ancient society
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people living and working together in a long time past, typically with a developed culture and social organization.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người sống và làm việc cùng nhau trong quá khứ xa xôi, thường có một nền văn hóa và tổ chức xã hội phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study of ancient societies provides insights into the origins of human civilization."
"Nghiên cứu về các xã hội cổ đại cung cấp những hiểu biết sâu sắc về nguồn gốc của nền văn minh nhân loại."
-
"Archaeologists have unearthed fascinating artifacts from ancient societies."
"Các nhà khảo cổ học đã khai quật được những hiện vật hấp dẫn từ các xã hội cổ đại."
-
"The role of women in ancient societies varied greatly depending on the culture."
"Vai trò của phụ nữ trong các xã hội cổ đại rất khác nhau tùy thuộc vào nền văn hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nền văn minh cổ đại như Ai Cập cổ đại, Hy Lạp cổ đại, La Mã cổ đại, v.v. Nó nhấn mạnh cả khía cạnh xã hội (cách mọi người tương tác, tổ chức) và thời gian (cổ đại).
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc thời kỳ ('in ancient societies of Mesopotamia'). 'of' thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm ('the laws of ancient societies').
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly advanced highly advanced ancient society (xã hội cổ đại có trình độ phát triển cao)
-
complex a complex ancient society (một xã hội cổ đại phức tạp)
-
vanished a vanished ancient society (một xã hội cổ đại đã biến mất)
-
studying studying ancient society (nghiên cứu xã hội cổ đại)
-
uncovering uncovering the history of an ancient society (khám phá lịch sử của một xã hội cổ đại)
-
describing describing ancient society structures (mô tả các cấu trúc xã hội cổ đại)
-
structures ancient society structures (các cấu trúc của xã hội cổ đại)
-
customs ancient society customs (các phong tục của xã hội cổ đại)
-
beliefs ancient society religious beliefs (các tín ngưỡng tôn giáo của xã hội cổ đại)
Idioms
-
Remnants of an ancient society
Tàn tích/Dấu vết còn sót lại của một xã hội cổ đại
"Archaeologists found several artifacts that were remnants of an ancient society."
(Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một số hiện vật là tàn tích còn sót lại của một xã hội cổ đại.)
-
The fabric of ancient society
Cơ cấu/Bản chất cốt lõi của xã hội cổ đại
"The plague threatened to tear apart the very fabric of ancient society."
(Bệnh dịch đe dọa xé toạc bản chất cốt lõi của xã hội cổ đại.)
-
The collapse of ancient society
Sự sụp đổ của xã hội cổ đại
"Historians debate the causes leading to the collapse of ancient society in Rome."
(Các nhà sử học tranh luận về các nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của xã hội cổ đại ở La Mã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ancient society
noun phraseMột nhóm người sống và làm việc cùng nhau trong quá khứ xa xôi, thường có một nền văn hóa và tổ chức xã hội phát triển.
"The study of ancient societies provides insights into the origins of human civilization."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancient society".
