modern society
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Contemporary social structure and organization, typically characterized by industrialization, urbanization, secularization, and technological advancements.
Vietnamese Meaning
Cấu trúc và tổ chức xã hội đương đại, thường được đặc trưng bởi công nghiệp hóa, đô thị hóa, thế tục hóa và những tiến bộ công nghệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Technological advancements have significantly shaped modern society."
"Những tiến bộ công nghệ đã định hình đáng kể xã hội hiện đại."
-
"The role of women in modern society has evolved significantly."
"Vai trò của phụ nữ trong xã hội hiện đại đã phát triển đáng kể."
-
"Modern society faces numerous environmental challenges."
"Xã hội hiện đại đối mặt với nhiều thách thức về môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'modern society' thường được sử dụng để phân biệt với các xã hội truyền thống hoặc tiền công nghiệp. Nó bao hàm một sự thay đổi lớn trong cách xã hội được tổ chức và vận hành, bao gồm cả sự thay đổi trong giá trị, niềm tin và lối sống. Khác với 'contemporary society' có nghĩa là xã hội hiện tại, 'modern society' mang ý nghĩa lịch sử hơn, đề cập đến giai đoạn phát triển sau xã hội truyền thống.
Prepositions
'In modern society': chỉ vị trí, bối cảnh (ví dụ: In modern society, education is highly valued.). 'Of modern society': chỉ đặc điểm, thuộc tính (ví dụ: The challenges of modern society.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
contemporary contemporary modern society (xã hội hiện đại đương thời)
-
complex complex modern society (xã hội hiện đại phức tạp)
-
industrial industrial modern society (xã hội hiện đại công nghiệp)
-
global global modern society (xã hội hiện đại toàn cầu)
-
affluent affluent modern society (xã hội hiện đại sung túc/giàu có)
-
shape shape modern society (định hình xã hội hiện đại)
-
reflect reflect modern society (phản ánh xã hội hiện đại)
-
challenge challenge modern society (thử thách/đặt ra vấn đề cho xã hội hiện đại)
-
adapt to adapt to modern society (thích nghi với xã hội hiện đại)
-
challenges of challenges of modern society (những thách thức của xã hội hiện đại)
-
demands of demands of modern society (những đòi hỏi của xã hội hiện đại)
-
future of future of modern society (tương lai của xã hội hiện đại)
-
in in modern society (trong xã hội hiện đại)
Idioms
-
the fabric of modern society
cấu trúc, nền tảng cơ bản của xã hội hiện đại (những yếu tố thiết yếu tạo nên xã hội)
"Technology has become an integral part of the fabric of modern society."
(Công nghệ đã trở thành một phần không thể thiếu trong cấu trúc nền tảng của xã hội hiện đại.)
-
a product of modern society
sản phẩm/hệ quả của xã hội hiện đại
"Many people believe that stress is a product of modern society."
(Nhiều người tin rằng căng thẳng là một hệ quả của xã hội hiện đại.)
-
the cornerstone of modern society
nền tảng, yếu tố quan trọng nhất của xã hội hiện đại
"Education is often considered the cornerstone of modern society."
(Giáo dục thường được xem là nền tảng quan trọng nhất của xã hội hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern society
Danh từCấu trúc và tổ chức xã hội đương đại, thường được đặc trưng bởi công nghiệp hóa, đô thị hóa, thế tục hóa và những tiến bộ công nghệ.
"Technological advancements have significantly shaped modern society."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Modern society is going to face many challenges in the coming years. |
Xã hội hiện đại sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức trong những năm tới. |
| Phủ định | We are not going to see a decrease in technology's influence on modern society anytime soon. |
Chúng ta sẽ không thấy sự suy giảm trong ảnh hưởng của công nghệ đối với xã hội hiện đại trong thời gian sớm. |
| Nghi vấn | Are they going to address the issues of inequality in modern society? |
Họ có định giải quyết các vấn đề bất bình đẳng trong xã hội hiện đại không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish modern society were more focused on community. |
Tôi ước xã hội hiện đại tập trung nhiều hơn vào cộng đồng. |
| Phủ định | If only modern society didn't prioritize profit over people. |
Giá như xã hội hiện đại không ưu tiên lợi nhuận hơn con người. |
| Nghi vấn | Do you wish modern society would address climate change more urgently? |
Bạn có ước xã hội hiện đại sẽ giải quyết biến đổi khí hậu khẩn trương hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern society".
