contemporary word
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belonging to the present time.
Vietnamese Meaning
Thuộc về thời điểm hiện tại, đương thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Oxford dictionary is a valuable resource for understanding contemporary words and their meanings."
"Từ điển Oxford là một nguồn tài nguyên quý giá để hiểu các từ ngữ đương thời và ý nghĩa của chúng."
-
"The use of 'literally' to mean 'figuratively' is a controversial contemporary word usage."
"Việc sử dụng 'literally' để có nghĩa là 'figuratively' là một cách sử dụng từ ngữ đương thời gây tranh cãi."
-
"Contemporary words often reflect changes in society and culture."
"Các từ ngữ đương thời thường phản ánh những thay đổi trong xã hội và văn hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Contemporary | Người cùng thời, bạn đồng trang lứa |
| Adverb | Contemporarily | Một cách đương thời, hiện đại |
| Adjective | Wordy | Dài dòng, rườm rà (về văn phong) |
| Verb | Reword | Diễn đạt lại, dùng từ khác để nói |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng trong cụm 'contemporary word', 'contemporary' nhấn mạnh rằng từ đó đang được sử dụng phổ biến và phù hợp với ngôn ngữ hiện đại. Nó có thể ngụ ý rằng từ đó mới được tạo ra hoặc có sự thay đổi về nghĩa gần đây. So sánh với 'modern', 'contemporary' thường ám chỉ tính thời sự và sự phổ biến hiện tại hơn là một giai đoạn lịch sử kéo dài.
Nghĩa này ít phổ biến hơn. Thường gặp 'contemporary' như một tính từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
introduce introduce a contemporary word (Giới thiệu một từ ngữ đương đại mới)
-
analyze analyze contemporary words (Phân tích các từ ngữ hiện đại)
-
accept accept a contemporary word (Chấp nhận/thừa nhận một từ ngữ đương đại)
-
new a new contemporary word (Một từ ngữ đương đại mới xuất hiện)
-
popular popular contemporary words (Các từ ngữ đương đại phổ biến)
-
common a common contemporary word (Một từ ngữ đương đại thông dụng)
Idioms
-
Contemporary word usage
Cách sử dụng từ ngữ hiện đại/đương thời
"Linguists often study contemporary word usage to track cultural shifts."
(Các nhà ngôn ngữ học thường nghiên cứu cách sử dụng từ ngữ hiện đại để theo dõi sự thay đổi văn hóa.)
-
In contemporary words
Nói theo ngôn ngữ đương thời/hiện đại
"That ancient concept, in contemporary words, means networking."
(Khái niệm cổ xưa đó, nói theo ngôn ngữ hiện đại, có nghĩa là kết nối mạng lưới (networking).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contemporary word
Tính từThuộc về thời điểm hiện tại, đương thời.
"The Oxford dictionary is a valuable resource for understanding contemporary words and their meanings."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering contemporary art often involves interpreting complex ideas. |
Xem xét nghệ thuật đương đại thường bao gồm việc giải thích những ý tưởng phức tạp. |
| Phủ định | I am not used to discussing contemporary issues with strangers. |
Tôi không quen thảo luận các vấn đề đương đại với người lạ. |
| Nghi vấn | Is understanding contemporary fashion becoming more important for young people? |
Liệu việc hiểu biết về thời trang đương đại có trở nên quan trọng hơn đối với giới trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary word".
