(Top Banner Ad)
contraction rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

contraction rate

UK: /kənˈtrækʃən reɪt/ • US: /kənˈtrækʃən reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ suy giảm tỷ lệ co lại mức độ thu hẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The speed at which something is shrinking or decreasing in size or number.

Vietnamese Meaning

Tốc độ mà một cái gì đó đang co lại hoặc giảm về kích thước hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contraction rate of the manufacturing sector has been alarming."

    "Tốc độ suy giảm của lĩnh vực sản xuất đang đáng báo động."

  • "The country's GDP showed a significant contraction rate in the last quarter."

    "GDP của quốc gia cho thấy tốc độ suy giảm đáng kể trong quý vừa qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contraction Sự co lại, sự thu nhỏ; sự suy giảm (kinh tế); dạng viết tắt
Verb contract Co lại, thu nhỏ; ký hợp đồng; mắc bệnh (nghĩa bóng)
Adjective contractible Có thể co lại được
Noun rate Tỷ lệ, tốc độ, mức độ; giá cả
Verb rate Đánh giá, xếp hạng; định giá
Noun rating Sự đánh giá, xếp hạng; tỷ lệ đánh giá
Adjective rated Được đánh giá, được xếp hạng

Synonyms

decline rate (tốc độ suy giảm)shrinkage rate (tốc độ co rút)

Antonyms

growth rate (tốc độ tăng trưởng)expansion rate (tốc độ mở rộng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrahere
Old French
contraction
English
contraction
Latin
rata
Old French
rate
English
rate

Nguồn gốc của 'Contraction'

Từ 'contraction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contrahere', nghĩa là 'kéo lại gần nhau', 'thu hẹp lại' hoặc 'rút ngắn'. Nó thường được dùng để mô tả hành động hoặc kết quả của việc thu nhỏ, co rút, hoặc suy giảm.

Nguồn gốc của 'Rate'

Từ 'rate' xuất phát từ tiếng Latin thời Trung cổ 'rata', có nghĩa là 'một lượng cố định' hoặc 'được tính toán'. Qua tiếng Pháp cổ 'rate' (tỷ lệ, số lượng), nó phát triển thành nghĩa 'tốc độ', 'mức độ' hay 'tỷ lệ' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế để mô tả tốc độ suy giảm của nền kinh tế hoặc một lĩnh vực cụ thể. Nó có thể đề cập đến sự suy giảm trong sản xuất, việc làm, chi tiêu, hoặc các chỉ số kinh tế khác. Nó khác với 'growth rate' (tốc độ tăng trưởng) ở chỗ biểu thị sự giảm thay vì tăng trưởng.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ cái gì đang bị co lại. Ví dụ: 'the contraction rate of the economy' (tốc độ suy thoái của nền kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contraction rate
  • high a high contraction rate
    (một tốc độ suy giảm/co rút cao)
  • low a low contraction rate
    (một tốc độ suy giảm/co rút thấp)
  • rapid a rapid contraction rate
    (một tốc độ suy giảm/co rút nhanh chóng)
  • sharp a sharp contraction rate
    (một tốc độ suy giảm/co rút mạnh)
  • economic an economic contraction rate
    (tốc độ suy giảm kinh tế)
Verb + contraction rate
  • experience experience a contraction rate
    (trải qua một tốc độ suy giảm)
  • measure measure the contraction rate
    (đo lường tốc độ co rút)
  • show show a contraction rate
    (cho thấy một tốc độ suy giảm)
  • track track the contraction rate
    (theo dõi tốc độ co rút/suy giảm)
Noun + contraction rate
  • muscle muscle contraction rate
    (tốc độ co cơ)
  • tissue tissue contraction rate
    (tốc độ co rút của mô)
  • population population contraction rate
    (tốc độ suy giảm dân số)

Idioms

  • economic contraction rate

    Tốc độ suy giảm kinh tế

    "The country reported a severe economic contraction rate last quarter."

    (Quốc gia này đã báo cáo tốc độ suy giảm kinh tế nghiêm trọng vào quý trước.)

  • muscle contraction rate

    Tốc độ co cơ

    "Athletes often monitor their muscle contraction rate during training to optimize performance."

    (Các vận động viên thường theo dõi tốc độ co cơ của họ trong quá trình tập luyện để tối ưu hóa hiệu suất.)

  • accelerating contraction rate

    Tốc độ suy giảm ngày càng nhanh

    "Analysts are concerned about the accelerating contraction rate in the manufacturing sector."

    (Các nhà phân tích lo ngại về tốc độ suy giảm ngày càng nhanh trong lĩnh vực sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contraction rate

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ mà một cái gì đó đang co lại hoặc giảm về kích thước hoặc số lượng.

"The contraction rate of the manufacturing sector has been alarming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contraction rate".

Tầm quan trọng trong Kinh tế vĩ mô

Trong kinh tế, 'contraction rate' là một chỉ số quan trọng, thường dùng để mô tả tốc độ suy giảm của tổng sản phẩm quốc nội (GDP), sản xuất công nghiệp hoặc các hoạt động kinh tế khác. Tốc độ này là thước đo cảnh báo về khả năng suy thoái kinh tế, ảnh hưởng trực tiếp đến việc làm, thu nhập và đời sống của người dân. Các chính phủ và ngân hàng trung ương theo dõi chặt chẽ chỉ số này để đưa ra các chính sách ứng phó.

Ứng dụng trong Y học và Thể thao

Ngoài kinh tế, 'contraction rate' còn được sử dụng rộng rãi trong y học và sinh học, ví dụ như tốc độ co bóp của cơ tim, tốc độ co giãn của cơ bắp khi vận động, hoặc tốc độ co rút của vết thương. Việc hiểu rõ tốc độ này giúp chẩn đoán bệnh, theo dõi quá trình phục hồi và tối ưu hóa hiệu suất thể chất của các vận động viên.