proceed with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin or continue with something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu hoặc tiếp tục làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are now ready to proceed with the next phase of the project."
"Bây giờ chúng tôi đã sẵn sàng để tiến hành giai đoạn tiếp theo của dự án."
-
"Despite the difficulties, we decided to proceed with the plan."
"Mặc dù có những khó khăn, chúng tôi đã quyết định tiếp tục kế hoạch."
-
"Please proceed with your presentation."
"Xin mời tiếp tục bài thuyết trình của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | proceed | tiến hành, tiếp tục, đi tới |
| Noun | procedure | thủ tục, quy trình |
| Noun | procession | đám rước, đoàn người (đang đi) |
| Noun | proceedings | các thủ tục pháp lý, biên bản, hội nghị |
| Adjective | proceeding | đang diễn ra, tiếp theo (trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "proceed with" thường được dùng để diễn tả việc bắt đầu hoặc tiếp tục một kế hoạch, một hành động, hoặc một quá trình nào đó. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "start" hoặc "continue". Nó thường được sử dụng khi đã có sự chuẩn bị hoặc thảo luận trước đó. Sự khác biệt với "continue" là "proceed with" có thể ngụ ý rằng đã có một sự gián đoạn hoặc do dự trước đó, và bây giờ quyết định tiếp tục.
Prepositions
Giới từ "with" theo sau "proceed" để chỉ đối tượng hoặc hành động mà bạn đang bắt đầu hoặc tiếp tục thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
caution proceed with caution (tiến hành thận trọng, cẩn trọng)
-
the plan proceed with the plan (tiếp tục thực hiện kế hoạch)
-
the work proceed with the work (tiếp tục công việc)
-
the investigation proceed with the investigation (tiếp tục cuộc điều tra)
-
arrangements proceed with arrangements (tiến hành các sắp xếp, chuẩn bị)
-
your request proceed with your request (tiếp nhận và xử lý yêu cầu của bạn)
-
the project proceed with the project (tiếp tục dự án)
-
the next step proceed with the next step (tiến hành bước tiếp theo)
Idioms
-
proceed with caution
tiến hành thận trọng, cẩn trọng
"Given the uncertain market conditions, we must proceed with caution."
(Với điều kiện thị trường không chắc chắn, chúng ta phải tiến hành một cách thận trọng.)
-
proceed with the plan (as scheduled/agreed)
tiếp tục thực hiện kế hoạch (theo lịch trình/như đã thống nhất)
"Despite some minor setbacks, the team decided to proceed with the plan."
(Mặc dù có một vài trở ngại nhỏ, đội vẫn quyết định tiếp tục thực hiện kế hoạch.)
-
proceed with business as usual
tiếp tục công việc như thường lệ, không bị gián đoạn
"After the brief power outage, employees were told to proceed with business as usual."
(Sau sự cố mất điện ngắn, nhân viên được yêu cầu tiếp tục công việc như thường lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proceed with
Động từBắt đầu hoặc tiếp tục làm gì đó.
"We are now ready to proceed with the next phase of the project."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting will proceed as planned: all attendees have confirmed their availability. |
Cuộc họp sẽ diễn ra theo kế hoạch: tất cả người tham dự đã xác nhận sự hiện diện của họ. |
| Phủ định | We cannot proceed with the project: funding has been unexpectedly withdrawn. |
Chúng ta không thể tiếp tục dự án: nguồn tài trợ đã bị rút lại một cách bất ngờ. |
| Nghi vấn | Should we proceed with the investigation: despite the lack of new evidence? |
Chúng ta có nên tiếp tục cuộc điều tra: mặc dù thiếu bằng chứng mới không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we receive all the necessary approvals, we will proceed with the project. |
Nếu chúng ta nhận được tất cả các phê duyệt cần thiết, chúng ta sẽ tiến hành dự án. |
| Phủ định | If the weather doesn't improve, we will not proceed with the outdoor concert. |
Nếu thời tiết không cải thiện, chúng ta sẽ không tiến hành buổi hòa nhạc ngoài trời. |
| Nghi vấn | Will the company proceed with the merger if the shareholders vote against it? |
Liệu công ty có tiến hành sáp nhập nếu các cổ đông bỏ phiếu chống lại nó không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been proceeding with the construction project despite the weather warnings. |
Họ đã tiếp tục tiến hành dự án xây dựng bất chấp các cảnh báo thời tiết. |
| Phủ định | She hadn't been proceeding with her application until she received all the necessary documents. |
Cô ấy đã không tiếp tục với đơn đăng ký của mình cho đến khi nhận được tất cả các tài liệu cần thiết. |
| Nghi vấn | Had he been proceeding with the investigation before the new evidence surfaced? |
Anh ấy đã tiếp tục cuộc điều tra trước khi bằng chứng mới xuất hiện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceed with".
