continuing education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Education that is pursued after formal schooling, especially education that is needed to keep a job or improve skills.
Vietnamese Meaning
Giáo dục thường xuyên, giáo dục tiếp tục, là quá trình học tập sau khi đã hoàn thành chương trình giáo dục chính quy, đặc biệt là giáo dục cần thiết để duy trì công việc hoặc nâng cao kỹ năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many adults participate in continuing education courses to advance their careers."
"Nhiều người trưởng thành tham gia các khóa học giáo dục thường xuyên để thăng tiến trong sự nghiệp."
-
"Continuing education is vital for staying competitive in today's job market."
"Giáo dục thường xuyên là rất quan trọng để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường việc làm ngày nay."
-
"The university offers a wide range of continuing education programs."
"Trường đại học cung cấp một loạt các chương trình giáo dục thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | continue | tiếp tục, duy trì |
| Noun | continuation | sự tiếp nối, sự duy trì |
| Adjective | continuous | liên tục, không ngừng |
| Adverb | continuously | một cách liên tục |
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Noun | education | sự giáo dục, nền giáo dục |
| Noun | educator | nhà giáo dục, người dạy học |
| Adjective | educational | thuộc về giáo dục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'higher education' (giáo dục đại học) tập trung vào bằng cấp, 'continuing education' hướng đến kỹ năng thực tế và kiến thức cập nhật để phát triển sự nghiệp hoặc sở thích cá nhân. Thường bao gồm các khóa học ngắn hạn, hội thảo, đào tạo nghề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional continuing education (giáo dục thường xuyên chuyên nghiệp)
-
mandatory mandatory continuing education (giáo dục thường xuyên bắt buộc)
-
online online continuing education (giáo dục thường xuyên trực tuyến)
-
adult adult continuing education (giáo dục thường xuyên cho người lớn)
-
pursue pursue continuing education (theo đuổi giáo dục thường xuyên)
-
enroll in enroll in continuing education (ghi danh vào giáo dục thường xuyên)
-
require require continuing education (yêu cầu giáo dục thường xuyên)
-
complete complete continuing education (hoàn thành giáo dục thường xuyên)
-
provider of provider of continuing education (nhà cung cấp giáo dục thường xuyên)
-
hours of hours of continuing education (số giờ giáo dục thường xuyên)
Idioms
-
a commitment to continuing education
một cam kết đối với giáo dục thường xuyên
"She demonstrates a strong commitment to continuing education by attending workshops regularly."
(Cô ấy thể hiện một cam kết mạnh mẽ đối với giáo dục thường xuyên bằng cách tham dự các hội thảo thường xuyên.)
-
the value of continuing education
giá trị của giáo dục thường xuyên
"Many professionals recognize the value of continuing education for career advancement."
(Nhiều chuyên gia nhận ra giá trị của giáo dục thường xuyên để thăng tiến trong sự nghiệp.)
-
continuing education units (CEUs)
tín chỉ/đơn vị giáo dục thường xuyên
"Nurses often need to earn a certain number of continuing education units to renew their licenses."
(Các y tá thường cần đạt được một số tín chỉ giáo dục thường xuyên nhất định để gia hạn giấy phép hành nghề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continuing education
NounGiáo dục thường xuyên, giáo dục tiếp tục, là quá trình học tập sau khi đã hoàn thành chương trình giáo dục chính quy, đặc biệt là giáo dục cần thiết để duy trì công việc hoặc nâng cao kỹ năng.
"Many adults participate in continuing education courses to advance their careers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuing education".
