(Top Banner Ad)
modern society
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Khoa học chính trị, Nghiên cứu văn hóa

modern society

UK: /ˈmɒd.ən səˈsaɪ.ə.ti/ • US: /ˈmɑː.dɚn səˈsaɪ.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

xã hội hiện đại xã hội tân tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Cấu trúc và tổ chức xã hội đương đại, thường được đặc trưng bởi công nghiệp hóa, đô thị hóa, thế tục hóa và những tiến bộ công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technological advancements have significantly shaped modern society."

    "Những tiến bộ công nghệ đã định hình đáng kể xã hội hiện đại."

  • "The role of women in modern society has evolved significantly."

    "Vai trò của phụ nữ trong xã hội hiện đại đã phát triển đáng kể."

  • "Modern society faces numerous environmental challenges."

    "Xã hội hiện đại đối mặt với nhiều thách thức về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb modernize hiện đại hóa
Noun modernization sự hiện đại hóa
Noun modernism chủ nghĩa hiện đại
Noun modernist người theo chủ nghĩa hiện đại
Adj social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Verb socialize giao lưu xã hội, hòa nhập xã hội
Adj societal liên quan đến xã hội (tổng thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Khoa học chính trị, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
Old French
moderne
English
modern

Nguồn Gốc của 'Modern' và 'Society'

'Modern society' là một cụm từ dùng để mô tả xã hội ngày nay. Từ 'modern' (hiện đại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modo' (nghĩa là 'ngay bây giờ, vừa mới đây'), sau đó phát triển thành 'modernus' trong tiếng Latin muộn, chỉ những gì thuộc về thời điểm hiện tại. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Còn 'society' (xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (nghĩa là 'bạn đồng hành, đồng minh'), sau đó phát triển thành 'societas' (sự liên kết, cộng đồng). Khi ghép lại, 'modern society' trở thành một cách diễn đạt miêu tả cấu trúc, đặc điểm và lối sống của cộng đồng con người trong thời đại hiện tại, thường gắn liền với sự phát triển khoa học, công nghệ và tư duy tiến bộ.

Usage Note

Cụm từ 'modern society' thường được sử dụng để phân biệt với các xã hội truyền thống hoặc tiền công nghiệp. Nó bao hàm một sự thay đổi lớn trong cách xã hội được tổ chức và vận hành, bao gồm cả sự thay đổi trong giá trị, niềm tin và lối sống. Khác với 'contemporary society' có nghĩa là xã hội hiện tại, 'modern society' mang ý nghĩa lịch sử hơn, đề cập đến giai đoạn phát triển sau xã hội truyền thống.

Prepositions

in of

'In modern society': chỉ vị trí, bối cảnh (ví dụ: In modern society, education is highly valued.). 'Of modern society': chỉ đặc điểm, thuộc tính (ví dụ: The challenges of modern society.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern society
  • contemporary contemporary modern society
    (xã hội hiện đại đương thời)
  • complex complex modern society
    (xã hội hiện đại phức tạp)
  • industrial industrial modern society
    (xã hội hiện đại công nghiệp)
  • global global modern society
    (xã hội hiện đại toàn cầu)
  • affluent affluent modern society
    (xã hội hiện đại sung túc/giàu có)
Verb + modern society
  • shape shape modern society
    (định hình xã hội hiện đại)
  • reflect reflect modern society
    (phản ánh xã hội hiện đại)
  • challenge challenge modern society
    (thử thách/đặt ra vấn đề cho xã hội hiện đại)
  • adapt to adapt to modern society
    (thích nghi với xã hội hiện đại)
Noun + modern society
  • challenges of challenges of modern society
    (những thách thức của xã hội hiện đại)
  • demands of demands of modern society
    (những đòi hỏi của xã hội hiện đại)
  • future of future of modern society
    (tương lai của xã hội hiện đại)
Prepositional phrases
  • in in modern society
    (trong xã hội hiện đại)

Idioms

  • the fabric of modern society

    cấu trúc, nền tảng cơ bản của xã hội hiện đại (những yếu tố thiết yếu tạo nên xã hội)

    "Technology has become an integral part of the fabric of modern society."

    (Công nghệ đã trở thành một phần không thể thiếu trong cấu trúc nền tảng của xã hội hiện đại.)

  • a product of modern society

    sản phẩm/hệ quả của xã hội hiện đại

    "Many people believe that stress is a product of modern society."

    (Nhiều người tin rằng căng thẳng là một hệ quả của xã hội hiện đại.)

  • the cornerstone of modern society

    nền tảng, yếu tố quan trọng nhất của xã hội hiện đại

    "Education is often considered the cornerstone of modern society."

    (Giáo dục thường được xem là nền tảng quan trọng nhất của xã hội hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern society

Danh từ
Lật mặt

Cấu trúc và tổ chức xã hội đương đại, thường được đặc trưng bởi công nghiệp hóa, đô thị hóa, thế tục hóa và những tiến bộ công nghệ.

"Technological advancements have significantly shaped modern society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modern society is going to face many challenges in the coming years.
Xã hội hiện đại sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức trong những năm tới.
Phủ định
We are not going to see a decrease in technology's influence on modern society anytime soon.
Chúng ta sẽ không thấy sự suy giảm trong ảnh hưởng của công nghệ đối với xã hội hiện đại trong thời gian sớm.
Nghi vấn
Are they going to address the issues of inequality in modern society?
Họ có định giải quyết các vấn đề bất bình đẳng trong xã hội hiện đại không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish modern society were more focused on community.
Tôi ước xã hội hiện đại tập trung nhiều hơn vào cộng đồng.
Phủ định
If only modern society didn't prioritize profit over people.
Giá như xã hội hiện đại không ưu tiên lợi nhuận hơn con người.
Nghi vấn
Do you wish modern society would address climate change more urgently?
Bạn có ước xã hội hiện đại sẽ giải quyết biến đổi khí hậu khẩn trương hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern society".

Kỷ nguyên Thông tin và Toàn cầu hóa

Một đặc điểm nổi bật của xã hội hiện đại là sự bùng nổ của Kỷ nguyên Thông tin (Information Age), với Internet và công nghệ số là trung tâm. Điều này đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình Toàn cầu hóa (Globalization), kết nối các nền văn hóa, kinh tế và con người trên khắp thế giới một cách chưa từng có. Mọi người có thể giao tiếp, trao đổi thông tin và hàng hóa xuyên biên giới gần như ngay lập tức, tạo ra cả cơ hội và thách thức mới cho các quốc gia và cá nhân.

Chủ nghĩa Cá nhân và Đa dạng

Xã hội hiện đại thường đề cao chủ nghĩa cá nhân (individualism), nhấn mạnh quyền tự do, sự độc lập và giá trị của mỗi cá nhân. Cùng với đó là sự gia tăng nhận thức và tôn trọng sự đa dạng (diversity) về văn hóa, giới tính, chủng tộc, quan điểm. Các xã hội hiện đại thường cố gắng tạo ra môi trường hòa nhập, nơi mọi người có thể thể hiện bản thân và đóng góp vào cộng đồng bất kể sự khác biệt của họ.