(Top Banner Ad)
continue fighting
B2
Động từ B2 Chiến tranh/Xung đột, Xã hội

continue fighting

UK: /kənˈtɪnjuː ˈfaɪtɪŋ/ • US: /kənˈtɪnjuː ˈfaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục chiến đấu tiếp tục tranh đấu không ngừng chiến đấu kiên trì chiến đấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To persist in engaging in a physical or verbal conflict.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục tham gia vào một cuộc xung đột vật lý hoặc bằng lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the heavy losses, the soldiers decided to continue fighting for their homeland."

    "Bất chấp những tổn thất nặng nề, những người lính quyết định tiếp tục chiến đấu vì quê hương của họ."

  • "The protesters vowed to continue fighting for their rights."

    "Những người biểu tình thề sẽ tiếp tục đấu tranh cho quyền lợi của họ."

  • "Even though he was exhausted, he continued fighting the fire."

    "Mặc dù đã kiệt sức, anh ấy vẫn tiếp tục chiến đấu với ngọn lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continuation Sự tiếp diễn, sự tiếp tục
Noun fighter Chiến binh, người đấu tranh
Adjective continuous Liên tục, không ngừng
Adverb continuously Một cách liên tục
Noun fight (N) Cuộc chiến, sự đánh nhau

Synonyms

keep fighting (tiếp tục chiến đấu)persist in fighting (kiên trì chiến đấu)carry on fighting (tiếp tục chiến đấu)

Antonyms

cease fighting (ngừng chiến đấu)surrender (đầu hàng)give up (từ bỏ)

Related Words

Subject Area

Chiến tranh/Xung đột, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ten-
Latin
continuare
Old French
continuer
Middle English
continuer
Old English (Fight)
feohtan

Nguồn gốc của 'Continue'

Động từ 'continue' (tiếp tục) có nguồn gốc từ tiếng Latin là *continuare*, mang ý nghĩa là 'nối liền' hoặc 'giữ lại không đứt quãng'. Tư tưởng cốt lõi là sự kéo dài không bị gián đoạn, ám chỉ hành động không ngừng lại mà duy trì dòng chảy.

Sự kiên trì trong hành động

Trong khi 'continue' mang ý nghĩa duy trì, 'fighting' (chiến đấu) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ *feohtan*. Kết hợp lại, 'continue fighting' nhấn mạnh sự kiên trì trong xung đột, nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu, dù gặp khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc kiên trì, không bỏ cuộc trong một trận chiến, cuộc tranh cãi, hoặc một tình huống khó khăn. Nó nhấn mạnh sự liên tục và quyết tâm. So với 'keep fighting', 'continue fighting' có thể mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn về việc một hành động đã bắt đầu và đang được tiếp tục, thay vì chỉ đơn giản là duy trì.

Prepositions

for against

'Continue fighting for': Tiếp tục chiến đấu để đạt được hoặc bảo vệ một mục tiêu nào đó. 'Continue fighting against': Tiếp tục chiến đấu chống lại một thế lực hoặc vấn đề nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + continue fighting
  • bravely bravely continue fighting
    (dũng cảm tiếp tục chiến đấu)
  • fiercely fiercely continue fighting
    (tiếp tục chiến đấu một cách dữ dội)
  • relentlessly relentlessly continue fighting
    (tiếp tục chiến đấu không ngừng nghỉ)
Verb + continue fighting (Intent)
  • decide to decide to continue fighting
    (quyết định tiếp tục chiến đấu)
  • refuse to refuse to continue fighting
    (từ chối tiếp tục chiến đấu)
  • prepare to prepare to continue fighting
    (chuẩn bị để tiếp tục chiến đấu)
Context/Goal
  • for survival continue fighting for survival
    (tiếp tục chiến đấu để sinh tồn)
  • for justice continue fighting for justice
    (tiếp tục đấu tranh cho công lý)

Idioms

  • Continue fighting the good fight.

    Tiếp tục chiến đấu vì điều chính nghĩa/tốt đẹp.

    "Even when faced with setbacks, we must continue fighting the good fight."

    (Ngay cả khi đối mặt với thất bại, chúng ta vẫn phải tiếp tục chiến đấu vì điều chính nghĩa.)

  • Continue fighting tooth and nail.

    Tiếp tục chiến đấu một mất một còn/cực kỳ quyết liệt.

    "The politician vowed to continue fighting tooth and nail against the new law."

    (Chính trị gia cam kết sẽ tiếp tục đấu tranh cực kỳ quyết liệt chống lại đạo luật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continue fighting

Động từ
Lật mặt

Tiếp tục tham gia vào một cuộc xung đột vật lý hoặc bằng lời nói.

"Despite the heavy losses, the soldiers decided to continue fighting for their homeland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue fighting".

Khái niệm 'Grit' trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa Mỹ, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và kinh doanh, khái niệm 'Grit' (sự bền bỉ, gan góc) rất được đề cao. Nó khuyến khích các cá nhân phải 'continue fighting' (tiếp tục chiến đấu) với mục tiêu lâu dài của mình, bất chấp thất bại ngắn hạn. Đây là một phẩm chất quan trọng của người thành công.

Thể thao đối kháng và Sự kiên cường

Trong các môn thể thao đối kháng như Quyền Anh hay Võ thuật, cụm từ này thường được dùng để mô tả quyết tâm của vận động viên. Khán giả ca ngợi vận động viên nào bị đánh ngã nhưng vẫn đứng dậy và 'continue fighting', thể hiện tinh thần không khuất phục.