(Top Banner Ad)
past society
B2
Danh từ ghép B2 Lịch sử, Xã hội học

past society

UK: /ˈpɑːst səˈsaɪəti/ • US: /ˈpæst səˈsaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

xã hội quá khứ xã hội trong quá khứ các xã hội trước đây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A society that existed in the past, often viewed collectively and with specific characteristics.

Vietnamese Meaning

Một xã hội đã tồn tại trong quá khứ, thường được nhìn nhận một cách tổng thể và với những đặc điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studying past societies helps us understand the origins of our current social structures."

    "Nghiên cứu các xã hội trong quá khứ giúp chúng ta hiểu được nguồn gốc của các cấu trúc xã hội hiện tại."

  • "Archaeological findings provide insights into the daily lives of people in past societies."

    "Những phát hiện khảo cổ học cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống hàng ngày của người dân trong các xã hội quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun past quá khứ
Verb pass trôi qua, đi qua
Noun society xã hội
Adjective social thuộc xã hội, có tính xã hội
Adjective societal liên quan đến xã hội (ở quy mô rộng hơn 'social')
Verb socialize hòa nhập xã hội, xã hội hóa
Noun socialization sự xã hội hóa

Synonyms

former society (xã hội trước đây)bygone society (xã hội đã qua)

Antonyms

present society (xã hội hiện tại)modern society (xã hội hiện đại)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French (component 'past')
passe
Middle English (component 'past')
past
Latin (component 'society')
societas
Old French (component 'society')
societé
Middle English (component 'society')
societee

Nguồn gốc từ 'past'

Từ 'past' (quá khứ) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'passe', là dạng phân từ quá khứ của động từ 'passer' (đi qua). Điều này phản ánh ý nghĩa của thời gian đã trôi qua, đã trải qua.

Nguồn gốc từ 'society'

Từ 'society' (xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'societas', có nghĩa là 'sự đồng hành, sự kết hợp'. Nó được hình thành từ 'socius' nghĩa là 'người bạn, đồng minh'. Qua tiếng Pháp cổ 'societé', từ này đã phát triển thành 'society' như ngày nay, nhấn mạnh khái niệm về một nhóm người cùng sống và tương tác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để so sánh với xã hội hiện tại hoặc để nghiên cứu sự phát triển của xã hội loài người. Nó bao hàm một khoảng thời gian và địa điểm cụ thể, với những quy tắc, phong tục và giá trị riêng. Khác với 'ancient civilization' (nền văn minh cổ đại) vốn nhấn mạnh tính chất lâu đời và phát triển cao, 'past society' có thể áp dụng cho bất kỳ xã hội nào đã qua, không nhất thiết phải đặc biệt lớn mạnh.

Prepositions

in of

‘in past societies’ (trong các xã hội quá khứ) – chỉ một đặc điểm, phong tục phổ biến ở nhiều xã hội đã qua. ‘of a past society’ (của một xã hội quá khứ) – chỉ một thuộc tính, di sản riêng của một xã hội cụ thể trong quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + past society
  • fascinating fascinating past society
    (xã hội quá khứ đầy hấp dẫn)
  • enigmatic enigmatic past society
    (xã hội quá khứ bí ẩn)
  • forgotten forgotten past society
    (xã hội quá khứ bị lãng quên)
Verb + past society
  • study study past societies
    (nghiên cứu các xã hội quá khứ)
  • analyze analyze past societies
    (phân tích các xã hội quá khứ)
  • learn from learn from past societies
    (học hỏi từ các xã hội quá khứ)
Noun + of past society
  • remnants of remnants of past societies
    (tàn tích của các xã hội quá khứ)
  • legacy of legacy of past societies
    (di sản của các xã hội quá khứ)
  • values of values of past societies
    (các giá trị của các xã hội quá khứ)

Idioms

  • a glimpse into past societies

    một cái nhìn thoáng qua về các xã hội quá khứ

    "Archaeological discoveries offer us a valuable glimpse into past societies."

    (Những khám phá khảo cổ học mang đến cho chúng ta một cái nhìn quý giá về các xã hội quá khứ.)

  • echoes of past societies

    những tiếng vọng từ các xã hội quá khứ

    "In the ancient ruins, we could feel the echoes of past societies."

    (Trong những tàn tích cổ xưa, chúng tôi có thể cảm nhận được những tiếng vọng từ các xã hội quá khứ.)

  • the legacy of past societies

    di sản của các xã hội quá khứ

    "We must preserve the legacy of past societies for future generations."

    (Chúng ta phải bảo tồn di sản của các xã hội quá khứ cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past society

Danh từ ghép
Lật mặt

Một xã hội đã tồn tại trong quá khứ, thường được nhìn nhận một cách tổng thể và với những đặc điểm cụ thể.

"Studying past societies helps us understand the origins of our current social structures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past society".

Nghiên cứu khảo cổ học và lịch sử

Trong văn hóa phương Tây, các xã hội quá khứ được nghiên cứu rộng rãi thông qua khảo cổ học và lịch sử. Khảo cổ học khai quật các hiện vật vật chất (công cụ, kiến trúc), trong khi lịch sử phân tích các tài liệu ghi chép (văn bản, thư từ). Hai lĩnh vực này hợp tác để tái hiện và hiểu biết sâu sắc về cuộc sống, niềm tin và cấu trúc của các nền văn minh đã mất như La Mã cổ đại hay Ai Cập cổ đại.

Bài học từ quá khứ

Một quan điểm phổ biến trong tư duy phương Tây là việc nghiên cứu các xã hội quá khứ không chỉ để thỏa mãn sự tò mò mà còn để rút ra bài học. Bằng cách tìm hiểu về sự thăng trầm, thành công và thất bại của các nền văn minh trước đây, con người hy vọng có thể hiểu rõ hơn về bản chất con người, tránh lặp lại những sai lầm lịch sử và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho xã hội hiện tại.