past society
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A society that existed in the past, often viewed collectively and with specific characteristics.
Vietnamese Meaning
Một xã hội đã tồn tại trong quá khứ, thường được nhìn nhận một cách tổng thể và với những đặc điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Studying past societies helps us understand the origins of our current social structures."
"Nghiên cứu các xã hội trong quá khứ giúp chúng ta hiểu được nguồn gốc của các cấu trúc xã hội hiện tại."
-
"Archaeological findings provide insights into the daily lives of people in past societies."
"Những phát hiện khảo cổ học cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống hàng ngày của người dân trong các xã hội quá khứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để so sánh với xã hội hiện tại hoặc để nghiên cứu sự phát triển của xã hội loài người. Nó bao hàm một khoảng thời gian và địa điểm cụ thể, với những quy tắc, phong tục và giá trị riêng. Khác với 'ancient civilization' (nền văn minh cổ đại) vốn nhấn mạnh tính chất lâu đời và phát triển cao, 'past society' có thể áp dụng cho bất kỳ xã hội nào đã qua, không nhất thiết phải đặc biệt lớn mạnh.
Prepositions
‘in past societies’ (trong các xã hội quá khứ) – chỉ một đặc điểm, phong tục phổ biến ở nhiều xã hội đã qua. ‘of a past society’ (của một xã hội quá khứ) – chỉ một thuộc tính, di sản riêng của một xã hội cụ thể trong quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fascinating fascinating past society (xã hội quá khứ đầy hấp dẫn)
-
enigmatic enigmatic past society (xã hội quá khứ bí ẩn)
-
forgotten forgotten past society (xã hội quá khứ bị lãng quên)
-
study study past societies (nghiên cứu các xã hội quá khứ)
-
analyze analyze past societies (phân tích các xã hội quá khứ)
-
learn from learn from past societies (học hỏi từ các xã hội quá khứ)
-
remnants of remnants of past societies (tàn tích của các xã hội quá khứ)
-
legacy of legacy of past societies (di sản của các xã hội quá khứ)
-
values of values of past societies (các giá trị của các xã hội quá khứ)
Idioms
-
a glimpse into past societies
một cái nhìn thoáng qua về các xã hội quá khứ
"Archaeological discoveries offer us a valuable glimpse into past societies."
(Những khám phá khảo cổ học mang đến cho chúng ta một cái nhìn quý giá về các xã hội quá khứ.)
-
echoes of past societies
những tiếng vọng từ các xã hội quá khứ
"In the ancient ruins, we could feel the echoes of past societies."
(Trong những tàn tích cổ xưa, chúng tôi có thể cảm nhận được những tiếng vọng từ các xã hội quá khứ.)
-
the legacy of past societies
di sản của các xã hội quá khứ
"We must preserve the legacy of past societies for future generations."
(Chúng ta phải bảo tồn di sản của các xã hội quá khứ cho các thế hệ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
past society
Danh từ ghépMột xã hội đã tồn tại trong quá khứ, thường được nhìn nhận một cách tổng thể và với những đặc điểm cụ thể.
"Studying past societies helps us understand the origins of our current social structures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past society".
