(Top Banner Ad)
ancient society
B2
noun phrase B2 Lịch sử, Khảo cổ học, Nhân chủng học

ancient society

UK: /ˈeɪnʃənt səˈsaɪəti/ • US: /ˈeɪnʃənt səˈsaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

xã hội cổ đại các xã hội cổ xưa nền văn minh cổ đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people living and working together in a long time past, typically with a developed culture and social organization.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người sống và làm việc cùng nhau trong quá khứ xa xôi, thường có một nền văn hóa và tổ chức xã hội phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study of ancient societies provides insights into the origins of human civilization."

    "Nghiên cứu về các xã hội cổ đại cung cấp những hiểu biết sâu sắc về nguồn gốc của nền văn minh nhân loại."

  • "Archaeologists have unearthed fascinating artifacts from ancient societies."

    "Các nhà khảo cổ học đã khai quật được những hiện vật hấp dẫn từ các xã hội cổ đại."

  • "The role of women in ancient societies varied greatly depending on the culture."

    "Vai trò của phụ nữ trong các xã hội cổ đại rất khác nhau tùy thuộc vào nền văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ancient cổ đại, xưa cũ
Noun antiquity thời cổ xưa, đồ cổ
Noun society xã hội, cộng đồng
Adjective social thuộc về xã hội, mang tính cộng đồng
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adverb socially về mặt xã hội, một cách xã giao

Synonyms

early civilization (nền văn minh sơ khai)historical society (xã hội lịch sử)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ent- (front, before)
Latin
ante (before)
Latin
socius (companion, ally)
Old French
ancien (old)
Old French
societé (association, company)
English
ancient society

Nguồn gốc của 'Ancient'

Từ 'ancient' (cổ đại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ante', có nghĩa là 'trước' hoặc 'ở phía trước'. Nó nhấn mạnh ý nghĩa về thời gian đã qua rất lâu, rất xa so với hiện tại, thường dùng để chỉ những điều thuộc về quá khứ lịch sử sâu xa.

Nguồn gốc của 'Society'

Từ 'society' (xã hội) xuất phát từ tiếng Latin 'socius', nghĩa là 'đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Điều này phản ánh bản chất cốt lõi của xã hội là một nhóm người cùng chung sống, liên kết và hỗ trợ lẫn nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nền văn minh cổ đại như Ai Cập cổ đại, Hy Lạp cổ đại, La Mã cổ đại, v.v. Nó nhấn mạnh cả khía cạnh xã hội (cách mọi người tương tác, tổ chức) và thời gian (cổ đại).

Prepositions

in of

'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc thời kỳ ('in ancient societies of Mesopotamia'). 'of' thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm ('the laws of ancient societies').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ancient society
  • highly advanced highly advanced ancient society
    (xã hội cổ đại có trình độ phát triển cao)
  • complex a complex ancient society
    (một xã hội cổ đại phức tạp)
  • vanished a vanished ancient society
    (một xã hội cổ đại đã biến mất)
Verb + ancient society
  • studying studying ancient society
    (nghiên cứu xã hội cổ đại)
  • uncovering uncovering the history of an ancient society
    (khám phá lịch sử của một xã hội cổ đại)
  • describing describing ancient society structures
    (mô tả các cấu trúc xã hội cổ đại)
ancient society + Noun
  • structures ancient society structures
    (các cấu trúc của xã hội cổ đại)
  • customs ancient society customs
    (các phong tục của xã hội cổ đại)
  • beliefs ancient society religious beliefs
    (các tín ngưỡng tôn giáo của xã hội cổ đại)

Idioms

  • Remnants of an ancient society

    Tàn tích/Dấu vết còn sót lại của một xã hội cổ đại

    "Archaeologists found several artifacts that were remnants of an ancient society."

    (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một số hiện vật là tàn tích còn sót lại của một xã hội cổ đại.)

  • The fabric of ancient society

    Cơ cấu/Bản chất cốt lõi của xã hội cổ đại

    "The plague threatened to tear apart the very fabric of ancient society."

    (Bệnh dịch đe dọa xé toạc bản chất cốt lõi của xã hội cổ đại.)

  • The collapse of ancient society

    Sự sụp đổ của xã hội cổ đại

    "Historians debate the causes leading to the collapse of ancient society in Rome."

    (Các nhà sử học tranh luận về các nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của xã hội cổ đại ở La Mã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancient society

noun phrase
Lật mặt

Một nhóm người sống và làm việc cùng nhau trong quá khứ xa xôi, thường có một nền văn hóa và tổ chức xã hội phát triển.

"The study of ancient societies provides insights into the origins of human civilization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancient society".

Thời kỳ Cổ Đại và chữ viết

Trong lịch sử học phương Tây, 'ancient society' (xã hội cổ đại) thường được tính từ thời điểm con người phát minh ra chữ viết và bắt đầu ghi chép lịch sử (khoảng 3000 TCN). Đây là điểm khác biệt quan trọng với 'xã hội tiền sử' (prehistoric society) vốn không có văn bản.

Di sản của các Xã hội Cổ đại

Nhiều nền văn minh cổ đại (như Hy Lạp, La Mã, Ai Cập) đã đặt nền móng cho các yếu tố quan trọng của thế giới hiện đại. Ví dụ, Hy Lạp cổ đại là cái nôi của dân chủ và triết học, trong khi La Mã cổ đại phát triển hệ thống luật pháp và kỹ thuật xây dựng tiên tiến.