continue with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To proceed or keep on with something; to resume or persist in an activity, task, or course of action.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục làm gì đó; tiếp tục hoặc kiên trì trong một hoạt động, nhiệm vụ hoặc hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the setbacks, we decided to continue with the project."
"Bất chấp những trở ngại, chúng tôi quyết định tiếp tục dự án."
-
"You can continue with the next exercise."
"Bạn có thể tiếp tục với bài tập tiếp theo."
-
"Please continue with your presentation."
"Xin vui lòng tiếp tục bài thuyết trình của bạn."
-
"I will continue with my studies after the break."
"Tôi sẽ tiếp tục việc học sau giờ nghỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | continuation | Sự tiếp tục, phần tiếp theo |
| Noun | continuity | Tính liên tục, sự đồng nhất |
| Adjective | continuous | Liên tục, không ngừng (về không gian hoặc thời gian) |
| Adjective | continual | Lặp đi lặp lại thường xuyên (có thể có ngắt quãng nhỏ) |
| Adverb | continuously | Một cách liên tục, không ngớt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'continue with' nhấn mạnh hành động tiếp tục một cái gì đó đã bắt đầu hoặc đang diễn ra. Nó thường được sử dụng khi có một sự gián đoạn hoặc tạm dừng trước đó. Nó tương tự như 'carry on with', nhưng 'continue with' có thể mang ý nghĩa trang trọng hơn một chút. Khác với 'continue to' (ví dụ: continue to improve), 'continue with' thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ (ví dụ: continue with the project).
Prepositions
'With' chỉ ra đối tượng hoặc hoạt động mà bạn đang tiếp tục. Ví dụ: 'continue with the discussion', 'continue with your work'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the discussion continue with the discussion (tiếp tục cuộc thảo luận)
-
the plan continue with the plan (tiếp tục thực hiện kế hoạch)
-
the treatment continue with the treatment (tiếp tục phác đồ điều trị)
-
the project continue with the project (tiếp tục dự án (dở dang))
-
cautiously continue cautiously with (tiếp tục một cách thận trọng với (việc gì đó))
-
despite the setbacks continue with the work despite the setbacks (tiếp tục công việc bất chấp những thất bại/trở ngại)
-
the next item continue with the next item on the agenda (tiếp tục với mục tiếp theo trong chương trình nghị sự)
-
your story Please continue with your story. (Xin mời tiếp tục câu chuyện của bạn.)
Idioms
-
continue with business as usual
Tiếp tục công việc/sinh hoạt như bình thường (thường sau một sự kiện lớn hoặc khủng hoảng)
"Despite the market crash, the bank decided to continue with business as usual."
(Bất chấp thị trường sụp đổ, ngân hàng vẫn quyết định tiếp tục hoạt động kinh doanh như bình thường.)
-
continue with a clean slate
Tiếp tục bằng một khởi đầu mới, không bị vướng bận chuyện quá khứ (làm lại từ đầu)
"After the reorganization, the team decided to continue with a clean slate."
(Sau khi tái cơ cấu, đội đã quyết định tiếp tục với một khởi đầu mới (làm lại từ đầu).)
-
to continue with the status quo
Tiếp tục duy trì hiện trạng, không thay đổi
"The committee voted to continue with the status quo for the next quarter."
(Ủy ban đã bỏ phiếu để tiếp tục duy trì hiện trạng trong quý tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continue with
VerbTiếp tục làm gì đó; tiếp tục hoặc kiên trì trong một hoạt động, nhiệm vụ hoặc hành động.
"Despite the setbacks, we decided to continue with the project."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to continue with my studies to get a good job. |
Tôi cần tiếp tục việc học để có được một công việc tốt. |
| Phủ định | I decided not to continue with the project because it was too difficult. |
Tôi quyết định không tiếp tục dự án vì nó quá khó. |
| Nghi vấn | Why did you choose to continue with the course after failing the first exam? |
Tại sao bạn chọn tiếp tục khóa học sau khi trượt kỳ thi đầu tiên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue with".
