(Top Banner Ad)
contemporary word
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

contemporary word

UK: /kənˈtempərəri/ • US: /kənˈtempəˌrerɪ/

Nghĩa tiếng Việt

từ ngữ đương thời từ ngữ hiện đại từ ngữ được sử dụng phổ biến hiện nay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to the present time.

Vietnamese Meaning

Thuộc về thời điểm hiện tại, đương thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Oxford dictionary is a valuable resource for understanding contemporary words and their meanings."

    "Từ điển Oxford là một nguồn tài nguyên quý giá để hiểu các từ ngữ đương thời và ý nghĩa của chúng."

  • "The use of 'literally' to mean 'figuratively' is a controversial contemporary word usage."

    "Việc sử dụng 'literally' để có nghĩa là 'figuratively' là một cách sử dụng từ ngữ đương thời gây tranh cãi."

  • "Contemporary words often reflect changes in society and culture."

    "Các từ ngữ đương thời thường phản ánh những thay đổi trong xã hội và văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Contemporary Người cùng thời, bạn đồng trang lứa
Adverb Contemporarily Một cách đương thời, hiện đại
Adjective Wordy Dài dòng, rườm rà (về văn phong)
Verb Reword Diễn đạt lại, dùng từ khác để nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kom
Latin
con- + tempus (time)
Latin
contemporarius (of the same time)
Old French
contemporain
English
contemporary (late 16th Century)

Gốc rễ Latin của 'Đồng thời'

Từ 'contemporary' (đồng thời, hiện đại) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, được ghép từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng với') và gốc từ 'tempus' (nghĩa là 'thời gian'). Vì vậy, 'contemporary' nghĩa đen là 'xảy ra cùng một thời điểm'. Khi kết hợp với 'word' (từ), nó chỉ những từ ngữ đang được sử dụng phổ biến và đại diện cho xu hướng ngôn ngữ trong thời điểm hiện tại.

Usage Note

Khi dùng trong cụm 'contemporary word', 'contemporary' nhấn mạnh rằng từ đó đang được sử dụng phổ biến và phù hợp với ngôn ngữ hiện đại. Nó có thể ngụ ý rằng từ đó mới được tạo ra hoặc có sự thay đổi về nghĩa gần đây. So sánh với 'modern', 'contemporary' thường ám chỉ tính thời sự và sự phổ biến hiện tại hơn là một giai đoạn lịch sử kéo dài.
Nghĩa này ít phổ biến hơn. Thường gặp 'contemporary' như một tính từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contemporary word
  • introduce introduce a contemporary word
    (Giới thiệu một từ ngữ đương đại mới)
  • analyze analyze contemporary words
    (Phân tích các từ ngữ hiện đại)
  • accept accept a contemporary word
    (Chấp nhận/thừa nhận một từ ngữ đương đại)
Adjective + contemporary word
  • new a new contemporary word
    (Một từ ngữ đương đại mới xuất hiện)
  • popular popular contemporary words
    (Các từ ngữ đương đại phổ biến)
  • common a common contemporary word
    (Một từ ngữ đương đại thông dụng)

Idioms

  • Contemporary word usage

    Cách sử dụng từ ngữ hiện đại/đương thời

    "Linguists often study contemporary word usage to track cultural shifts."

    (Các nhà ngôn ngữ học thường nghiên cứu cách sử dụng từ ngữ hiện đại để theo dõi sự thay đổi văn hóa.)

  • In contemporary words

    Nói theo ngôn ngữ đương thời/hiện đại

    "That ancient concept, in contemporary words, means networking."

    (Khái niệm cổ xưa đó, nói theo ngôn ngữ hiện đại, có nghĩa là kết nối mạng lưới (networking).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary word

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về thời điểm hiện tại, đương thời.

"The Oxford dictionary is a valuable resource for understanding contemporary words and their meanings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering contemporary art often involves interpreting complex ideas.
Xem xét nghệ thuật đương đại thường bao gồm việc giải thích những ý tưởng phức tạp.
Phủ định
I am not used to discussing contemporary issues with strangers.
Tôi không quen thảo luận các vấn đề đương đại với người lạ.
Nghi vấn
Is understanding contemporary fashion becoming more important for young people?
Liệu việc hiểu biết về thời trang đương đại có trở nên quan trọng hơn đối với giới trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary word".

Sự ra đời của từ mới và Tiếng lóng

Phần lớn 'contemporary words' là kết quả của sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và văn hóa internet (neologism và slang). Những từ này thường được giới trẻ tạo ra để đáp ứng nhu cầu giao tiếp nhanh chóng, đôi khi gây khó khăn cho những người không thuộc nhóm văn hóa đó. Ví dụ như các từ viết tắt hoặc từ lóng trên mạng xã hội.

Ảnh hưởng của Toàn cầu hóa

Nhiều 'contemporary words' trong tiếng Anh không chỉ phản ánh văn hóa phương Tây mà còn là sự vay mượn từ các ngôn ngữ khác (ví dụ: 'sushi' từ Nhật Bản, 'hygge' từ Đan Mạch). Điều này chứng tỏ sự tiến hóa của từ vựng tiếng Anh là một quá trình toàn cầu, liên tục tiếp thu và thích nghi với các khái niệm mới trên thế giới.