(Top Banner Ad)
keep fighting
B1
Động từ B1 Chung (Động lực, Quyết tâm)

keep fighting

UK: /kiːp ˈfaɪtɪŋ/ • US: /kiːp ˈfaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục chiến đấu không ngừng chiến đấu cứ chiến đấu tiếp giữ vững tinh thần chiến đấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to struggle or make an effort despite difficulties or opposition.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục đấu tranh, nỗ lực mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though things are tough, we must keep fighting for what we believe in."

    "Mặc dù mọi thứ rất khó khăn, chúng ta phải tiếp tục đấu tranh cho những gì chúng ta tin tưởng."

  • "The doctor told him to keep fighting the disease."

    "Bác sĩ bảo anh ấy phải tiếp tục chiến đấu với bệnh tật."

  • "Despite the setbacks, the team kept fighting and eventually won the game."

    "Mặc dù gặp phải những trở ngại, đội vẫn tiếp tục chiến đấu và cuối cùng đã thắng trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keeper Người giữ, người trông coi; thủ môn (trong thể thao)
Noun keeping Sự giữ gìn, sự bảo quản; sự duy trì
Noun fighter Chiến binh, võ sĩ; người đấu tranh
Noun fight Cuộc chiến, sự đánh nhau, cuộc đấu tranh
Adjective fighting Mang tính chiến đấu, đấu tranh (ví dụ: a fighting spirit - tinh thần chiến đấu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (Động lực, Quyết tâm)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kopjanan
Old English
cepan
Middle English
kepen
Modern English
keep
Proto-Germanic
*fekhtanan
Old English
feohtan
Middle English
fighten
Modern English
fight

Nguồn gốc của 'Keep Fighting'

'Keep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cepan' mang nghĩa 'nắm giữ, quan sát', sau này phát triển thêm nghĩa 'tiếp tục'. 'Fighting' (chiến đấu) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'feohtan', nghĩa là 'đánh nhau, tranh đấu'. Khi kết hợp trong cấu trúc 'keep + V-ing', cụm từ 'keep fighting' nhấn mạnh việc tiếp tục hành động chiến đấu, nỗ lực không ngừng nghỉ, thể hiện sự kiên trì và bền bỉ trước khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó không từ bỏ và tiếp tục cố gắng. Nó mang sắc thái động viên, thể hiện sự kiên trì và quyết tâm. Khác với 'give up' (từ bỏ), 'keep fighting' nhấn mạnh vào việc duy trì nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + keep fighting
  • Just Just keep fighting!
    (Cứ tiếp tục chiến đấu đi!)
  • Bravely Bravely keep fighting.
    (Dũng cảm tiếp tục chiến đấu.)
  • Always Always keep fighting for what you believe in.
    (Luôn luôn tiếp tục đấu tranh cho những gì bạn tin tưởng.)
Cụm từ khuyến khích + keep fighting
  • Don't give up Don't give up, keep fighting!
    (Đừng bỏ cuộc, hãy tiếp tục chiến đấu!)
  • You must You must keep fighting until the end.
    (Bạn phải tiếp tục chiến đấu cho đến cùng.)
  • We need to We need to keep fighting for our rights.
    (Chúng ta cần tiếp tục đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
keep fighting + Giới từ/Cụm giới từ
  • for Keep fighting for your freedom.
    (Tiếp tục đấu tranh cho tự do của bạn.)
  • against Keep fighting against injustice.
    (Tiếp tục đấu tranh chống lại bất công.)

Idioms

  • keep fighting the good fight

    Tiếp tục đấu tranh cho chính nghĩa, cho điều tốt đẹp và đúng đắn, dù đối mặt với khó khăn.

    "Even when things get tough, remember to keep fighting the good fight."

    (Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, hãy nhớ tiếp tục đấu tranh vì chính nghĩa.)

  • keep fighting an uphill battle

    Tiếp tục đối mặt và nỗ lực trong một cuộc chiến hoặc tình huống rất khó khăn, với ít cơ hội thành công.

    "The small company is still keeping fighting an uphill battle against the market giants."

    (Công ty nhỏ vẫn đang tiếp tục đối mặt với một cuộc chiến gian nan chống lại các gã khổng lồ thị trường.)

  • keep fighting tooth and nail

    Tiếp tục chiến đấu hết sức mình, bằng mọi cách có thể, dùng tất cả sức lực và sự quyết tâm.

    "Despite the severe illness, she kept fighting tooth and nail for her life."

    (Mặc dù bị bệnh nặng, cô ấy vẫn kiên cường chiến đấu hết mình để giành giật sự sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep fighting

Động từ
Lật mặt

Tiếp tục đấu tranh, nỗ lực mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.

"Even though things are tough, we must keep fighting for what we believe in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to keep fighting for what you believe in.
Điều quan trọng là tiếp tục đấu tranh cho những gì bạn tin tưởng.
Phủ định
It's crucial not to keep fighting a losing battle.
Điều quan trọng là không nên tiếp tục chiến đấu một trận chiến thất bại.
Nghi vấn
Why do we need to keep fighting for our rights?
Tại sao chúng ta cần tiếp tục đấu tranh cho quyền lợi của mình?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they would keep fighting for their rights.
Tôi ước họ sẽ tiếp tục đấu tranh cho quyền lợi của mình.
Phủ định
If only he wouldn't keep fighting with his brother, things would be much better.
Giá mà anh ấy không tiếp tục cãi nhau với anh trai, mọi thứ sẽ tốt hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you wish you could keep fighting alongside your teammates?
Bạn có ước mình có thể tiếp tục chiến đấu bên cạnh đồng đội của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep fighting".

Tinh thần Kiên cường và Bền bỉ

Cụm từ 'keep fighting' (tiếp tục chiến đấu) là biểu tượng mạnh mẽ của sự kiên cường, bền bỉ và không bao giờ từ bỏ trong văn hóa phương Tây. Nó được sử dụng rộng rãi để khuyến khích mọi người vượt qua khó khăn, bệnh tật, thất bại hoặc đấu tranh cho các mục tiêu xã hội, công lý. Nó thể hiện niềm tin vào khả năng vượt qua nghịch cảnh bằng ý chí và nỗ lực không ngừng.

Trong Thể thao và Động lực

Trong lĩnh vực thể thao và các bài phát biểu truyền động lực, 'keep fighting' là một câu nói quen thuộc. Huấn luyện viên dùng nó để thúc giục các vận động viên không bỏ cuộc khi đang bị dẫn trước, hoặc để khích lệ tinh thần đồng đội. Nó nhắc nhở rằng ngay cả khi tình thế bất lợi, việc tiếp tục nỗ lực cũng có thể dẫn đến kết quả bất ngờ hoặc ít nhất là một cuộc chiến đáng tự hào.