continue fighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếp tục tham gia vào một cuộc xung đột vật lý hoặc bằng lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the heavy losses, the soldiers decided to continue fighting for their homeland."
"Bất chấp những tổn thất nặng nề, những người lính quyết định tiếp tục chiến đấu vì quê hương của họ."
-
"The protesters vowed to continue fighting for their rights."
"Những người biểu tình thề sẽ tiếp tục đấu tranh cho quyền lợi của họ."
-
"Even though he was exhausted, he continued fighting the fire."
"Mặc dù đã kiệt sức, anh ấy vẫn tiếp tục chiến đấu với ngọn lửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | continuation | Sự tiếp diễn, sự tiếp tục |
| Noun | fighter | Chiến binh, người đấu tranh |
| Adjective | continuous | Liên tục, không ngừng |
| Adverb | continuously | Một cách liên tục |
| Noun | fight (N) | Cuộc chiến, sự đánh nhau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc kiên trì, không bỏ cuộc trong một trận chiến, cuộc tranh cãi, hoặc một tình huống khó khăn. Nó nhấn mạnh sự liên tục và quyết tâm. So với 'keep fighting', 'continue fighting' có thể mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn về việc một hành động đã bắt đầu và đang được tiếp tục, thay vì chỉ đơn giản là duy trì.
Prepositions
'Continue fighting for': Tiếp tục chiến đấu để đạt được hoặc bảo vệ một mục tiêu nào đó. 'Continue fighting against': Tiếp tục chiến đấu chống lại một thế lực hoặc vấn đề nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bravely bravely continue fighting (dũng cảm tiếp tục chiến đấu)
-
fiercely fiercely continue fighting (tiếp tục chiến đấu một cách dữ dội)
-
relentlessly relentlessly continue fighting (tiếp tục chiến đấu không ngừng nghỉ)
-
decide to decide to continue fighting (quyết định tiếp tục chiến đấu)
-
refuse to refuse to continue fighting (từ chối tiếp tục chiến đấu)
-
prepare to prepare to continue fighting (chuẩn bị để tiếp tục chiến đấu)
-
for survival continue fighting for survival (tiếp tục chiến đấu để sinh tồn)
-
for justice continue fighting for justice (tiếp tục đấu tranh cho công lý)
Idioms
-
Continue fighting the good fight.
Tiếp tục chiến đấu vì điều chính nghĩa/tốt đẹp.
"Even when faced with setbacks, we must continue fighting the good fight."
(Ngay cả khi đối mặt với thất bại, chúng ta vẫn phải tiếp tục chiến đấu vì điều chính nghĩa.)
-
Continue fighting tooth and nail.
Tiếp tục chiến đấu một mất một còn/cực kỳ quyết liệt.
"The politician vowed to continue fighting tooth and nail against the new law."
(Chính trị gia cam kết sẽ tiếp tục đấu tranh cực kỳ quyết liệt chống lại đạo luật mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continue fighting
Động từTiếp tục tham gia vào một cuộc xung đột vật lý hoặc bằng lời nói.
"Despite the heavy losses, the soldiers decided to continue fighting for their homeland."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue fighting".
