hội hiện tại)

    "Education is a crucial part of the fabric of present-day society."

    (Giáo dục là một phần quan trọng trong cấu trúc cốt lõi của xã hội ngày nay.)

  • the challenges of present-day society

    những thách thức của xã hội ngày nay (những vấn đề khó khăn mà xã hội hiện tại đang đối mặt)

    "Addressing climate change is one of the biggest challenges of present-day society."

    (Giải quyết biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất của xã hội ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present-day society

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Present-day" có nghĩa là hiện tại hoặc đương thời. Khi được sử dụng với "society", nó mô tả trạng thái hiện tại của xã hội loài người, các cấu trúc, chuẩn mực, giá trị và các vấn đề của nó.

"The rapid advancements in technology are significantly shaping present-day society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The activists had been working to raise awareness about social inequalities in present-day society.
Các nhà hoạt động đã và đang làm việc để nâng cao nhận thức về bất bình đẳng xã hội trong xã hội ngày nay.
Phủ định
She hadn't been studying the impacts of technology on present-day society for very long before writing her thesis.
Cô ấy đã không nghiên cứu tác động của công nghệ lên xã hội ngày nay quá lâu trước khi viết luận án của mình.
Nghi vấn
Had the government been implementing policies to address the challenges faced by present-day society?
Chính phủ đã và đang thực hiện các chính sách để giải quyết những thách thức mà xã hội ngày nay đang phải đối mặt hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present-day society".

Sự Chi phối của Công nghệ số

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nơi khác, công nghệ số (điện thoại thông minh, internet, mạng xã hội) đã thay đổi căn bản cách con người giao tiếp, làm việc và giải trí. Điều này dẫn đến những cuộc tranh luận về quyền riêng tư, thông tin sai lệch và tác động đến sức khỏe tinh thần, trở thành những đặc điểm nổi bật của 'present-day society'.

Chủ nghĩa Cá nhân và Vấn đề Cộng đồng

Một đặc điểm nổi bật của xã hội hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, là sự đề cao chủ nghĩa cá nhân – quyền tự do và sự phát triển của mỗi cá nhân. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về việc duy trì các giá trị cộng đồng, sự gắn kết xã hội và giải quyết các vấn đề chung như bất bình đẳng hoặc biến đổi khí hậu.