keep fighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to struggle or make an effort despite difficulties or opposition.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục đấu tranh, nỗ lực mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though things are tough, we must keep fighting for what we believe in."
"Mặc dù mọi thứ rất khó khăn, chúng ta phải tiếp tục đấu tranh cho những gì chúng ta tin tưởng."
-
"The doctor told him to keep fighting the disease."
"Bác sĩ bảo anh ấy phải tiếp tục chiến đấu với bệnh tật."
-
"Despite the setbacks, the team kept fighting and eventually won the game."
"Mặc dù gặp phải những trở ngại, đội vẫn tiếp tục chiến đấu và cuối cùng đã thắng trận đấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | keeper | Người giữ, người trông coi; thủ môn (trong thể thao) |
| Noun | keeping | Sự giữ gìn, sự bảo quản; sự duy trì |
| Noun | fighter | Chiến binh, võ sĩ; người đấu tranh |
| Noun | fight | Cuộc chiến, sự đánh nhau, cuộc đấu tranh |
| Adjective | fighting | Mang tính chiến đấu, đấu tranh (ví dụ: a fighting spirit - tinh thần chiến đấu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó không từ bỏ và tiếp tục cố gắng. Nó mang sắc thái động viên, thể hiện sự kiên trì và quyết tâm. Khác với 'give up' (từ bỏ), 'keep fighting' nhấn mạnh vào việc duy trì nỗ lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just Just keep fighting! (Cứ tiếp tục chiến đấu đi!)
-
Bravely Bravely keep fighting. (Dũng cảm tiếp tục chiến đấu.)
-
Always Always keep fighting for what you believe in. (Luôn luôn tiếp tục đấu tranh cho những gì bạn tin tưởng.)
-
Don't give up Don't give up, keep fighting! (Đừng bỏ cuộc, hãy tiếp tục chiến đấu!)
-
You must You must keep fighting until the end. (Bạn phải tiếp tục chiến đấu cho đến cùng.)
-
We need to We need to keep fighting for our rights. (Chúng ta cần tiếp tục đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
-
for Keep fighting for your freedom. (Tiếp tục đấu tranh cho tự do của bạn.)
-
against Keep fighting against injustice. (Tiếp tục đấu tranh chống lại bất công.)
Idioms
-
keep fighting the good fight
Tiếp tục đấu tranh cho chính nghĩa, cho điều tốt đẹp và đúng đắn, dù đối mặt với khó khăn.
"Even when things get tough, remember to keep fighting the good fight."
(Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, hãy nhớ tiếp tục đấu tranh vì chính nghĩa.)
-
keep fighting an uphill battle
Tiếp tục đối mặt và nỗ lực trong một cuộc chiến hoặc tình huống rất khó khăn, với ít cơ hội thành công.
"The small company is still keeping fighting an uphill battle against the market giants."
(Công ty nhỏ vẫn đang tiếp tục đối mặt với một cuộc chiến gian nan chống lại các gã khổng lồ thị trường.)
-
keep fighting tooth and nail
Tiếp tục chiến đấu hết sức mình, bằng mọi cách có thể, dùng tất cả sức lực và sự quyết tâm.
"Despite the severe illness, she kept fighting tooth and nail for her life."
(Mặc dù bị bệnh nặng, cô ấy vẫn kiên cường chiến đấu hết mình để giành giật sự sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep fighting
Động từTiếp tục đấu tranh, nỗ lực mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.
"Even though things are tough, we must keep fighting for what we believe in."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to keep fighting for what you believe in. |
Điều quan trọng là tiếp tục đấu tranh cho những gì bạn tin tưởng. |
| Phủ định | It's crucial not to keep fighting a losing battle. |
Điều quan trọng là không nên tiếp tục chiến đấu một trận chiến thất bại. |
| Nghi vấn | Why do we need to keep fighting for our rights? |
Tại sao chúng ta cần tiếp tục đấu tranh cho quyền lợi của mình? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish they would keep fighting for their rights. |
Tôi ước họ sẽ tiếp tục đấu tranh cho quyền lợi của mình. |
| Phủ định | If only he wouldn't keep fighting with his brother, things would be much better. |
Giá mà anh ấy không tiếp tục cãi nhau với anh trai, mọi thứ sẽ tốt hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Do you wish you could keep fighting alongside your teammates? |
Bạn có ước mình có thể tiếp tục chiến đấu bên cạnh đồng đội của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep fighting".
